Danh sách phỏng vấn học bổng đợt 1 tại Hà Nội (Kỳ tuyển sinh ngày 25/4/2010)

Ngày cập nhật: 16/05/2010
STT Họ và tên GT Ngày sinh SBD Tỉnh/Thành Thời gian
PV
Ngày PV Nơi phỏng vấn
1 Vũ Cao Nguyên Nam 9/6/92 FU-01222 Hà Nội 8:00 18/5/10 Hà Nội
2 Nguyễn Huy Linh Nam 4/6/92 FU-00989 Hà Nội 8:15 18/5/10 Hà Nội
3 Nguyễn Đại Dương Nam 9/2/92 FU-00348 Hà Nội 8:30 18/5/10 Hà Nội
4 Nguyễn Duy Nam 2/9/92 FU-00321 Hà Nội 8:45 18/5/10 Hà Nội
5 Nguyễn Công Dũng Nam 9/3/92 FU-00288 Hà Nội 9:00 18/5/10 Hà Nội
6 Lê Hải Châu Nam 18/8/90 FU-00167 Hà Nội 9:15 18/5/10 Hà Nội
7 Chu Văn Hào Nam 4/5/92 TT-19507 Hà Nội 9:30 18/5/10 Hà Nội
8 Hồ Vĩnh Thịnh Nam 12/9/92 TT-19515 Hà Nội 9:45 18/5/10 Hà Nội
9 Nguyễn Thành Trung Nam 30/10/92 TT-19514 Hà Nội 10:00 18/5/10 Hà Nội
10 Nguyễn Đức Hiếu Nam 2/4/92 FU-10363 Hà Nội 10:15 18/5/10 Hà Nội
11 Nguyễn Thùy Dương Nữ 15/8/91 FU-20279 Hà Nội 10:30 18/5/10 Hà Nội
12 Lại Minh Hiền Nữ 11/11/92 FU-00593 Bắc Giang 10:45 18/5/10 Hà Nội
13 Huỳnh Mạnh Đức Nam 29/2/92 FU-00454 Bắc Giang 11:00 18/5/10 Hà Nội
14 Lê Phước Việt Nam 7/7/92 FU-60848 Cà Mau 11:15 18/5/10 Hà Nội
15 Nguyễn Việt Thắng Nam 30/4/91 TT-19510 Hà Nam 11:30 18/5/10 Hà Nội
16 Bùi Duy Hùng Nam 6/10/90 FU-00755 Hải Phòng 13:30 18/5/10 Hà Nội
17 Đỗ Ngọc Lương Nam 1/1/92 FU-01071 Hưng Yên 13:45 18/5/10 Hà Nội
18 Phạm Hoàng Long Nam 13/6/89 FU-20772 Nam Định 14:00 18/5/10 Hà Nội
19 Bùi Hồng Nhung Nữ 20/3/92 FU-01238 Nam Định 14:15 18/5/10 Hà Nội
20 Nguyễn Ngọc Diệp Nữ 7/10/92 FU-20202 Hà Nội 14:30 18/5/10 Hà Nội
21 Nguyễn Hồng Nhung Nữ 27/5/92 FU-20957 Hà Nội 14:45 18/5/10 Hà Nội
22 Lưu Thùy Dung Nữ 21/7/92 FU-20209 Hà Nội 15:00 18/5/10 Hà Nội
23 Lê Hoàng Việt Nam 3/3/92 FU-21496 Hà Nội 15:15 18/5/10 Hà Nội
24 Bùi Anh Trung Nam 2/11/92 FU-01694 Hải Phòng 15:30 18/5/10 Hà Nội
25 Nguyễn Phương Dung Nữ 10/10/92 FU-20211 Hà Nội 8:30 18/5/10 Hà Nội
26 Phạm Duy Khanh Nam 15/10/91 FU-11172 Hà Nội 8:45 18/5/10 Hà Nội
27 Nguyễn Thùy Trang Nữ 1/8/92 FU-11011 Hà Nội 9:00 18/5/10 Hà Nội
28 Lê Hà Ly Nữ 24/2/92 FU-10627 Hà Nội 9:15 18/5/10 Hà Nội
29 Tạ Thị Khánh Hòa Nữ 2/5/92 FU-10386 Hà Nội 9:30 18/5/10 Hà Nội
30 Nguyễn Minh Đức Nam 21/6/90 FU-10241 Hà Nội 9:45 18/5/10 Hà Nội
31 Nguyễn Gia Bảo Nam 29/7/92 FU-10087 Hà Nội 10:00 18/5/10 Hà Nội
32 Lưu Đức Trung Nam 27/9/92 FU-01708 Hà Nội 10:15 18/5/10 Hà Nội
33 Vũ Minh Thắng Nam 6/11/92 FU-01578 Hà Nội 10:30 18/5/10 Hà Nội
34 Lê Hải Hưng Nam 20/9/87 FU-00845 Nghệ An 10:45 18/5/10 Hà Nội
35 Nguyễn Mạnh Tùng Nam 27/9/92 TT-19520 Nghệ An 11:00 18/5/10 Hà Nội
36 Nguyễn Thu Thảo Nữ 15/10/92 FU-21171 Ninh Bình 11:15 18/5/10 Hà Nội
37 Nguyễn Hà Minh Nam 1/5/89 FU-10665 Singapore 11:30 18/5/10 Hà Nội
38 Lưu Thị Mai Nữ 20/10/90 FU-21539 Thái Bình 13:30 18/5/10 Hà Nội
39 Đào Duy Anh Nam 24/9/92 FU-00017 Thái Bình 13:45 18/5/10 Hà Nội
40 Trịnh Văn Đức Nam 28/2/91 FU-10257 Thanh Hóa 14:00 18/5/10 Hà Nội
41 Vũ Thị Duyên Nữ 9/11/92 FU-20261 Vĩnh Phúc 14:15 18/5/10 Hà Nội
42 Đồng Bảo Nghĩa Nam 21/7/92 FU-20898 Bắc Giang 14:30 18/5/10 Hà Nội
43 Nguyễn Văn Đương Nam 8/9/92 FU-00503 Nam Định 14:45 18/5/10 Hà Nội
44 Trần Quang Hưng Nam 28/8/92 FU-00873 Thái Nguyên 15:00 18/5/10 Hà Nội
45 Vương Doãn Huy Nam 21/7/92 FU-00832 Hà Nội 15:15 18/5/10 Hà Nội
46 Hoàng Ngọc Anh Nam 30/4/92 FU-20032 Hà Nội 15:30 18/5/10 Hà Nội
Số lượt đọc:5381-Cập nhật gần nhất:17/05/2010