Ngày phỏng vấn: 07/07/2010
Địa điểm phỏng vấn: Trường Đại học FPT, số 8, Tôn Thất Thuyết, Cầu Giấy, Hà Nội.
| STT | Họ và tên | GT | Ngày sinh | SBD | Tỉnh/Thành | Thời gian PV |
| 1 | Nguyễn Việt Hưng | Nam | 24/10/92 | FU-00862 | Thái Nguyên | 8:00 AM |
| 2 | Nguyễn Việt Sơn | Nam | 29/07/92 | FU-01416 | Thanh Hóa | 8:10 AM |
| 3 | Trịnh Thế Tâm | Nam | 14/03/92 | FU-01449 | Thanh Hóa | 8:20 AM |
| 4 | Lê Quang Đông | Nam | 15/09/92 | FU-00431 | Hà Tĩnh | 8:30 AM |
| 5 | Lê Trung Hiếu | Nam | 23/01/92 | FU-00631 | Hà Tĩnh | 8:40 AM |
| 6 | Trần Văn Tuấn | Nam | 8/12/92 | FU-01843 | Thanh Hóa | 8:50 AM |
| 7 | Phạm Chiến Thắng | Nam | 12/06/92 | FU-01571 | Thái Nguyên | 9:00 AM |
| 8 | Nguyễn Quang Duy | Nam | 26/05/92 | FU-00329 | Thái Bình | 9:10 AM |
| 9 | Bùi Công Sơn | Nam | 26/01/92 | FU-01388 | Quảng Ninh | 9:20 AM |
| 10 | Tô Kim Mạnh | Nam | 29/07/92 | FU-01095 | Thái Bình | 9:30 AM |
| 11 | Hoàng Thế Công | Nam | 9/07/92 | FU-00207 | Hải Phòng | 9:40 AM |
| 12 | Ngô Quang Lâm | Nam | 5/12/92 | FU-00949 | Bắc Giang | 9:50 AM |
| 13 | Nguyễn Ngọc Trường | Nam | 17/02/92 | FU-01750 | Thái Bình | 10:00 AM |
| 14 | Phạm Minh Đức | Nam | 9/05/92 | FU-00488 | Thanh Hóa | 10:10 AM |
| 15 | Lê Hồng Minh | Nam | 29/06/92 | FU-01115 | Quảng Ninh | 10:20 AM |
| 16 | Ngô Mạnh Nhật | Nam | 10/02/92 | FU-01235 | Nghệ An | 10:30 AM |
| 17 | Nguyễn Văn Hoàng | Nam | 1/11/92 | FU-00724 | Hải Phòng | 10:40 AM |
| 18 | Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 20/01/88 | FU-00085 | Hải Phòng | 10:50 AM |
| 19 | Nguyễn Hồng Du | Nam | 23/09/92 | FU-00256 | Hà Nam | 11:00 AM |
| 20 | Lê Minh Hoàng | Nam | 30/11/92 | FU-00699 | Thái Bình | 11:10 AM |
| 21 | Chu Hải Anh | Nam | 2/04/92 | FU-00014 | Hải Dương | 11:20 AM |
| 22 | Ngô Văn Dương | Nam | 9/08/92 | FU-00347 | Thanh Hóa | 11:30 AM |
| 23 | Nguyễn Tiến Dũng | Nam | 6/02/92 | FU-00297 | Thanh Hóa | 8:00 AM |
| 24 | Trần Kiên Cường | Nam | 25/12/92 | FU-00247 | Ninh Bình | 8:10 AM |
| 25 | Nguyễn Đại Sỹ | Nam | 2/04/90 | FU-01432 | Hưng Yên | 8:20 AM |
| 26 | Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 15/10/91 | FU-01906 | Hà Nam | 8:30 AM |
| 27 | Đậu Phúc Chương | Nam | 24/12/92 | FU-00206 | Nghệ An | 8:40 AM |
| 28 | Đỗ Phan Hoàng | Nam | 27/08/92 | FU-10398 | Hải Phòng | 8:50 AM |
| 29 | Đầu Duy Khánh | Nam | 28/04/92 | FU-10514 | Hải Phòng | 9:00 AM |
| 30 | Quách Thu Hằng | Nữ | 19/12/92 | FU-10331 | Bắc Giang | 9:10 AM |
| 31 | Ngô Anh Tân | Nam | 13/07/92 | FU-10881 | Hải Phòng | 9:20 AM |
| 32 | Nguyễn Thị Diệu Ly | Nữ | 15/03/92 | FU-10629 | Phú Thọ | 9:30 AM |
| 33 | Phạm Văn Đông | Nam | 30/11/92 | FU-10228 | Nam Định | 9:40 AM |
| 34 | Lại Quốc Khánh | Nam | 8/12/92 | FU-10515 | Lạng Sơn | 9:50 AM |
| 35 | Trần Tấn Nhật | Nam | 30/09/92 | FU-20944 | Đà Nẵng | 10:00 AM |
| 36 | Hoàng Thị Phương | Nữ | 18/12/92 | FU-21007 | Bắc Giang | 10:10 AM |
| 37 | Khổng Trung Đức | Nam | 8/10/92 | FU-20319 | Hải Phòng | 10:20 AM |
| 38 | Trần Ngọc Khánh Linh | Nữ | 19/09/92 | FU-20750 | Nam Định | 10:30 AM |
| 39 | Vũ Đức Thành | Nam | 5/10/92 | FU-21151 | Thái Bình | 10:40 AM |
| 40 | Hoàng Thế Việt | Nam | 1/04/92 | FU-21495 | Quảng Ninh | 10:50 AM |
| 41 | Đào Mạnh Tân | Nam | 24/04/92 | FU-21109 | Hưng Yên | 11:00 AM |
| 42 | Dương Quang Huy | Nam | 10/02/92 | FU-20549 | Thái Nguyên | 11:10 AM |
| 43 | Bùi Tiến Anh | Nam | 20/11/92 | FU-20015 | Nam Định | 11:20 AM |
| 44 | Đặng Minh Ánh | Nữ | 20/02/92 | FU-20127 | Hải Phòng | 11:30 AM |
| 45 | Nguyễn Thị Thùy Dung | Nữ | 13/07/92 | FU-20212 | Hải Dương | 1:30 PM |
| 46 | Trần Đức Mạnh | Nam | 17/10/92 | FU-20814 | Nam Định | 1:40 PM |
| 47 | Đỗ Minh Hải | Nam | 19/05/91 | FU-00563 | Nam Định | 1:50 PM |
| 48 | Doãn Hoàng Hà | Nữ | 28/05/92 | FU-10275 | Hải Phòng | 2:00 PM |
| 49 | Đào Ngọc Thành | Nam | 28/09/91 | FU-10892 | Điện Biên | 2:10 PM |
| 50 | Vũ Mạnh Hà | Nam | 12/07/92 | FU-00552 | Hà Nội | 2:20 PM |
| 51 | Trần Quang Anh | Nam | 28/08/92 | FU-00106 | Hà Nội | 2:30 PM |
| 52 | Nguyễn Thị Hữu | Nữ | 21/10/92 | FU-00886 | Hà Nội | 2:40 PM |
| 53 | Lê Việt Anh | Nam | 4/02/92 | FU-00048 | Hà Nội | 2:50 PM |
| 54 | Nguyễn Huy Thái | Nam | 20/11/92 | FU-01472 | Hà Nội | 3:00 PM |
| 55 | Trần Đăng Tuấn Anh | Nam | 10/02/92 | FU-00102 | Hà Nội | 3:10 PM |
| 56 | Nguyễn Hoàng Sơn | Nam | 7/09/92 | FU-01408 | Hà Nội | 3:20 PM |
| 57 | Vũ Duy Anh | Nam | 8/11/92 | FU-10078 | Hà Nội | 1:30 PM |
| 58 | Lê Thanh Tùng | Nam | 20/09/91 | FU-11084 | Hà Nội | 1:40 PM |
| 59 | Đỗ Đức Hạnh | Nữ | 26/11/92 | FU-10308 | Hà Nội | 1:50 PM |
| 60 | Hoàng Quỳnh Ngọc | Nữ | 11/01/92 | FU-10733 | Hà Nội | 2:00 PM |
| 61 | Chu Lục Ninh | Nam | 28/06/92 | FU-20973 | Hà Nội | 2:10 PM |
| 62 | Nguyễn Văn Tú | Nam | 4/04/92 | FU-21395 | Hà Nội | 2:20 PM |
| 63 | Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 23/01/92 | FU-21448 | Hà Nội | 2:30 PM |
| 64 | Lê Vũ Hoài | Nam | 30/11/92 | FU-20495 | Hà Nội | 2:40 PM |
| 65 | Tào Minh Hùng | Nam | 9/09/92 | FU-20542 | Hà Nội | 2:50 PM |
| 66 | Đỗ Văn Đức | Nam | 6/02/92 | FU-20318 | Hà Nội | 3:00 PM |
| 67 | Phạm Thúy Hằng | Nữ | 3/05/92 | FU-20436 | Hà Nội | 3:10 PM |
| 68 | Phạm Minh Đô | Nam | 26/12/92 | FU-00426 | Hà Nội | 3:20 PM |