Ngày phỏng vấn: 11/07/2010
Địa điểm phỏng vấn: Trường Đại học FPT, số 8, Tôn Thất Thuyết, Cầu Giấy, Hà Nội.
| STT | Họ và tên | GT | Ngày sinh | SBD | Tỉnh/Thành | Thời gian PV |
| 1 | Phạm Xuân Duy | Nam | 22/7/92 | FU-00334 | Nam Định | 8:30 AM |
| 2 | Trần Thị Thanh Xuân | Nữ | 24/10/92 | FU-02026 | Nam Định | 8:40 AM |
| 3 | Đinh Hải Trung | Nam | 12/12/92 | FU-01702 | Hà Nội | 8:50 AM |
| 4 | Phạm Hồng Ngọc | Nữ | 25/4/92 | FU-01209 | Thái Bình | 9:00 AM |
| 5 | Đinh Phan Trường Giang | Nam | 23/2/92 | FU-00506 | Ninh Bình | 9:10 AM |
| 6 | Phan Hữu Sơn | Nam | 29/12/92 | FU-01419 | Sơn La | 9:20 AM |
| 7 | Trần Thị Phương Thảo | Nữ | 29/8/92 | FU-01544 | Nam Định | 9:30 AM |
| 8 | Đào Duy Anh | Nam | 24/9/92 | FU-00017 | Thái Bình | 9:40 AM |
| 9 | Nguyễn Việt Dũng | Nam | 25/8/92 | FU-00302 | Thái Bình | 9:50 AM |
| 10 | Lại Minh Hiền | Nữ | 11/11/92 | FU-00593 | Bắc Giang | 10:00 AM |
| 11 | Trần Tuấn Anh | Nam | 5/12/92 | FU-00116 | Hải Dương | 10:10 AM |
| 12 | Dương Thái Minh | Nam | 14/1/92 | FU-01104 | Thanh Hóa | 10:20 AM |
| 13 | Nguyễn Anh Tuấn | Nam | 4/7/92 | TT-19503 | Vĩnh Phúc | 10:30 AM |
| 14 | Cao Tiến Bình | Nam | 2/7/92 | TT-19511 | Nghệ An | 10:40 AM |
| 15 | Lương Thị Kim Châu | Nữ | 18/1/92 | TT-19512 | Thái Bình | 10:50 AM |
| 16 | Đường Việt Bảo | Nam | 16/9/92 | TT-19513 | Nghệ An | 11:00 AM |
| 17 | Trần Quang Huy | Nam | 10/1/92 | TT-19519 | Hà Nội | 11:10 AM |
| 18 | Nguyễn Hữu Tùng | Nam | 2/9/92 | TT-19522 | Lạng Sơn | 11:20 AM |
| 19 | Nguyễn Văn Đương | Nam | 8/9/92 | FU-00503 | Nam Định | 11:30 AM |
| 20 | Võ Thanh Hiếu | Nam | 16/9/92 | FU-00663 | Hà Nội | 1:30 PM |
| 21 | Vũ Minh Tú | Nam | 6/11/92 | FU-01788 | Hà Nội | 1:40 PM |
| 22 | Nguyễn Thế Việt | Nam | 30/10/92 | FU-01980 | Hà Nội | 1:50 PM |
| 23 | Phan Ngọc Mẫn | Nam | 20/8/92 | FU-01099 | Hà Nội | 2:00 PM |
| 24 | Mai Thị Yến | Nữ | 10/6/92 | FU-02029 | Hà Nội | 2:10 PM |
| 25 | Chử Phương Linh | Nữ | 30/12/91 | FU-10563 | Hà Nội | 2:20 PM |
| 26 | Hà Bảo Ngọc | Nữ | 18/1/92 | FU-10732 | Hà Nội | 2:30 PM |
| 27 | Phan Hồng Dương | Nữ | 25/2/92 | FU-20284 | Hải Phòng | 2:40 PM |
| 28 | Phạm Thị Thanh Hương | Nữ | 30/7/92 | FU-20630 | Quảng Ninh | 2:50 PM |
| 29 | Mai Tiến Khải | Nam | 20/10/92 | TT-19506 | Hà Nội | 3:00 PM |
| 30 | Đinh Thanh Thùy | Nữ | 20/8/92 | TT-19508 | Thái Nguyên | 3:10 PM |
| 31 | Lê Thị Hương Giang | Nữ | 10/11/92 | TT-19509 | Thái Nguyên | 3:20 PM |
| 32 | Phạm Thị Thùy An | Nữ | 9/4/92 | FU-20009 | Hà Nội | 3:30 PM |
| 33 | Hoàng Diệu Hoa | Nữ | 5/1/92 | FU-20478 | Hải Phòng | 3:40 PM |
| 34 | Phạm Bá Phúc | Nữ | 4/10/92 | FU-20998 | Hà Nội | 3:50 PM |
| 35 | Phạm Thị Thiên Hương | Nữ | 25/11/92 | FU-20631 | Hà Nội | 4:00 PM |
| 36 | Phạm Thị Như Quỳnh | Nữ | 17/8/92 | FU-21079 | Hà Nội | 4:10 PM |