Ngày phỏng vấn: 11/07/2010 và 12/07/2010.
Địa điểm phỏng vấn: 143 Nguyễn Lương Bằng, Quận Liên Chiểu, TP.Đà Nẵng.
| STT | Họ và tên | GT | Ngày sinh | SBD | Tỉnh/Thành | Thời gian PV | Ngày PV |
| 1 | Trần Kỳ Quang | Nam | 12/11/92 | FU-30300 | Thừa Thiên - Huế | 13:30 | 11/7/10 |
| 2 | Bùi Thanh Hải | Nam | 2/12/92 | FU-40062 | Quảng Ngãi | 13:45 | 11/7/10 |
| 3 | Nguyễn Thị Bích Trâm | Nữ | 11/11/92 | FU-70545 | Phú Yên | 14:00 | 11/7/10 |
| 4 | Nguyễn Duy Mỹ | Nam | 18/10/92 | FU-50370 | Đà Nẵng | 14:15 | 11/7/10 |
| 5 | Lê Nguyễn Công Triêm | Nam | 3/01/92 | FU-30397 | Đà Nẵng | 14:30 | 11/7/10 |
| 6 | Trần Thị Mỹ Nhi | Nữ | 2/01/92 | FU-50198 | Quảng Trị | 14:45 | 11/7/10 |
| 7 | Phan Trúc Thiên | Nam | 31/10/92 | FU-30357 | Quảng Ngãi | 15:00 | 11/7/10 |
| 8 | Thái Phan Lê Phước | Nam | 12/07/92 | FU-30287 | Quảng Nam | 15:15 | 11/7/10 |
| 9 | Bảo Nhân | Nam | 7/02/92 | FU-40189 | Đà Nẵng | 15:30 | 11/7/10 |
| 10 | Nguyễn Ngọc Cẩm Nhung | Nữ | 5/10/92 | FU-30252 | Quảng Ngãi | 15:45 | 11/7/10 |
| 11 | Lương Minh Quân | Nam | 4/09/92 | FU-50224 | Đà Nẵng | 16:00 | 11/7/10 |
| 12 | Nguyễn Thị Thảo My | Nữ | 4/11/92 | FU-40164 | Quảng Trị | 16:15 | 11/7/10 |
| 13 | Lê Đức Anh | Nam | 10/01/92 | FU-30485 | Quảng Ngãi | 16:30 | 11/7/10 |
| 14 | Nguyễn Võ Xuân An | Nam | 18/02/92 | FU-70006 | #N/A | 16:45 | 11/7/10 |
| 15 | Võ Lê Phương Dung | Nữ | 25/01/92 | FU-40044 | Đà Nẵng | 17:00 | 11/7/10 |
| 16 | Nguyễn Lê Thanh Tùng | Nam | 31/03/92 | FU-30436 | Bình Định | 8:00 | 12/7/10 |
| 17 | Nguyễn Văn Nam | Nam | 22/11/92 | FU-30224 | Quảng Nam | 8:15 | 12/7/10 |
| 18 | Đoàn Thị Mỹ Hạnh | Nữ | 10/08/92 | FU-50084 | Quảng Nam | 8:30 | 12/7/10 |
| 19 | Nguyễn Công Hoàn | Nam | 29/09/92 | FU-30107 | Quảng Ngãi | 8:45 | 12/7/10 |
| 20 | Lê Văn Thiệu | Nam | 16/07/89 | FU-30362 | Đà Nẵng | 9:00 | 12/7/10 |
| 21 | Phạm Thị Phương Thảo | Nữ | 24/04/92 | FU-50257 | Quảng Nam | 9:15 | 12/7/10 |
| 22 | Đặng Thanh Huyền | Nữ | 6/04/92 | FU-50110 | Quảng Nam | 9:30 | 12/7/10 |
| 23 | Mai Vũ Kha | Nam | 5/12/92 | FU-40110 | Quảng Ngãi | 9:45 | 12/7/10 |
| 24 | Phạm Nguyễn Huy Tùng | Nam | 15/06/92 | FU-30437 | Quảng Nam | 10:00 | 12/7/10 |
| 25 | Nguyễn Hữu Trình | Nam | 26/09/92 | FU-30400 | Quảng Trị | 10:15 | 12/7/10 |
| 26 | Nguyễn Đăng Thánh | Nam | 25/02/92 | FU-30342 | Quảng Nam | 10:30 | 12/7/10 |
| 27 | Trần Minh Luận | Nam | 1/06/92 | FU-30198 | Quảng Nam | 10:45 | 12/7/10 |
| 28 | Nguyễn Đình Khánh | Nam | 23/10/92 | FU-30155 | Quảng Nam | 11:00 | 12/7/10 |
| 29 | Nguyễn Mạnh Huy | Nam | 11/09/92 | FU-30141 | Quảng Ngãi | 11:15 | 12/7/10 |
| 30 | Trần Quốc Hoàn | Nam | 1/04/92 | FU-30110 | Quảng Trị | 11:30 | 12/7/10 |