| STT | Họ và tên | GT | Ngày sinh | SBD | Tỉnh/Thành | Thời gian PV | Ngày PV | Nơi phỏng vấn |
| 1 | Võ Trần Gia Cát | Nam | 09/01/92 | FU-60059 | TP HCM | 08:30 | 18/5 | HCM |
| 2 | Phạm Huy Hoàng | Nam | 04/03/92 | FU-60246 | Đăk Lăk | 08:45 | 18/5 | HCM |
| 3 | Nguyễn Hoàng Huy | Nam | 04/01/92 | FU-60278 | TP HCM | 09:00 | 18/5 | HCM |
| 4 | Trần Đăng Khoa | Nam | 03/07/92 | FU-60349 | TP HCM | 09:15 | 18/5 | HCM |
| 5 | Trần Hữu Tín | Nam | 18/11/92 | FU-60733 | Bà Rịa - Vũng Tàu | 09:30 | 18/5 | HCM |
| 6 | Lâm Đạo Võ | Nam | 09/01/87 | FU-80539 | Phú Yên | 09:45 | 18/5 | HCM |
| 7 | Nguyễn Phương Như | Nữ | 07/11/92 | FU-80316 | Ninh Thuận | 10:00 | 18/5 | HCM |
| 8 | Lâm Mỹ Phúc | Nữ | 08/07/92 | FU-80339 | Bến Tre | 10:15 | 18/5 | HCM |
| 9 | Nguyễn Văn Việt Thắng | Nam | 27/07/92 | FU-80415 | TP HCM | 10:30 | 18/5 | HCM |
| 10 | Nguyễn Đặng Thành Trung | Nam | 30/08/92 | FU-60771 | Đồng Nai | 10:45 | 18/5 | HCM |
| 11 | Trần Hoàng Minh | Nam | 17/03/92 | FU-80242 | TP HCM | 11:00 | 18/5 | HCM |
| 12 | Huỳnh Kim Hoàng Vũ | Nam | 24/01/92 | FU-80541 | TP HCM | 11:15 | 18/5 | HCM |
| 13 | Bùi Ngọc Sơn | Nam | 03/12/92 | FU-70414 | TP HCM | 11:30 | 18/5 | HCM |
| 14 | Hoàng Tuấn Nam | Nam | 10/02/91 | FU-70277 | Quảng Bình | 11:45 | 18/5 | HCM |
| 15 | Vũ Cát Tường | Nữ | 02/10/92 | FU-80519 | An Giang | 12:00 | 18/5 | HCM |