Ngày cập nhật: 22/04/2010
| Ngày nhận hồ sơ | Họ và tên
| GT
| Ngày sinh
| Tỉnh/ Thành
| Trường THPT
| Ghi chú |
| 18/03 | Bùi Mai Uyên | Nữ | 17/05/92 | Lâm Đồng | Đức Trọng | |
| 15/04 | Nguyễn Lê Nhã Uyên | Nữ | 07/11/92 | Cần Thơ | Thới Lai | |
| 12/04 | Nguyễn Mai Uyên | Nữ | 07/04/92 | Lâm Đồng | Chuyên Thăng Long | Thiếu Ảnh |
| 15/04 | Nguyễn Thị Kim Uyên | Nữ | 04/01/92 | Bến Tre | Bến Tre | Thiếu Ảnh |
| 18/03 | Võ Thanh Tú Uyên | Nữ | 06/03/92 | Bà Rịa - Vũng Tàu | BC Long Hải | |
| 25/03 | Phạm Minh Ước | Nam | 19/04/92 | Đồng Nai | Thanh Bình | |
| 02/04 | Lày Chi Vảy | Nam | 11/09/92 | Lâm Đồng | Đức Trọng | |
| 25/03 | Vũ Anh Văn | Nam | 20/02/92 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Vũng Tàu | |
| 05/04 | Chu Lý Mỹ Vân | Nữ | 11/06/92 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Chuyên Lê Quý Đôn | |
| 19/04 | Nguyễn Thị Thuý Vân | Nữ | 25/06/92 | Lâm Đồng | Thăng Long - Đà Lạt | Thiếu Bảng Điểm Chính |
| 19/04 | Trần Thị Yến Vân | Nữ | 10/11/92 | Gia Lai | Hùng Vương | |
| 02/04 | Trịnh Long Vân | Nam | 12/07/92 | Lâm Đồng | Nguyễn Thái Bình | |
| 27/03 | Ngô Tường Vi | Nữ | 10/10/92 | Bình Phước | DL Nguyễn khuyến | |
| 05/04 | Thi Thoại Vi | Nữ | 10/01/92 | Tiền Giang | Nguyễn Đình Chiểu | |
| 17/04 | Đăng Ngô Anh Việt | Nam | 14/05/92 | Lâm Đồng | Chuyên Thăng Long | |
| 13/04 | Lê Phước Việt | Nam | 07/07/92 | Cà Mau | Chuyên Phan Ngọc Hiển | |
| 19/04 | Lương Tấn Việt | Nam | 20/08/92 | Phú Yên | Ngô Gia Tự | |
| 19/04 | Nguyễn Đức Việt | Nam | 26/04/92 | TP HCM | Thanh Đa | Thiếu CMND |
| 09/04 | Nguyễn Quốc Việt | Nam | 27/03/92 | Bến Tre | Bến Tre | |
| 15/04 | Võ Quốc Việt | Nam | 29/08/92 | Đồng Tháp | TTGDTX TX Sa Đéc | |
| 24/03 | Bùi Anh Vinh | Nam | 11/11/92 | Tiền Giang | Đốc Binh Kiều | |
| 15/04 | Huỳnh Thế Vinh | Nam | 30/04/92 | Bến Tre | Bến Tre | |
| 12/04 | Lê Quang Anh Vinh | Nam | 18/03/92 | Đăk Lăk | Buôn Ma Thuột | |
| 09/04 | Nguyễn Hữu Vinh | Nam | 20/01/92 | Tiền Giang | Cái Bè | CMND chưa có dấu đỏ |
| 30/03 | Nguyễn Ngọc Thế Vinh | Nam | 25/05/92 | Lâm Đồng | Trần Phú | |
| 01/04 | Phan Thị Thùy Vinh | Nữ | 22/01/92 | TP HCM | Lê Qúy Đôn | |
| 22/03 | Tôn Thất Vinh | Nam | 12/10/92 | Khánh Hòa | Lý Tự Trọng | |
| 14/04 | Trần Thế Vinh | Nam | 27/01/91 | Bình Định | Trưng Vương | |
| 05/04 | Ung Đăng Vinh | Nam | 20/11/92 | Bình Định | Quốc học | |
| 18/03 | Nguyễn Hoàng Vĩnh | Nam | 07/07/92 | TP HCM | Trần Phú | |
| 30/03 | Bùi Khánh Vũ | Nam | 15/10/92 | Lâm Đồng | Trần Phú | |
| 19/04 | Lê Nhật Vũ | Nam | 23/10/92 | Khánh Hòa | Lý Tự Trọng | |
| 16/04 | Nguyễn Tuấn Vũ | Nam | 04/08/92 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Đinh Tiên Hoàng | |
| 13/04 | Nguyễn Xuân Vũ | Nam | 13/11/92 | Cà Mau | Chuyên Phan Ngọc Hiển | |
| 02/04 | Phạm Trần Tuấn Vũ | Nam | 25/12/92 | Ninh Thuận | Nguyễn Trãi | |
| 14/04 | Trần Tuấn Vũ | Nam | 07/08/92 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Đinh Tiên Hoàng | |
| 12/04 | Tử Nhật Vũ | Nam | 07/06/92 | Đồng Nai | Long Thành | Bảng Điểm chưa có dấu xác nhận |
| 09/04 | Hoàng Thị Như Vương | Nữ | 07/11/92 | Lâm Đồng | Trần Phú | Chờ HS thay thế |
| 05/04 | Lê Bá Vương | Nam | 11/07/92 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Vũng Tàu | |
| 12/04 | Phạm Đại Vương | Nam | 19/08/91 | Lâm Đồng | Thăng Long - Lâm Hà | |
| 19/04 | Lê Trịnh Thảo Vy | Nữ | 19/10/92 | Đồng Nai | Long Khánh | |
| 29/03 | Trần Nguyên Vy | Nữ | 16/05/92 | Bà Rịa - Vũng Tàu | Châu Thành | |
| 01/04 | Lê Thị Hạnh Xuân | Nữ | 27/12/92 | Đăk Lăk | Chuyên Nguyễn Du | |
| 16/04 | Nguyễn Thị Thanh Xuân | Nữ | 22/08/91 | Tây Ninh | Tây Ninh | |
| 18/03 | Nguyễn Xuân Ý | Nam | 17/07/92 | Phú Yên | Chuyên Lương Văn Chánh | |
Số lượt đọc:3032-Cập nhật gần nhất:22/04/2010