Danh sách xếp theo thứ tự ABC tính đến ngày 2/4/2012:
| TT | Ngày nhận HS | Họ và tên | GT | Ngày sinh | Tỉnh/ Thành | Tình trạng HS |
| 1 | 29/3/12 | Dương Thị Thúy An | Nữ | 30/1/94 | Nghệ An | |
| 2 | 9/1/12 | Đinh Thế An | Nam | 26/3/93 | Hải Phòng | |
| 3 | 16/3/12 | Lương Thúy An | Nữ | 3/4/94 | Hải Phòng | |
| 4 | 21/3/12 | Nguyễn Thu An | Nữ | 23/8/94 | Hải Phòng | |
| 5 | 21/2/12 | An Ngọc Quế Anh | Nữ | 18/8/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 6 | 24/3/12 | Bùi Thị Tú Anh | Nữ | 8/12/94 | Hải Phòng | |
| 7 | 15/12/11 | Dương Tú Anh | Nam | 10/10/94 | Bắc Ninh | |
| 8 | 21/2/12 | Đào Tú Anh | Nữ | 9/11/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 9 | 28/3/12 | Đào Tuấn Anh | Nam | 3/8/94 | Quảng Ninh | |
| 10 | 15/12/11 | Đậu Thị Vân Anh | Nữ | 26/12/94 | Hải Phòng | |
| 11 | 14/3/12 | Đoàn Thị Phương Anh | Nữ | 27/11/94 | Hải Phòng | |
| 12 | 4/3/12 | Hà Thị Hoàng Anh | Nữ | 4/8/94 | Bắc Giang | |
| 13 | 15/12/11 | Hà Thị Vân Anh | Nữ | 29/5/94 | Hưng Yên | |
| 14 | 16/3/12 | Hoàng Thế Tuấn Anh | Nam | 5/2/94 | Nghệ An | |
| 15 | 27/2/12 | Lê Thị Hà Anh | Nữ | 4/2/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 16 | 9/12/11 | Lê Thị Phương Anh | Nữ | 1/1/94 | Thanh Hóa | |
| 17 | 30/3/12 | Lê Tuấn Anh | Nam | 2/5/94 | Vĩnh Phúc | |
| 18 | 15/12/11 | Ngô Mỹ Anh | Nữ | 27/1/94 | Hà Nội | |
| 19 | 21/2/12 | Ngô Phương Anh | Nữ | 14/8/94 | Hà Nội | |
| 20 | 22/2/12 | Ngô Phương Anh | Nữ | 9/1/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 21 | 13/12/11 | Ngô Thị Thái Anh | Nữ | 25/7/94 | Bắc Giang | |
| 22 | 15/12/11 | Ngụy Thị Hoài Anh | Nữ | 6/3/94 | Bắc Giang | |
| 23 | 18/2/12 | Nguyễn Diệu Anh | Nữ | 2/10/94 | Hà Nội | |
| 24 | 10/12/11 | Nguyễn Duy Anh | Nam | 6/8/94 | Hà Nội | |
| 25 | 20/3/12 | Nguyễn Đức Anh | Nam | 17/7/94 | Hà Nội | |
| 26 | 15/12/11 | Nguyễn Hoàng Anh | Nữ | 13/3/94 | Nghệ An | Thiếu CMND + ảnh 3x4 |
| 27 | 15/12/11 | Nguyễn Phương Anh | Nữ | 6/11/94 | Thanh Hóa | |
| 28 | 15/12/11 | Nguyễn Phương Anh | Nữ | 13/4/94 | Bắc Giang | |
| 29 | 21/2/12 | Nguyễn Phương Anh | Nữ | 17/7/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 30 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Ngọc Anh | Nữ | 28/9/94 | Hải Phòng | |
| 31 | 15/12/11 | Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 1/3/94 | Thái Nguyên | |
| 32 | 9/12/11 | Phạm Hoàng Anh | Nam | 5/10/94 | Nghệ An | |
| 33 | 12/12/11 | Phạm Kim Anh | Nữ | 29/8/94 | Thái Bình | |
| 34 | 28/3/12 | Phạm Thị Trang Anh | Nữ | 17/6/94 | Hải Phòng | |
| 35 | 7/3/12 | Phạm Thị Vân Anh | Nữ | 3/3/94 | Thái Bình | |
| 36 | 27/3/12 | Phạm Thị Vân Anh | Nữ | 17/10/94 | Hải Dương | |
| 37 | 30/3/12 | Phạm Việt Anh | Nam | 16/12/91 | Đồng Nai | Thiếu xác nhận hs k12 |
| 38 | 29/3/12 | Phùng Thế Anh | Nam | 24/5/94 | Hải Phòng | |
| 39 | 7/2/12 | Trần Hà Anh | Nữ | 14/5/94 | Hà Nội | |
| 40 | 20/3/12 | Trần Lan Anh | Nữ | 1/10/94 | Bắc Giang | |
| 41 | 28/2/12 | Trần Nguyên Hải Anh | Nữ | 22/4/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 42 | 14/12/11 | Trần Thảo Anh | Nữ | 29/11/94 | Thái Bình | |
| 43 | 21/2/12 | Trần Thị Hải Anh | Nữ | 22/3/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 44 | 23/3/12 | Trần Thị Ngọc Anh | Nữ | 16/7/94 | Thanh Hóa | Thiếu CMND |
| 45 | 26/3/12 | Trần Thị Ngọc Anh | Nữ | 16/7/94 | Thanh Hóa | |
| 46 | 30/3/12 | Trần Thị Ngọc Anh | Nữ | 18/8/94 | Nam Định | |
| 47 | 8/3/12 | Trần Tuấn Anh | Nam | 15/11/94 | Phú Thọ | |
| 48 | 26/3/12 | Trịnh Thị Vân Anh | Nữ | 7/10/94 | Thanh Hóa | |
| 49 | 26/3/12 | Trương Thị Mai Anh | Nữ | 18/5/94 | Hải Dương | |
| 50 | 12/3/12 | Vũ Ngọc Anh | Nam | 6/8/94 | Quảng Ninh | |
| 51 | 22/2/12 | Vũ Phương Anh | Nữ | 8/12/94 | Hà Nội | |
| 52 | 16/3/12 | Vũ Thị Hoàng Anh | Nữ | 29/9/94 | Hà Nam | |
| 53 | 29/3/12 | Vũ Thị Ngọc Anh | Nữ | 19/12/94 | Hải Phòng | |
| 54 | 30/3/12 | Đỗ Mai Ánh | Nữ | 8/4/94 | Hải Phòng | |
| 55 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | Nữ | 20/6/94 | Nghệ An | |
| 56 | 16/2/12 | Phan Thị Ngọc Ánh | Nữ | 10/1/94 | Hà Nội | |
| 57 | 15/12/11 | Nguyễn Xuân Bách | Nam | 19/3/94 | Hưng Yên | |
| 58 | 15/3/12 | Trần Quốc Bảo | Nam | 26/6/93 | Hà Tĩnh | |
| 59 | 15/2/12 | Lê Thị Bích | Nữ | 6/2/94 | Hải Dương | |
| 60 | 15/3/12 | Nguyễn Ngọc Bích | Nữ | 3/9/94 | Tuyên Quang | |
| 61 | 21/2/12 | Nguyễn Thị Bích | Nữ | 4/8/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 62 | 15/12/11 | Đặng Thị Bình | Nữ | 20/10/94 | Thái Bình | |
| 63 | 6/12/11 | Phan Thế Cầm | Nam | 4/12/94 | Nghệ An | |
| 64 | 14/12/11 | Nguyễn Thị Cẩm | Nữ | 26/5/93 | Hà Tĩnh | |
| 65 | 27/2/12 | Phạm Thúy Châm | Nữ | 30/1/94 | Hải Dương | |
| 66 | 22/2/12 | Đặng Hồng Châu | Nữ | 11/11/94 | Hà Nội | |
| 67 | 22/2/12 | Nguyễn Thị Thùy Châu | Nữ | 5/10/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 68 | 15/12/11 | Bùi Hà Chi | Nữ | 18/11/94 | Hưng Yên | |
| 69 | 22/2/12 | Nguyễn Khánh Chi | Nữ | 15/5/94 | Hà Nội | |
| 70 | 21/2/12 | Nguyễn Linh Chi | Nữ | 17/7/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 71 | 12/3/12 | Phạm Thị Quỳnh Chi | Nữ | 24/2/94 | Hải Phòng | |
| 72 | 26/3/12 | Trịnh Thị Vân Chi | Nữ | 7/9/94 | Hải Phòng | |
| 73 | 15/12/11 | Vũ Quỳnh Chi | Nữ | 22/12/94 | Quảng Ninh | |
| 74 | 13/3/12 | Bùi Hải Chiến | Nam | 20/1/94 | Hải Phòng | |
| 75 | 13/12/11 | Nguyễn Mạnh Chiến | Nam | 31/7/94 | Thái Bình | |
| 76 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Chinh | Nữ | 11/2/94 | Thái Bình | |
| 77 | 15/12/11 | Thân Thị Tuyết Chinh | Nữ | 27/3/94 | Bắc Giang | Thiếu CMND |
| 78 | 4/3/12 | Nguyễn Thị Chúc | Nữ | 1/9/94 | Bắc Giang | |
| 79 | 29/3/12 | Phan Thành Chung | Nam | 25/2/94 | Hải Phòng | Thiếu CMND |
| 80 | 9/12/11 | Nguyễn Bá Công | Nam | 13/12/94 | Nghệ An | |
| 81 | 19/3/12 | Phùng Thế Công | Nam | 28/6/94 | Hà Nội | |
| 82 | 15/12/11 | Đậu Mạnh Cường | Nam | 2/8/94 | Thái Nguyên | |
| 83 | 27/2/12 | Hồ Cường | Nam | 6/6/94 | Nghệ An | |
| 84 | 9/2/12 | Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 6/6/94 | Lạng Sơn | |
| 85 | 21/3/12 | Nguyễn Mạnh Cường | Nam | 29/9/94 | Quảng Bình | |
| 86 | 15/12/11 | Nguyễn Quốc Cường | Nam | 16/3/94 | Bắc Giang | |
| 87 | 15/12/11 | Nguyễn Việt Cường | Nam | 2/2/94 | Hoà Bình | |
| 88 | 12/3/12 | Nguyễn Thị Huyền Diễm | Nữ | 1/12/94 | Hà Nam | Thiếu CMND |
| 89 | 15/12/11 | Hà Ngọc Diệp | Nữ | 30/9/94 | Bắc Ninh | |
| 90 | 15/12/11 | Đặng Thị Dịu | Nữ | 6/4/94 | Điện Biên | |
| 91 | 15/12/11 | Hà Phương Thảo Dịu | Nữ | 4/7/94 | Hải Phòng | |
| 92 | 27/2/12 | Kiều Văn Duẩn | Nam | 12/4/94 | Hà Nội | |
| 93 | 15/12/11 | Cao Thị Dung | Nữ | 28/1/94 | Nam Định | |
| 94 | 15/12/11 | Đỗ Thị Phương Dung | Nữ | 29/10/94 | Hải Phòng | |
| 95 | 15/12/11 | Lê Thị Dung | Nữ | 28/1/94 | Quảng Ninh | |
| 96 | 30/3/12 | Nguyễn Thị Dung | Nữ | 16/7/94 | Thanh Hóa | |
| 97 | 12/12/11 | Nguyễn Thị Yến Dung | Nữ | 28/10/94 | Hải Phòng | |
| 98 | 13/12/11 | Nguyễn Thùy Dung | Nữ | 27/1/94 | Thái Bình | |
| 99 | 9/2/12 | Vương Thị Thùy Dung | Nữ | 26/7/94 | Hà Nội | |
| 100 | 15/12/11 | Hoàng Văn Dũng | Nam | 22/7/94 | Bắc Giang | |
| 101 | 16/3/12 | Nguyễn Văn Dũng | Nam | 27/12/94 | Sơn La | |
| 102 | 26/3/12 | Phạm Tiến Dũng | Nam | 12/11/94 | Nam Định | |
| 103 | 29/3/12 | Tạ Văn Dũng | Nam | 23/10/91 | Hà Nội | |
| 104 | 12/3/12 | Nguyễn Văn Duy | Nam | 7/10/93 | Hà Nam | Thiếu CMND |
| 105 | 15/12/11 | Phạm Khánh Duy | Nam | 3/12/94 | Thái Nguyên | |
| 106 | 29/3/12 | Phan Bảo Duy | Nam | 8/8/94 | Nghệ An | |
| 107 | 29/3/12 | Tạ Văn Duy | Nam | 5/1/94 | Hà Nội | |
| 108 | 15/12/11 | Tống Phước Duy | Nam | 1/1/94 | Phú Thọ | |
| 109 | 21/3/12 | Trần Quốc Duy | Nam | 7/2/94 | Tuyên Quang | |
| 110 | 2/2/12 | Vũ Văn Duy | Nam | 16/9/94 | Điện Biên | |
| 111 | 30/3/12 | Nguyễn Thị Duyên | Nữ | 25/6/94 | Hải Dương | |
| 112 | 9/12/11 | Trần Thị Hồng Duyên | Nữ | 21/2/94 | Ninh Bình | |
| 113 | 15/12/11 | Đỗ Hồng Dương | Nam | 24/12/94 | Thái Nguyên | |
| 114 | 2/4/12 | Đỗ Thị Thùy Dương | Nữ | 10/3/94 | Thái Bình | |
| 115 | 15/12/11 | Nguyễn Trịnh Thùy Dương | Nữ | 6/8/94 | Hải Phòng | |
| 116 | 27/2/12 | Phạm Thùy Dương | Nữ | 26/6/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 117 | 15/12/11 | Vũ Thị Thùy Dương | Nữ | 29/6/94 | Hải Phòng | |
| 118 | 22/3/12 | Lê Thị Tâm Đan | Nữ | 23/8/94 | Hải Phòng | |
| 119 | 27/2/12 | Nguyễn Hoài Đan | Nữ | 23/11/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 120 | 19/3/12 | Nguyễn Hướng Đạo | Nam | 24/11/94 | Nam Định | |
| 121 | 19/3/12 | Cao Thành Đạt | Nam | 14/5/94 | Thanh Hóa | Thiếu CMND |
| 122 | 18/2/12 | Lê Đức Đạt | Nam | 7/3/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 123 | 30/3/12 | Lê Sĩ Đạt | Nam | 14/12/94 | Hà Nội | |
| 124 | 14/12/11 | Nguyễn Tất Đạt | Nam | 4/10/94 | Hà Nội | |
| 125 | 25/2/12 | Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 6/6/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 126 | 14/3/12 | Cấn Sơn Đức | Nam | 25/12/93 | Hải Phòng | |
| 127 | 12/12/11 | Đỗ Minh Đức | Nam | 27/12/94 | Nam Định | |
| 128 | 1/3/12 | Đỗ Minh Đức | Nam | 1/11/94 | Hà Nội | |
| 129 | 15/12/11 | Nguyễn Quang Đức | Nam | 6/12/94 | Hải Phòng | |
| 130 | 15/12/11 | Nguyễn Trọng Đức | Nam | 11/10/94 | Hải Dương | Thiếu CMND |
| 131 | 15/12/11 | Nguyễn Trung Đức | Nam | 22/12/93 | Vĩnh Phúc | |
| 132 | 15/12/11 | Nguyễn Việt Đức | Nam | 16/12/94 | Thái Nguyên | |
| 133 | 30/3/12 | Triệu Đức | Nam | 21/12/94 | Phú Thọ | |
| 134 | 12/12/11 | Vũ Trung Đức | Nam | 28/6/94 | Nam Định | |
| 135 | 15/12/11 | Dương Thị Hương Giang | Nữ | 18/3/94 | Bắc Ninh | |
| 136 | 27/3/12 | Đặng Thị Thu Giang | Nữ | 9/12/94 | Nghệ An | |
| 137 | 23/2/12 | Đinh Hương Giang | Nữ | 14/9/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 138 | 22/2/12 | Huỳnh Hương Giang | Nữ | 26/12/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 139 | 21/2/12 | Lương Hương Giang | Nữ | 11/2/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 140 | 13/12/11 | Nguyễn Hà Giang | Nữ | 19/12/94 | Bắc Ninh | |
| 141 | 17/3/12 | Nguyễn Hoàng Giang | Nam | 12/9/94 | Hà Nội | Thiếu CMND |
| 142 | 21/2/12 | Nguyễn Hương Giang | Nữ | 29/10/94 | Hà Nội | |
| 143 | 28/2/12 | Nguyễn Thị Hải Giang | Nữ | 19/5/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 144 | 22/3/12 | Phạm Thị Giang | Nữ | 28/6/92 | Lạng Sơn | |
| 145 | 13/12/11 | Phạm Thị Hương Giang | Nữ | 23/1/94 | Bắc Giang | |
| 146 | 6/12/11 | Trịnh Thị Hương Giang | Nữ | 1/3/94 | Nghệ An | |
| 147 | 26/3/12 | Vũ Hương Giang | Nữ | 23/4/94 | Hải Phòng | |
| 148 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Quỳnh Giao | Nữ | 28/8/94 | Hải Phòng | |
| 149 | 9/1/12 | Đặng Thị Thu Hà | Nữ | 23/10/94 | Quảng Ninh | |
| 150 | 23/2/12 | Đỗ Thị Ngân Hà | Nữ | 29/4/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 151 | 8/12/11 | Hoàng Thị Thu Hà | Nữ | 15/12/94 | Thái Bình | |
| 152 | 12/12/11 | Khổng Thu Hà | Nữ | 5/4/94 | Phú Thọ | |
| 153 | 27/3/12 | Lê Thị Hà | Nữ | 25/6/94 | Nghệ An | |
| 154 | 15/12/11 | Nguyễn Ngọc Hà | Nữ | 24/5/94 | Hải Phòng | |
| 155 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Đông Hà | Nữ | 13/2/94 | Bắc Giang | |
| 156 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nữ | 2/8/94 | Hải Phòng | |
| 157 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nữ | 14/11/94 | Hưng Yên | |
| 158 | 28/3/12 | Nguyễn Thị Thu Hà | Nữ | 13/2/94 | Hải Phòng | |
| 159 | 21/2/12 | Nguyễn Thu Hà | Nữ | 9/4/94 | Hà Nội | |
| 160 | 15/12/11 | Phạm Thị Sơn Hà | Nữ | 11/4/94 | Hải Phòng | |
| 161 | 6/12/11 | Trần Thị Hà | Nữ | 20/6/94 | Hà Nội | |
| 162 | 15/12/11 | Trần Thị Hà | Nữ | 21/10/94 | Hà Nam | |
| 163 | 15/12/11 | Trần Thị Việt Hà | Nữ | 26/10/94 | Thái Nguyên | |
| 164 | 20/2/12 | Trịnh Hoàng Hà | Nữ | 7/3/94 | Thanh Hóa | |
| 165 | 26/3/12 | Vũ Thị Thu Hà | Nữ | 22/7/94 | Hải Dương | |
| 166 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Thanh Hải | Nữ | 11/10/94 | Bắc Ninh | Thiếu CMND |
| 167 | 12/12/11 | Nguyễn Văn Hải | Nam | 10/5/94 | Vĩnh Phúc | |
| 168 | 28/3/12 | Trần Xuân Hải | Nam | 8/6/92 | TP HCM | |
| 169 | 14/3/12 | An Thị Hồng Hạnh | Nữ | 18/4/94 | Hải Dương | |
| 170 | 15/12/11 | Bùi Thị Mỹ Hạnh | Nữ | 10/7/94 | Hải Phòng | |
| 171 | 15/12/11 | Đào Hồng Hạnh | Nữ | 22/8/94 | Bắc Giang | |
| 172 | 1/3/12 | Đào Phú Hạnh | Nam | 21/8/94 | Hưng Yên | |
| 173 | 15/12/11 | Đỗ Thị Hồng Hạnh | Nữ | 15/4/94 | Bắc Giang | |
| 174 | 21/2/12 | Lê Thị Mỹ Hạnh | Nữ | 16/3/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 175 | 8/12/11 | Ngô Thị Hồng Hạnh | Nữ | 6/9/94 | Nghệ An | |
| 176 | 13/12/11 | Nguyễn Phương Hạnh | Nữ | 24/3/94 | Bắc Ninh | |
| 177 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Hạnh | Nữ | 1/1/94 | Hải Phòng | |
| 178 | 12/3/12 | Nguyễn Thị Hạnh | Nữ | 16/9/94 | Hà Nội | |
| 179 | 14/3/12 | Vũ Thị Mỹ Hạnh | Nữ | 5/5/94 | Ninh Bình | |
| 180 | 15/12/11 | Nguyễn Nguyên Hào | Nam | 10/12/94 | Quảng Ninh | |
| 181 | 8/12/11 | Vũ Văn Hảo | Nam | 7/2/94 | Bắc Ninh | |
| 182 | 9/12/11 | Lê Thị Hằng | Nữ | 5/7/94 | Thanh Hóa | |
| 183 | 30/3/12 | Ngô Thanh Hằng | Nữ | 7/9/94 | Hà Nội | |
| 184 | 15/12/11 | Nguyễn Thanh Hằng | Nữ | 23/11/94 | Thái Nguyên | |
| 185 | 21/3/12 | Nguyễn Thị Hằng | Nữ | 1/6/94 | Bắc Ninh | |
| 186 | 21/2/12 | Nguyễn Thị Minh Hằng | Nữ | 22/8/94 | Hà Nội | |
| 187 | 23/3/12 | Nguyễn Thu Hằng | Nữ | 18/11/94 | Thanh Hóa | |
| 188 | 15/12/11 | Vũ Hải Hậu | Nam | 15/4/94 | Hải Dương | |
| 189 | 9/12/11 | Doãn Thị Hiên | Nữ | 25/7/94 | Ninh Bình | |
| 190 | 15/12/11 | Đàm Thu Hiền | Nữ | 27/3/94 | Bắc Ninh | |
| 191 | 15/12/11 | Hàn Thị Hiền | Nữ | 10/12/94 | Bắc Giang | |
| 192 | 22/2/12 | Hoàng Thúy Hiền | Nữ | 19/6/94 | Hà Nội | |
| 193 | 15/12/11 | Ngô Thị Thu Hiền | Nữ | 11/12/94 | Hưng Yên | |
| 194 | 22/3/12 | Nguyễn Thị Thu Hiền | Nữ | 21/4/94 | Thái Bình | |
| 195 | 21/2/12 | Nguyễn Thu Hiền | Nữ | 27/3/94 | Hà Nội | |
| 196 | 26/3/12 | Vũ Thị Hiền | Nữ | 19/1/94 | Hải Phòng | |
| 197 | 12/3/12 | Nguyễn Đức Hiển | Nam | 7/3/93 | Hải Phòng | |
| 198 | 12/3/12 | Nguyễn Minh Hiệp | Nam | 21/8/94 | Bắc Ninh | |
| 199 | 7/3/12 | Lê Quang Hiệu | Nam | 23/7/94 | Nghệ An | |
| 200 | 20/3/12 | Hà Diệu Hoa | Nữ | 21/6/94 | Thái Bình | |
| 201 | 6/12/11 | Nguyễn Thị Hoa | Nữ | 5/3/94 | Nghệ An | |
| 202 | 23/12/11 | Nguyễn Thị Hoa | Nữ | 31/7/94 | Hưng Yên | |
| 203 | 21/2/12 | Trần Phương Hoa | Nữ | 31/10/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 204 | 30/3/12 | Trần Thị Hoa | Nữ | 18/12/94 | Bắc Ninh | |
| 205 | 13/12/11 | Trịnh Kim Hoa | Nữ | 26/8/94 | Hà Nội | |
| 206 | 12/3/12 | Vũ Thị Mai Hoa | Nữ | 20/7/94 | Nam Định | |
| 207 | 24/3/12 | Lê Thị Minh Hòa | Nữ | 8/4/94 | Hải Phòng | |
| 208 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Thuận Hòa | Nữ | 18/7/94 | Điện Biên | |
| 209 | 23/3/12 | Hồ Thị Thúy Hoài | Nữ | 16/5/94 | Nghệ An | |
| 210 | 5/3/12 | Lê Minh Hoàng | Nam | 2/10/94 | Nghệ An | |
| 211 | 15/12/11 | Nguyễn Đức Hoàng | Nam | 8/2/92 | Thái Nguyên | |
| 212 | 15/12/11 | Nguyễn Khánh Hoàng | Nam | 31/1/94 | Vĩnh Phúc | |
| 213 | 18/2/12 | Ngô Diễm Hồng | Nữ | 1/7/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 214 | 15/12/11 | Nguyễn Mai Hồng | Nữ | 14/9/94 | Hải Phòng | |
| 215 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Hồng | Nữ | 17/4/94 | Bắc Ninh | |
| 216 | 15/12/11 | Nguyễn Thúy Hồng | Nữ | 1/3/94 | Bắc Giang | |
| 217 | 30/3/12 | Phan Thị Hồng | Nữ | 3/6/94 | Hải Phòng | |
| 218 | 8/12/11 | Ngô Thị Hợi | Nữ | 22/6/94 | Nam Định | |
| 219 | 7/3/12 | Phạm Nghĩa Hợp | Nam | 24/6/95 | Hải Dương | |
| 220 | 6/2/12 | Đinh Thị Thành Huế | Nữ | 10/5/94 | Hải Phòng | |
| 221 | 8/12/11 | Nguyễn Thị Kim Huệ | Nữ | 27/12/94 | Thái Bình | |
| 222 | 15/12/11 | Phạm Thị Huệ | Nữ | 10/11/94 | Hải Dương | |
| 223 | 15/3/12 | Phạm Mạnh Hùng | Nam | 13/5/94 | Hải Phòng | |
| 224 | 26/3/12 | Trần Công Hùng | Nam | 14/5/94 | Nghệ An | |
| 225 | 5/3/12 | Nguyễn Quang Huy | Nam | 6/5/94 | Hải Phòng | |
| 226 | 22/3/12 | Vũ Thế Huy | Nam | 7/5/94 | Quảng Ninh | |
| 227 | 15/12/11 | Lê Thị Huyền | Nữ | 2/12/94 | Thái Bình | |
| 228 | 15/12/11 | Nguyễn Thanh Huyền | Nữ | 28/10/94 | Bắc Ninh | |
| 229 | 21/2/12 | Nguyễn Thanh Huyền | Nữ | 18/11/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 230 | 5/3/12 | Nguyễn Thị Huyền | Nữ | 15/3/94 | Nghệ An | |
| 231 | 30/3/12 | Nguyễn Thị Minh Huyền | Nữ | 21/5/94 | Lạng Sơn | |
| 232 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Ngọc Huyền | Nữ | 8/11/94 | Thái Nguyên | |
| 233 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | Nữ | 6/10/94 | Nghệ An | |
| 234 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Thu Huyền | Nữ | 15/4/94 | Thái Nguyên | |
| 235 | 7/3/12 | Phạm Thị Thanh Huyền | Nữ | 21/8/94 | Hải Phòng | |
| 236 | 15/12/11 | Vũ Thanh Huyền | Nữ | 27/9/94 | Hải Phòng | |
| 237 | 15/12/11 | Vũ Thị Huyền | Nữ | 30/6/94 | Thái Bình | Thiếu CMND |
| 238 | 16/3/12 | Nguyễn Khải Hưng | Nam | 20/1/93 | Nghệ An | |
| 239 | 14/3/12 | Nguyễn Mạnh Hưng | Nam | 8/8/93 | Bắc Giang | |
| 240 | 17/2/12 | Bùi Quỳnh Hương | Nữ | 3/1/94 | Ninh Bình | |
| 241 | 5/3/12 | Hoàng Thị Diệu Hương | Nữ | 28/11/94 | Bắc Giang | |
| 242 | 22/2/12 | Nguyễn Thanh Hương | Nữ | 4/10/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 243 | 21/2/12 | Nguyễn Thanh Thanh Hương | Nữ | 3/12/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 244 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Hương | Nữ | 24/5/94 | Hà Nội | |
| 245 | 15/12/11 | Nguyễn Thu Hương | Nữ | 16/11/94 | Bắc Giang | |
| 246 | 15/12/11 | Vũ Thảo Hương | Nữ | 31/5/94 | Thái Nguyên | |
| 247 | 12/12/11 | Lê Thúy Hường | Nữ | 30/8/94 | Vĩnh Phúc | |
| 248 | 12/12/11 | Nguyễn Thị Hường | Nữ | 18/11/94 | Thái Bình | |
| 249 | 26/3/12 | Nguyễn Thị Hường | Nữ | 27/8/94 | Điện Biên | |
| 250 | 23/2/12 | Phạm Minh Hường | Nữ | 19/9/94 | Tuyên Quang | |
| 251 | 15/12/11 | Trần Thị Hường | Nữ | 18/10/94 | Hà Nam | |
| 252 | 12/3/12 | Trần Thị Thu Hường | Nữ | 10/6/94 | Hà Nam | |
| 253 | 9/12/11 | Phan Nho Khải | Nam | 25/3/94 | Bắc Ninh | |
| 254 | 26/3/12 | Bùi Ngọc Khánh | Nữ | 9/9/94 | Hải Dương | Thiếu xác nhận hs k12 |
| 255 | 15/12/11 | Đoàn Thị Kim Khánh | Nữ | 5/7/94 | Hải Phòng | |
| 256 | 15/12/11 | Phan Kim Khánh | Nam | 5/6/93 | Phú Thọ | |
| 257 | 7/3/12 | Phan Bùi Khiêu | Nam | 3/9/94 | Nghệ An | |
| 258 | 19/3/12 | Vũ Ngọc Khôi | Nam | 31/10/93 | Thái Nguyên | |
| 259 | 26/3/12 | Phạm Trung Kiên | Nam | 8/2/94 | Hà Nam | |
| 260 | 8/3/12 | Nguyễn Thế Kiệt | Nam | 1/6/94 | Nghệ An | |
| 261 | 22/2/12 | Phạm Thanh Lan | Nữ | 1/5/94 | Hà Nội | |
| 262 | 12/12/11 | Vi Thị Lan | Nữ | 11/2/94 | Bắc Giang | |
| 263 | 15/12/11 | Bùi Tùng Lâm | Nam | 24/11/94 | Thái Bình | |
| 264 | 15/12/11 | Phan Tùng Lâm | Nam | 29/8/94 | Bắc Giang | |
| 265 | 26/3/12 | Vũ Xuân Lâm | Nam | 20/12/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + ảnh 3x4 |
| 266 | 15/12/11 | Đặng Thị Nhật Lệ | Nữ | 28/8/93 | Hà Tĩnh | |
| 267 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Liên | Nữ | 28/1/94 | Hải Dương | |
| 268 | 30/3/12 | Phạm Thị Phương Liên | Nữ | 2/9/94 | Hải Phòng | |
| 269 | 12/3/12 | Bùi Hà Linh | Nữ | 21/11/94 | Hải Phòng | |
| 270 | 6/12/11 | Bùi Mỹ Linh | Nữ | 29/12/94 | Hà Nội | |
| 271 | 21/2/12 | Chu Phương Linh | Nữ | 22/6/94 | Hà Nội | |
| 272 | 15/12/11 | Dương Thùy Linh | Nữ | 6/10/94 | Bắc Giang | Thiếu CMND |
| 273 | 18/2/12 | Đặng Mỹ Linh | Nữ | 13/6/94 | Hà Nội | |
| 274 | 15/12/11 | Đặng Thị Thùy Linh | Nữ | 28/12/94 | Hải Phòng | |
| 275 | 27/3/12 | Đặng Thùy Linh | Nữ | 10/10/94 | Thanh Hóa | |
| 276 | 21/2/12 | Đỗ Xuân Linh | Nữ | 21/10/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 277 | 13/12/11 | Đồng Thị Mỹ Linh | Nữ | 5/10/94 | Bắc Giang | |
| 278 | 19/3/12 | Hoàng Thị Phượng Linh | Nữ | 1/6/94 | Bình Định | |
| 279 | 14/12/11 | Hoàng Văn Linh | Nam | 6/7/94 | Hải Dương | |
| 280 | 15/12/11 | Lê Thị Linh | Nữ | 25/11/94 | Thanh Hóa | |
| 281 | 12/3/12 | Lê Thị Linh | Nữ | 28/10/94 | Thanh Hóa | |
| 282 | 18/2/12 | Ngô Bảo Linh | Nữ | 18/9/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 283 | 28/3/12 | Ngũ Lan Linh | Nữ | 26/8/94 | Hải Dương | |
| 284 | 15/2/12 | Nguyễn Diệu Linh | Nữ | 29/8/94 | Hải Phòng | |
| 285 | 21/2/12 | Nguyễn Hải Linh | Nữ | 16/1/94 | Hà Nội | |
| 286 | 20/12/11 | Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 11/12/94 | Thái Bình | |
| 287 | 2/2/12 | Nguyễn Khánh Linh | Nữ | 14/9/94 | Thái Bình | |
| 288 | 21/2/12 | Nguyễn Ngọc Linh | Nữ | 24/2/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 289 | 2/2/12 | Nguyễn Thị Linh | Nữ | 4/7/94 | Bắc Giang | |
| 290 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | Nữ | 13/10/93 | Hà Tĩnh | |
| 291 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Mỹ Linh | Nữ | 19/2/94 | Hà Nội | |
| 292 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Phương Linh | Nữ | 24/4/94 | Hải Phòng | |
| 293 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Phương Linh | Nữ | 10/12/94 | Nghệ An | |
| 294 | 8/3/12 | Nguyễn Thị Thùy Linh | Nữ | 24/6/94 | Quảng Ninh | |
| 295 | 14/12/11 | Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 27/10/94 | Hà Nội | |
| 296 | 15/12/11 | Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 27/10/94 | Hà Nội | |
| 297 | 18/2/12 | Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 17/1/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 298 | 18/2/12 | Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 8/11/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 299 | 21/2/12 | Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 10/7/94 | Hà Nội | |
| 300 | 15/3/12 | Nguyễn Thùy Linh | Nữ | 21/11/93 | Hà Nội | |
| 301 | 15/12/11 | Phạm Thùy Linh | Nữ | 3/3/94 | Hải Phòng | |
| 302 | 15/12/11 | Phan Mỹ Linh | Nữ | 5/4/94 | Hà Nội | |
| 303 | 21/2/12 | Phí Khánh Linh | Nữ | 12/2/94 | Hà Nội | |
| 304 | 22/2/12 | Trần Hải Linh | Nữ | 14/9/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 305 | 21/2/12 | Trần Phương Linh | Nữ | 24/3/94 | Hà Nội | |
| 306 | 21/2/12 | Trần Tam Linh | Nam | 1/1/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 307 | 24/3/12 | Trương Ái Khánh Linh | Nữ | 25/7/94 | Hải Phòng | |
| 308 | 13/12/11 | Trương Nhật Linh | Nam | 19/8/94 | Bắc Ninh | |
| 309 | 18/2/12 | Võ Phương Linh | Nữ | 19/2/94 | Hà Nội | |
| 310 | 22/2/12 | Võ Phương Linh | Nữ | 2/9/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 311 | 22/3/12 | Vũ Cẩm Linh | Nữ | 29/7/94 | Hải Dương | |
| 312 | 21/2/12 | Vũ Phương Linh | Nữ | 9/8/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 313 | 19/3/12 | Vũ Thùy Linh | Nữ | 19/5/94 | Ninh Bình | |
| 314 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Loan | Nữ | 20/3/94 | Bắc Giang | |
| 315 | 23/2/12 | Bùi Anh Vũ Long | Nam | 2/1/94 | Hải Dương | |
| 316 | 14/3/12 | Đỗ Phúc Long | Nam | 27/12/94 | Lạng Sơn | |
| 317 | 13/12/11 | Vũ Hoàng Long | Nam | 24/10/94 | Hải Dương | |
| 318 | 15/12/11 | Bùi Thị Lợi | Nữ | 27/3/94 | Quảng Ninh | |
| 319 | 1/3/12 | Lê Văn Luân | Nam | 4/7/94 | Nghệ An | |
| 320 | 12/12/11 | Nguyễn Công Luận | Nam | 19/8/94 | Điện Biên | |
| 321 | 15/12/11 | Giáp Thị Hiền Lương | Nữ | 9/9/94 | Bắc Giang | |
| 322 | 13/12/11 | Trương Đức Lương | Nam | 21/10/94 | Thái Bình | |
| 323 | 22/2/12 | Duy Cẩm Ly | Nữ | 27/8/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 324 | 27/3/12 | Trần Thị Diệu Ly | Nữ | 21/12/94 | Hưng Yên | |
| 325 | 15/12/11 | Phan Thị Ngọc Lý | Nữ | 11/11/94 | Hải Dương | Thiếu CMND |
| 326 | 9/2/12 | Đỗ Phương Mai | Nữ | 21/8/94 | Hưng Yên | |
| 327 | 13/12/11 | Đỗ Thị Thu Mai | Nữ | 6/11/94 | Hải Phòng | |
| 328 | 15/12/11 | Hồ Phương Mai | Nữ | 28/12/94 | Bắc Giang | Thiếu CMND |
| 329 | 19/3/12 | Phùng Thị Mai | Nữ | 9/4/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 |
| 330 | 21/3/12 | Phùng Thị Thanh Mai | Nữ | 21/12/94 | Hà Nội | |
| 331 | 9/12/11 | Trịnh Thị Mai | Nữ | 23/6/94 | Thanh Hóa | |
| 332 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Trà Mi | Nữ | 15/2/94 | Hải Dương | |
| 333 | 26/3/12 | Nguyễn Thị Thanh Mị | Nữ | 20/1/94 | Bắc Giang | |
| 334 | 15/12/11 | Nguyễn Quang Minh | Nam | 30/10/94 | Bắc Giang | Thiếu CMND |
| 335 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Mai Mơ | Nữ | 16/5/94 | Bắc Giang | |
| 336 | 15/12/11 | Đào Trà My | Nữ | 19/9/94 | Hà Nội | |
| 337 | 13/12/11 | Đỗ Thị Trà My | Nữ | 13/5/94 | Bắc Giang | |
| 338 | 21/2/12 | Hà Thị Trà My | Nữ | 27/7/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 339 | 15/2/12 | Lê Thị Hà My | Nữ | 6/4/94 | Hải Dương | |
| 340 | 15/12/11 | Ngô Thị Hà My | Nữ | 17/3/94 | Bắc Giang | |
| 341 | 22/2/12 | Nguyễn Trà My | Nữ | 3/8/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 342 | 15/12/11 | Trịnh Huyền My | Nữ | 26/12/94 | Hải Dương | Thiếu CMND |
| 343 | 15/12/11 | Đặng Ngọc Mỹ | Nữ | 7/10/94 | Hưng Yên | |
| 344 | 26/3/12 | Hoàng Thị Mỹ | Nữ | 16/8/94 | Nghệ An | |
| 345 | 26/3/12 | Nguyễn Thị Lê Na | Nữ | 19/9/94 | Nghệ An | |
| 346 | 29/3/12 | Nguyễn Thị Hải Nam | Nữ | 24/1/94 | Hải Phòng | |
| 347 | 15/12/11 | Lê Thị Nga | Nữ | 5/11/94 | Bắc Giang | |
| 348 | 15/12/11 | Nguyễn Quỳnh Nga | Nam | 14/12/94 | Thái Nguyên | |
| 349 | 7/12/11 | Nguyễn Thị Nga | Nữ | 10/10/94 | Hải Dương | |
| 350 | 9/12/11 | Nguyễn Thị Nga | Nữ | 11/3/94 | Hải Phòng | |
| 351 | 22/3/12 | Nguyễn Thị Nga | Nữ | 28/12/94 | Hải Dương | |
| 352 | 15/12/11 | Phạm Thị Hương Nga | Nữ | 24/12/94 | Hải Phòng | |
| 353 | 29/3/12 | Trần Thị Nga | Nữ | 15/4/94 | Nam Định | |
| 354 | 16/3/12 | Trương Tạ Anh Nga | Nữ | 15/1/94 | Hưng Yên | |
| 355 | 26/3/12 | Nguyễn Thị Thúy Ngà | Nữ | 1/1/94 | Hải Dương | |
| 356 | 7/3/12 | Đỗ Thị Kim Ngân | Nữ | 3/5/94 | Bắc Giang | |
| 357 | 19/3/12 | Nguyễn Thị Phương Ngân | Nữ | 31/10/94 | Nam Định | |
| 358 | 26/3/12 | Phạm Thị Thúy Ngân | Nữ | 11/6/94 | Nghệ An | |
| 359 | 2/2/12 | Trần Thị Ngân | Nữ | 25/11/94 | Thanh Hóa | |
| 360 | 15/12/11 | Nguyễn Chính Nghĩa | Nam | 28/11/94 | Hải Phòng | |
| 361 | 15/12/11 | Đặng Thị Ngọc | Nữ | 23/10/94 | Ninh Bình | |
| 362 | 21/2/12 | Hà Hồng Ngọc | Nữ | 30/12/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 363 | 26/3/12 | Hoàng Thị Ngọc | Nữ | 25/11/94 | Bắc Giang | |
| 364 | 15/12/11 | Nguyễn Hải Ngọc | Nam | 22/12/94 | Thái Nguyên | |
| 365 | 3/4/12 | Nguyễn Lê Như Ngọc | Nữ | 8/12/94 | Ninh Bình | |
| 366 | 14/12/11 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | Nữ | 25/4/94 | Hà Tĩnh | Thiếu CMND |
| 367 | 23/3/12 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | Nữ | 15/5/94 | Lào Cai | |
| 368 | 30/3/12 | Phạm Thị Hồng Ngọc | Nữ | 1/4/94 | Vĩnh Phúc | |
| 369 | 6/12/11 | Phan Minh Ngọc | Nam | 23/12/94 | Phú Thọ | |
| 370 | 21/2/12 | Trịnh Bảo Ngọc | Nữ | 21/5/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 371 | 15/12/11 | Nguyễn Thái Nguyên | Nam | 4/7/94 | Thái Nguyên | |
| 372 | 9/2/12 | Vũ Thị Nguyệt | Nữ | 25/10/94 | Hải Dương | |
| 373 | 6/12/11 | Lê Thanh Nhàn | Nữ | 5/9/94 | Nghệ An | |
| 374 | 12/12/11 | Ngô Tiến Nhật | Nam | 21/9/94 | Ninh Bình | |
| 375 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Trang Nhi | Nữ | 1/8/94 | Bắc Giang | |
| 376 | 17/2/12 | Lê Thị Hồng Nhu | Nữ | 15/4/94 | Hải Phòng | |
| 377 | 15/12/11 | Đào Thị Nhung | Nữ | 16/10/94 | Bắc Giang | |
| 378 | 15/3/12 | Đinh Thị Trang Nhung | Nữ | 11/5/94 | Hải Phòng | |
| 379 | 22/2/12 | Lê Hương Nhung | Nữ | 4/8/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 380 | 21/2/12 | Nguyễn Cẩm Nhung | Nữ | 24/3/94 | Hà Nội | |
| 381 | 22/3/12 | Nguyễn Thị Nhung | Nữ | 9/11/94 | Vĩnh Phúc | |
| 382 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | 31/7/94 | Bắc Giang | |
| 383 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | 22/8/94 | Hải Phòng | |
| 384 | 15/3/12 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | 3/5/94 | Quảng Ninh | |
| 385 | 24/3/12 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | 2/7/94 | Hà Tĩnh | |
| 386 | 24/3/12 | Nguyễn Thị Hồng Nhung | Nữ | 10/9/94 | Thanh Hóa | |
| 387 | 15/12/11 | Bùi Thanh Như | Nữ | 2/11/94 | Hải Phòng | |
| 388 | 8/3/12 | Đỗ Thị Như | Nữ | 1/11/94 | Hưng Yên | |
| 389 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Huệ Như | Nữ | 13/12/94 | Bắc Giang | |
| 390 | 16/3/12 | Võ Thị Hồng Như | Nữ | 19/10/94 | Nghệ An | |
| 391 | 22/3/12 | Phạm Thị Thảo Ni | Nữ | 18/11/94 | Hải Phòng | |
| 392 | 15/12/11 | Đoàn Thị Kiều Oanh | Nữ | 16/8/94 | Bắc Giang | |
| 393 | 15/12/11 | Hoàng Thị Kiều Oanh | Nữ | 18/4/94 | Thanh Hóa | |
| 394 | 15/12/11 | Lê Kim Oanh | Nữ | 8/12/93 | Tuyên Quang | Thiếu xác nhận học sinh lớp 12 |
| 395 | 10/2/12 | Vương Thị Kiều Oanh | Nữ | 29/4/94 | Hải Dương | |
| 396 | 12/12/11 | Phạm Công Phú | Nam | 29/4/93 | Nghệ An | |
| 397 | 26/3/12 | Lê Minh Phương | Nữ | 15/12/94 | Ninh Bình | |
| 398 | 23/3/12 | Lê Thị Phương | Nữ | 17/12/94 | Thanh Hóa | |
| 399 | 15/12/11 | Lý Anh Phương | Nữ | 17/9/94 | Thái Nguyên | |
| 400 | 27/2/12 | Nguyễn Linh Phương | Nữ | 5/9/94 | Thanh Hóa | |
| 401 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Anh Phương | Nữ | 28/10/94 | Hưng Yên | |
| 402 | 1/3/12 | Nguyễn Thị Lan Phương | Nữ | 10/1/94 | Thanh Hóa | |
| 403 | 13/12/11 | Nguyễn Thị Mai Phương | Nữ | 25/5/94 | Bắc Giang | |
| 404 | 17/2/12 | Nguyễn Thị Minh Phương | Nữ | 20/7/94 | Hà Nội | |
| 405 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Thu Phương | Nữ | 8/10/94 | Hải Phòng | |
| 406 | 6/12/11 | Nguyễn Thị Thùy Phương | Nữ | 21/11/94 | Hưng Yên | |
| 407 | 5/3/12 | Nguyễn Thu Phương | Nữ | 7/9/94 | Bắc Giang | |
| 408 | 12/12/11 | Phạm Hà Phương | Nữ | 27/3/94 | Thái Bình | |
| 409 | 18/2/12 | Phạm Hà Phương | Nữ | 24/9/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 410 | 5/3/12 | Trần Minh Phương | Nữ | 18/2/94 | Hà Nội | |
| 411 | 8/3/12 | Trần Thị Phương | Nữ | 23/11/94 | Hà Nam | |
| 412 | 12/12/11 | Trần Thị Bích Phương | Nữ | 15/12/94 | Hưng Yên | |
| 413 | 16/3/12 | Trịnh Quỳnh Phương | Nữ | 9/5/94 | Hải Phòng | |
| 414 | 29/3/12 | Trương Hà Phương | Nữ | 5/3/94 | Nghệ An | |
| 415 | 19/3/12 | Vũ Trần Phương | Nam | 11/3/94 | Thanh Hóa | |
| 416 | 13/12/11 | Hồ Mỹ Phượng | Nữ | 23/10/94 | Hải Phòng | |
| 417 | 1/3/12 | Nguyễn Thị Phượng | Nữ | 6/4/94 | Nam Định | |
| 418 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Yến Phượng | Nữ | 24/1/94 | Hải Phòng | |
| 419 | 8/12/11 | Trần Thị Hương Phượng | Nữ | 11/6/94 | Thái Bình | |
| 420 | 15/12/11 | Trần Thị Minh Phượng | Nữ | 5/8/94 | Bắc Giang | |
| 421 | 1/3/12 | Đỗ Hồng Quang | Nam | 13/12/94 | Hà Nội | |
| 422 | 27/3/12 | Lê Duy Quang | Nam | 31/10/94 | Nghệ An | |
| 423 | 21/2/12 | Lê Nhật Quang | Nam | 22/11/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 424 | 19/3/12 | Nguyễn Anh Quang | Nam | 10/2/94 | Quảng Bình | |
| 425 | 8/12/11 | Phạm Đình Quang | Nam | 4/8/94 | Thanh Hóa | |
| 426 | 26/3/12 | Bùi Hồng Quảng | Nam | 3/8/94 | Hải Phòng | |
| 427 | 19/3/12 | Dương Xuân Quý | Nam | 29/9/93 | Hải Dương | |
| 428 | 15/12/11 | Đnh Quốc Quý | Nam | 19/10/94 | Ninh Bình | |
| 429 | 27/3/12 | Ninh Thị Hồng Quyên | Nữ | 25/5/94 | Hải Dương | |
| 430 | 15/12/11 | Trần Lệ Quyên | Nữ | 31/7/94 | Thái Bình | |
| 431 | 30/3/12 | Trần Thị Quyên | Nữ | 18/11/94 | Bắc Ninh | |
| 432 | 15/12/11 | Bùi Như Quỳnh | Nữ | 11/9/94 | Thái Nguyên | |
| 433 | 15/12/11 | Dương Thị Thúy Quỳnh | Nữ | 7/6/94 | Thái Nguyên | |
| 434 | 26/3/12 | Đặng Thị Hương Quỳnh | Nữ | 29/6/94 | Thanh Hóa | |
| 435 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Quỳnh | Nữ | 29/11/94 | Thái Nguyên | |
| 436 | 26/3/12 | Nguyễn Thị Quỳnh | Nữ | 2/4/94 | Hải Phòng | |
| 437 | 15/12/11 | Phí Như Quỳnh | Nữ | 28/3/94 | Hưng Yên | |
| 438 | 15/12/11 | Trần Ngọc Trúc Quỳnh | Nữ | 5/2/94 | Phú Thọ | |
| 439 | 3/4/12 | Trịnh Thị Thúy Quỳnh | Nữ | 26/8/94 | Nam Định | |
| 440 | 9/12/11 | Đinh Quang Sâm | Nam | 12/2/94 | Bắc Ninh | |
| 441 | 22/3/12 | Đào Ngọc Sơn | Nam | 17/1/94 | Hải Dương | |
| 442 | 24/3/12 | Luyện Thanh Sơn | Nam | 20/12/94 | Thanh Hóa | |
| 443 | 15/12/11 | Nguyễn Hữu Hải Sơn | Nam | 11/8/94 | Hải Phòng | |
| 444 | 29/3/12 | Trần Hoài Sơn | Nam | 11/2/94 | Nam Định | |
| 445 | 5/3/12 | Lê Xuân Sự | Nam | 7/2/94 | Quảng Bình | |
| 446 | 21/2/12 | Đào Ngọc Sương | Nữ | 14/6/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 447 | 21/2/12 | Đỗ Thanh Tâm | Nữ | 29/10/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 448 | 24/3/12 | Lê Thanh Tâm | Nữ | 21/12/94 | Phú Thọ | |
| 449 | 27/3/12 | Nguyễn Thị Tâm | Nữ | 4/8/94 | Thanh Hóa | |
| 450 | 26/3/12 | Phùng Thị Minh Tâm | Nữ | 4/4/94 | Hà Nội | |
| 451 | 14/3/12 | Đinh Trọng Thanh | Nam | 14/11/94 | Thanh Hóa | |
| 452 | 21/2/12 | Hà Phương Thanh | Nữ | 21/6/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 453 | 26/3/12 | Nguyễn Phương Hoài Thanh | Nữ | 31/7/94 | Ninh Bình | |
| 454 | 6/12/11 | Nguyễn Thị Thanh | Nữ | 24/6/94 | Hà Nội | |
| 455 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Hà Thanh | Nữ | 21/10/93 | Hà Tĩnh | Thiếu CMND |
| 456 | 19/3/12 | Phùng Thị Thanh | Nữ | 16/10/94 | Bắc Giang | |
| 457 | 15/12/11 | Trịnh Hà Thanh | Nữ | 28/3/94 | Thanh Hóa | |
| 458 | 6/12/11 | Đặng Tiến Thành | Nam | 13/10/94 | Hà Nội | |
| 459 | 15/12/11 | Đoàn Duy Thành | Nam | 5/12/93 | Thái Nguyên | |
| 460 | 13/12/11 | Nguyễn Nhật Thành | Nam | 20/9/94 | Hải Dương | |
| 461 | 15/3/12 | Bùi Thị Phương Thảo | Nữ | 22/9/94 | Hải Phòng | |
| 462 | 15/12/11 | Chu Thị Phương Thảo | Nữ | 6/10/94 | Hà Nam | |
| 463 | 30/3/12 | Dương Thị Thảo | Nữ | 27/11/93 | Bắc Giang | |
| 464 | 15/12/11 | Đỗ Phương Thảo | Nữ | 22/11/93 | Thái Nguyên | |
| 465 | 23/2/12 | Đỗ Phương Thảo | Nữ | 26/4/93 | Hải Phòng | |
| 466 | 24/3/12 | Đỗ Phương Thảo | Nữ | 31/5/94 | Hải Phòng | |
| 467 | 12/3/12 | Hồ Thị Phương Thảo | Nữ | 16/5/94 | Nghệ An | |
| 468 | 12/3/12 | Lê Phương Thảo | Nữ | 21/11/94 | Hưng Yên | |
| 469 | 26/3/12 | Lê Thị Thu Thảo | Nữ | 18/1/94 | Hải Phòng | |
| 470 | 27/2/12 | Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 22/5/94 | Hà Nội | |
| 471 | 30/3/12 | Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 29/6/94 | Hải Dương | Thiếu CMND |
| 472 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Thảo | Nữ | 8/2/94 | Hải Phòng | |
| 473 | 13/12/11 | Nguyễn Thu Thảo | Nữ | 1/6/94 | Hưng Yên | |
| 474 | 20/12/11 | Phạm Phương Thảo | Nữ | 8/11/94 | Bắc Giang | |
| 475 | 15/12/11 | Phạm Thị Thái Thảo | Nữ | 5/3/94 | Cao Bằng | |
| 476 | 21/2/12 | Trần Phương Thảo | Nữ | 7/3/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 477 | 28/3/12 | Trần Thị Phương Thảo | Nữ | 28/9/94 | Bắc Giang | |
| 478 | 23/2/12 | Trần Thu Thảo | Nữ | 7/2/94 | Hà Nội | |
| 479 | 22/3/12 | Trần Thu Thảo | Nữ | 15/9/94 | Thái Bình | |
| 480 | 1/3/12 | Trần Thị Thắm | Nữ | 8/11/93 | Hà Nam | |
| 481 | 15/12/11 | Bạch Công Thắng | Nam | 17/5/94 | Hòa Bình | |
| 482 | 15/3/12 | Nguyễn Kinh Đức Thắng | Nam | 12/12/94 | Bắc Ninh | |
| 483 | 21/12/11 | Nguyễn Mạnh Thắng | Nam | 25/7/94 | Hải Phòng | |
| 484 | 15/12/11 | Phạm Đức Thắng | Nam | 22/8/94 | Bắc Giang | |
| 485 | 1/3/12 | Nguyễn Ngọc Thiện | Nam | 11/9/94 | Hải Phòng | |
| 486 | 22/2/12 | Nguyễn Đức Thịnh | Nam | 2/10/94 | Hà Nội | |
| 487 | 12/12/11 | Vũ Thị Thịnh | Nữ | 5/10/94 | Hải Dương | |
| 488 | 6/3/12 | Vũ Thị Phương Thoa | Nữ | 24/2/93 | Hưng Yên | |
| 489 | 27/3/12 | Đặng Thị Thơ | Nữ | 14/12/94 | Hưng Yên | |
| 490 | 15/12/11 | Bùi Lệ Thu | Nữ | 27/12/94 | Bắc Giang | |
| 491 | 12/3/12 | Dương Hoài Thu | Nữ | 24/10/94 | Quảng Ninh | |
| 492 | 15/12/11 | Lê Thị Thu | Nữ | 27/6/94 | Hưng Yên | |
| 493 | 15/12/11 | Phạm Thị Hoài Thu | Nữ | 26/12/93 | Thái Nguyên | |
| 494 | 12/3/12 | Vũ Thị Thu | Nữ | 13/10/94 | Nam Định | |
| 495 | 14/3/12 | Nguyễn Văn Thuấn | Nam | 4/5/94 | Hải Dương | |
| 496 | 28/3/12 | Mai Ngọc Thuận | Nam | 18/4/94 | Thái Bình | |
| 497 | 15/12/11 | Đỗ Thị Thùy | Nữ | 4/9/94 | Bắc Giang | |
| 498 | 15/12/11 | Chu Thị Lệ Thủy | Nam | 26/1/94 | Hưng Yên | |
| 499 | 15/12/11 | Đặng Xuân Thủy | Nam | 10/10/94 | Bắc Giang | |
| 500 | 13/12/11 | Nguyễn Thị Thủy | Nữ | 30/7/94 | Bắc Giang | |
| 501 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Thuỷ | Nữ | 22/3/94 | Thanh Hóa | |
| 502 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | Nữ | 14/8/94 | Cao Bằng | |
| 503 | 26/3/12 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | Nữ | 2/5/94 | Hải Dương | |
| 504 | 13/12/11 | Phạm Bích Thủy | Nam | 2/2/94 | Bắc Giang | |
| 505 | 15/12/11 | Quách Thị Thu Thủy | Nữ | 14/2/94 | Hải Phòng | |
| 506 | 15/12/11 | Lương Minh Thư | Nữ | 4/12/94 | Bắc Giang | |
| 507 | 26/3/12 | Nguyễn Anh Thư | Nữ | 26/6/94 | Hà Nội | |
| 508 | 26/3/12 | Nguyễn Thị Thương | Nữ | 19/6/94 | Bắc Ninh | |
| 509 | 15/12/11 | Lê Thuỷ Tiên | Nữ | 20/7/94 | Hà Nội | |
| 510 | 28/3/12 | Phạm Thị Thủy Tiên | Nữ | 25/9/94 | Hải Dương | |
| 511 | 14/2/12 | Bùi Văn Tiến | Nam | 19/8/94 | Vĩnh Phúc | |
| 512 | 27/2/12 | Nguyễn Quang Tiến | Nam | 2/7/94 | Nghệ An | |
| 513 | 15/12/11 | Phan Thanh Toàn | Nam | 17/5/93 | Nam Định | |
| 514 | 12/3/12 | Bùi Thị Huyền Trang | Nữ | 13/7/94 | Hải Phòng | |
| 515 | 21/2/12 | Bùi Thu Trang | Nữ | 23/12/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 516 | 15/12/11 | Dương Bảo Trang | Nữ | 16/12/94 | Bắc Giang | |
| 517 | 19/3/12 | Dương Thu Trang | Nữ | 23/6/94 | Hà Nội | |
| 518 | 21/2/12 | Đặng Thu Trang | Nữ | 5/11/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 519 | 21/2/12 | Đinh Mai Trang | Nữ | 26/12/94 | Hà Nội | |
| 520 | 26/3/12 | Đinh Thị Huyền Trang | Nữ | 29/4/94 | Hải Dương | |
| 521 | 15/12/11 | Hoàng Hải Trang | Nữ | 16/2/94 | Điện Biên | |
| 522 | 15/12/11 | Hoàng Thị Quỳnh Trang | Nữ | 14/7/94 | Hải Phòng | |
| 523 | 27/3/12 | Hoàng Thị Thu Trang | Nữ | 4/4/94 | Nghệ An | |
| 524 | 27/3/12 | Hồ Thiên Trang | Nữ | 12/6/94 | Hà Nội | |
| 525 | 22/2/12 | Hỷ Quyền Trang | Nữ | 19/5/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 526 | 12/12/11 | Lê Thị Trang | Nữ | 16/3/94 | Hải Dương | |
| 527 | 26/3/12 | Lê Thị Trang | Nữ | 25/6/94 | Thanh Hóa | |
| 528 | 15/12/11 | Lê Thị Huyền Trang | Nữ | 6/7/94 | Nghệ An | Thiếu CMND + ảnh 3x4 |
| 529 | 24/3/12 | Lê Thị Minh Trang | Nữ | 23/6/94 | Ninh Bình | |
| 530 | 9/1/12 | Lê Thị Quỳnh Trang | Nữ | 11/10/94 | Quảng Ninh | |
| 531 | 15/12/11 | Lê Thị Thu Trang | Nữ | 3/5/94 | Hải Phòng | |
| 532 | 7/12/11 | Lê Thư Trang | Nữ | 4/12/94 | Ninh Bình | Thiếu CMND |
| 533 | 28/3/12 | Nguyễn Hà Trang | Nữ | 25/8/94 | Hải Phòng | |
| 534 | 21/2/12 | Nguyễn Huyền Trang | Nữ | 3/7/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 535 | 22/2/12 | Nguyễn Mai Hồng Trang | Nữ | 17/7/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 536 | 19/3/12 | Nguyễn Thị Hà Trang | Nữ | 12/9/94 | Hà Tĩnh | |
| 537 | 7/3/12 | Nguyễn Thị Huyền Trang | Nữ | 25/2/94 | Hà Tĩnh | |
| 538 | 15/12/11 | Nguyễn Thị Thu Trang | Nữ | 22/10/94 | Hải Phòng | |
| 539 | 26/3/12 | Nguyễn Thị Thu Trang | Nữ | 28/7/94 | Hải Phòng | |
| 540 | 30/3/12 | Nguyễn Thu Trang | Nữ | 16/4/94 | Lạng Sơn | |
| 541 | 15/12/11 | Phạm Huyền Trang | Nữ | 31/10/94 | Thái Nguyên | |
| 542 | 29/3/12 | Phạm Thị Quỳnh Trang | Nam | 17/1/91 | Lào Cai | |
| 543 | 18/2/12 | Phạm Thu Trang | Nữ | 26/10/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 544 | 15/3/12 | Phan Thị Quỳnh Trang | Nữ | 6/4/94 | Nghệ An | |
| 545 | 27/3/12 | Phùng Thị Trang | Nữ | 19/5/94 | Nghệ An | |
| 546 | 15/12/11 | Tạ Thu Trang | Nữ | 21/12/94 | Hải Phòng | |
| 547 | 23/2/12 | Trần Huyền Trang | Nữ | 28/8/94 | Hải Dương | |
| 548 | 15/12/11 | Trần Minh Trang | Nữ | 16/9/94 | Bắc Giang | |
| 549 | 12/3/12 | Trần Thị Huyền Trang | Nữ | 12/11/94 | Hà Nam | |
| 550 | 26/3/12 | Trịnh Thị Huyền Trang | Nữ | 20/1/94 | Thanh Hóa | |
| 551 | 14/3/12 | Trịnh Thu Trang | Nữ | 31/7/94 | Thanh Hóa | |
| 552 | 15/12/11 | Vũ Thị Trang | Nữ | 14/8/94 | Thái Nguyên | |
| 553 | 6/12/11 | Vũ Thị Thùy Trang | Nữ | 24/10/94 | Hải Dương | Thiếu CMND |
| 554 | 15/12/11 | Nguyễn Việt Trinh | Nữ | 10/10/94 | Thái Bình | |
| 555 | 16/3/12 | Trần Thị Khánh Trinh | Nữ | 2/3/94 | Nam Định | |
| 556 | 21/2/12 | Trần Tuyết Trinh | Nam | 23/10/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 557 | 15/12/11 | Trịnh Thị Việt Trinh | Nữ | 16/8/94 | Thái Nguyên | |
| 558 | 14/3/12 | Dư Trí Trung | Nam | 30/10/94 | Hải Dương | |
| 559 | 7/2/12 | Hoàng Thế Trung | Nam | 20/7/94 | Ninh Bình | Thiếu CMND |
| 560 | 21/3/12 | Nguyễn Đình Trung | Nam | 1/1/94 | Bắc Ninh | |
| 561 | 29/3/12 | Nguyễn Đức Trung | Nam | 12/11/94 | Hải Phòng | Thiếu CMND |
| 562 | 15/12/11 | Nguyễn Tiến Trung | Nam | 13/10/93 | Nghệ An | |
| 563 | 29/3/12 | Trần Nam Trung | Nam | 21/9/94 | Hải Phòng | Thiếu CMND |
| 564 | 25/2/12 | Trịnh Đức Trung | Nam | 5/8/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 565 | 15/12/11 | Ngô Anh Tú | Nam | 23/2/94 | Bắc Giang | |
| 566 | 21/2/12 | Ngô Anh Tú | Nam | 3/2/94 | Hà Nội | |
| 567 | 28/2/12 | Nguyễn Anh Tú | Nam | 9/10/94 | Hà Nội | |
| 568 | 15/2/12 | Nguyễn Thị Cẩm Tú | Nữ | 24/3/94 | Hải Dương | |
| 569 | 15/12/11 | Phạm Anh Tú | Nam | 2/8/94 | Bắc Giang | |
| 570 | 28/3/12 | Vũ Hoàng Tú | Nam | 22/2/94 | Hà Nội | |
| 571 | 15/12/11 | Lê Huy Tuân | Nam | 3/9/94 | Hải Dương | |
| 572 | 21/3/12 | Đinh Công Tuấn | Nam | 13/10/94 | Ninh Bình | |
| 573 | 27/2/12 | Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 16/6/94 | Nghệ An | |
| 574 | 22/3/12 | Nguyễn Cao Tuấn | Nam | 25/5/94 | Hải Dương | |
| 575 | 23/2/12 | Nguyễn Hoàng Tuấn | Nam | 27/7/94 | Thanh Hóa | |
| 576 | 30/3/12 | Nguyễn Hoàng Tuấn | Nam | 22/8/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 |
| 577 | 15/12/11 | Nguyễn Huy Tuấn | Nam | 25/11/94 | Bắc Ninh | |
| 578 | 12/12/11 | Vũ Minh Tuấn | Nam | 24/6/94 | Quảng Ninh | |
| 579 | 15/3/12 | Hoàng Huy Tùng | Nam | 28/10/94 | Tuyên Quang | |
| 580 | 15/12/11 | Hoàng Thanh Tùng | Nam | 25/9/94 | Thái Bình | |
| 581 | 4/3/12 | Lê Thanh Tùng | Nam | 26/4/94 | Nam Định | |
| 582 | 13/12/11 | Ngô Quang Tùng | Nam | 9/12/94 | Vĩnh Phúc | |
| 583 | 16/3/12 | Nguyễn Mạnh Tùng | Nam | 16/5/94 | Lạng Sơn | |
| 584 | 18/2/12 | Nguyễn Quang Tùng | Nam | 24/11/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 585 | 15/12/11 | Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 26/10/94 | Thái Nguyên | |
| 586 | 15/12/11 | Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 20/9/94 | Hải Dương | |
| 587 | 8/3/12 | Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 13/2/93 | Vĩnh Phúc | |
| 588 | 12/3/12 | Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 19/7/92 | Hải Dương | |
| 589 | 24/3/12 | Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 7/8/94 | Hải Phòng | |
| 590 | 15/12/11 | Phạm Sơn Tùng | Nam | 1/8/94 | Bắc Giang | |
| 591 | 15/12/11 | Phạm Thanh Tùng | Nam | 30/12/94 | Nam Định | |
| 592 | 4/3/12 | Phạm Văn Tùng | Nam | 21/7/94 | Hà Nam | |
| 593 | 15/12/11 | Dương Đình Tuyên | Nam | 12/6/94 | Thái Nguyên | |
| 594 | 29/3/12 | Phạm Văn Tuyên | Nam | 5/9/94 | Hải Dương | |
| 595 | 13/3/12 | Đào Thanh Tuyền | Nữ | 3/8/94 | Hải Phòng | |
| 596 | 15/12/11 | Trần Văn Tuyền | Nam | 15/10/94 | Nam Định | Thiếu CMND |
| 597 | 26/12/11 | Nguyễn Thị Minh Tuyến | Nữ | 10/8/94 | Hà Nội | |
| 598 | 2/3/12 | Phí Thị Thanh Tuyết | Nữ | 6/4/94 | Hà Nội | |
| 599 | 15/12/11 | Trần Thị Tuyết | Nữ | 28/3/93 | Hưng Yên | |
| 600 | 15/12/11 | Đoàn Mạnh Tường | Nam | 6/7/94 | Thái Nguyên | |
| 601 | 13/1/12 | Trương Thị Hồng Uyên | Nữ | 23/11/94 | Thái Bình | Thiếu CMND |
| 602 | 12/3/12 | Hoàng Thị Hải Vân | Nữ | 11/9/94 | Quảng Ninh | |
| 603 | 23/3/12 | Hồ Thị Kiều Vân | Nữ | 6/4/94 | Nghệ An | |
| 604 | 12/3/12 | Lê Hồng Vân | Nữ | 15/3/94 | Ninh Bình | |
| 605 | 12/12/11 | Lê Thanh Vân | Nữ | 21/8/94 | Hải Phòng | |
| 606 | 28/3/12 | Nguyễn Cẩm Vân | Nữ | 20/6/94 | Hà Nội | |
| 607 | 2/2/12 | Nguyễn Thị Thanh Vân | Nữ | 23/3/94 | Hải Phòng | |
| 608 | 21/2/12 | Trần Lê Cẩm Vân | Nữ | 29/7/94 | Hà Nội | Thiếu xác nhận hs k12 + CMND + ảnh 3x4 |
| 609 | 6/12/11 | Phạm Hùng Vĩ | Nam | 19/5/91 | Lai Châu | Thiếu xác nhận học sinh lớp 12 |
| 610 | 22/2/12 | Đặng Quốc Việt | Nam | 24/1/94 | Hà Nội | |
| 611 | 26/3/12 | Ngô Đức Việt | Nam | 14/11/94 | Phú Thọ | |
| 612 | 22/3/12 | Nguyễn Đức Việt | Nam | 26/9/94 | Hà Nội | |
| 613 | 13/3/12 | Nguyễn Mậu Việt | Nam | 11/5/94 | Hải Phòng | |
| 614 | 22/2/12 | Nguyễn Xuân Vững | Nữ | 2/10/94 | Hà Nội | |
| 615 | 12/3/12 | Nguyễn Thanh Xuân | Nữ | 1/6/94 | Thanh Hóa | |
| 616 | 12/12/11 | Nguyễn Hoàng Yên | Nữ | 14/12/94 | Hòa Bình | |
| 617 | 13/12/11 | Cù Hải Yến | Nữ | 12/1/94 | Hải Phỏng | |
| 618 | 27/3/12 | Hoàng Hải Yến | Nữ | 23/2/94 | Sơn La | |
| 619 | 20/3/12 | Mai Thị Hải Yến | Nữ | 18/8/94 | Hải Phòng | |
| 620 | 23/2/12 | Nguyễn Hoàng Hải Yến | Nữ | 6/5/94 | Hải Dương | |
| 621 | 12/12/11 | Nguyễn Thị Hải Yến | Nữ | 12/10/94 | Hưng Yên | |
| 622 | 13/12/11 | Nguyễn Thị Hải Yến | Nữ | 4/10/94 | Bắc Giang | |
| 623 | 4/3/12 | Trần Hà Hải Yến | Nữ | 21/12/94 | Vĩnh Phúc | |
| 624 | 13/12/11 | Văn Thị Hải Yến | Nữ | 16/11/94 | Bắc Giang | |
| 625 | 12/3/12 | Vũ Hoàng Yến | Nữ | 8/2/94 | Nam Định |