Ngày cập nhật: 20/04/2011
| TT | MSSV | Họ tên | GT | Ngày sinh |
| 1 | 00002 | Quách Xuân Tuấn | Nam | 20/12/1988 |
| 2 | 00007 | Trịnh Xuân Sang | Nam | 27/03/1989 |
| 3 | 00009 | Quản Thị Ngọc | Nữ | 28/02/1987 |
| 4 | 00010 | Vũ Hải Ninh | Nam | 08/01/1988 |
| 5 | 00011 | Nguyễn Huy Hiệu | Nam | 09/12/1988 |
| 6 | 00012 | Tô Vũ An | Nam | 22/11/1988 |
| 7 | 00013 | Nguyễn Xuân Tỉnh | Nam | 08/10/1988 |
| 8 | 00014 | Nguyễn Văn Thành | Nam | 05/09/1988 |
| 9 | 00016 | Nguyễn Thị Anh Thơ | Nữ | 16/02/1986 |
| 10 | 00018 | Ngô Tuấn Đạt | Nam | 16/05/1988 |
| 11 | 00019 | Phạm Hoàng Linh | Nam | 13/07/1988 |
| 12 | 00020 | Thân Anh Đức | Nam | 24/06/1989 |
| 13 | 00022 | Lê Vân Anh | Nữ | 18/11/1988 |
| 14 | 00024 | Hoàng Thị Minh Sáu | Nữ | 11/03/1988 |
| 15 | 00029 | Bùi Ngọc Châu | Nam | 09/08/1988 |
| 16 | 00031 | Đỗ Văn Hữu | Nam | 07/08/1988 |
| 17 | 00032 | Bùi Xuân Cảnh | Nam | 13/08/1988 |
| 18 | 00034 | Nguyễn Phương Huyền | Nữ | 15/09/1988 |
| 19 | 00036 | Đinh Tiến Dũng | Nam | 19/08/1988 |
| 20 | 00037 | Đỗ Tiến Hưng | Nam | 27/09/1988 |
| 21 | 00039 | Mai Minh Đức | Nam | 15/12/1988 |
| 22 | 00046 | Vũ Minh Kiên | Nam | 09/01/1988 |
| 23 | 00050 | Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 12/11/1988 |
| 24 | 00051 | Hán Văn Thủy | Nam | 23/05/1988 |
| 25 | 00053 | Đặng Thu Hương | Nữ | 16/12/1988 |
| 26 | 00056 | Nghiêm Xuân Cương | Nam | 17/06/1988 |
| 27 | 00059 | Trương Quang Tuấn | Nam | 14/09/1986 |
| 28 | 00062 | Lê Việt Hưng | Nam | 27/12/1988 |
| 29 | 00067 | Đào Quốc Thành | Nam | 10/05/1988 |
| 30 | 00069 | Lê Minh Thắng | Nam | 21/09/1988 |
| 31 | 00072 | Hoàng Lệ Quyên | Nữ | 13/02/1988 |
| 32 | 00074 | Phạm Ngọc Khánh | Nam | 28/04/1988 |
| 33 | 00077 | Nguyễn Hùng Uy | Nam | 01/03/1987 |
| 34 | 00084 | Trịnh Quốc Huy | Nam | 29/12/1988 |
| 35 | 00090 | Trần Công Hiệu | Nam | 23/09/1987 |
| 36 | 00099 | Lê Văn Sơn | Nam | 11/09/1986 |
| 37 | 00101 | Nguyễn Khánh Ly | Nữ | 08/07/1988 |
| 38 | 00103 | Nguyễn Thế Hưng | Nam | 28/11/1988 |
| 39 | 00114 | Lê Công Long | Nam | 14/01/1989 |
| 40 | 00119 | Đoàn Thị Nữ Trinh | Nữ | 05/04/1988 |
| 41 | 00127 | Mai Thị Thu | Nữ | 29/10/1988 |
| 42 | 00130 | Trần Xuân Duy | Nam | 20/08/1988 |
| 43 | 00133 | Phạm Lê Tuấn | Nam | 14/11/1988 |
| 44 | 00134 | Phạm Quốc Toàn | Nam | 23/05/1988 |
| 45 | 00135 | Nguyễn Thanh Cương | Nam | 05/03/1988 |
| 46 | 00152 | Nguyễn Hồng Quang | Nam | 06/05/1988 |
| 47 | 00167 | Nguyễn Lê Nghĩa | Nam | 30/01/1988 |
| 48 | 00170 | Nguyễn Huyền Trang | Nữ | 31/12/1988 |
| 49 | 00171 | Nguyễn Trung Thành | Nam | 08/02/1989 |
| 50 | 00173 | Lê Mai Minh Phong | Nam | 31/08/1988 |
| 51 | 00176 | Trần Minh Hùng | Nam | 31/07/1986 |
| 52 | 00178 | Hoàng Vũ Đạt | Nam | 15/09/1984 |
| 53 | 00179 | Phạm Thanh Tùng | Nam | 18/12/1988 |
| 54 | 00181 | Nguyễn Thị Thanh Vân | Nữ | 23/10/1988 |
| 55 | 00186 | Hoàng Mai Thịnh | Nam | 18/01/1988 |
| 56 | 00203 | Nguyễn Hải Quỳnh | Nam | 20/01/1988 |
| 57 | 00204 | Phạm Thị Hường | Nữ | 19/04/1988 |
| 58 | 00212 | Trần Ngọc Duẩn | Nam | 06/06/1988 |
| 59 | 00213 | Chử Khánh Văn | Nam | 06/02/1987 |
| 60 | 00215 | Kim Thị Thùy Dương | Nữ | 20/10/1988 |
| 61 | 00218 | Lê Hoàng Tú | Nam | 23/06/1988 |
| 62 | 00222 | Bùi Thị Hường | Nữ | 20/09/1988 |
| 63 | 00224 | Nguyễn Hoàng Linh | Nam | 23/03/1988 |
| 64 | 00229 | Nguyễn Thế Hoàng | Nam | 04/12/1984 |
| 65 | 00242 | Trần Văn Chương | Nam | 16/09/1987 |
| 66 | 00247 | Nguyễn Xuân Quang | Nam | 20/12/1987 |
| 67 | 00248 | Phạm Xuân Hoàng | Nam | 11/04/1988 |
| 68 | 00251 | Đỗ Hoàng Duy | Nam | 23/04/1988 |
| 69 | 00252 | Lưu Duy Linh | Nam | 21/01/1988 |
| 70 | 00253 | Phạm Quang Việt | Nam | 11/01/1987 |
| 71 | 00255 | Nguyễn Thành Lộc | Nam | 01/10/1988 |
| 72 | 00266 | Hoàng Yến | Nữ | 19/04/1987 |
| 73 | 00270 | Hoàng Minh Tiến | Nam | 01/03/1988 |
| 74 | 00271 | Dương Thành Công | Nam | 29/08/1988 |
| 75 | 00273 | Nguyễn Thành Đạt | Nam | 08/12/1988 |
| 76 | 00277 | Nguyễn Hoàng Giang | Nam | 06/06/1988 |
| 77 | 00283 | Nguyễn Thành Long | Nam | 11/03/1988 |
| 78 | 00285 | Dương Quỳnh | Nam | 27/06/1984 |
| 79 | 00287 | Hoàng Minh Thảo | Nam | 30/10/1988 |
| 80 | 00291 | Nguyễn Quốc Vương | Nam | 15/01/1988 |
| 81 | 00292 | Nguyễn Thành Đông | Nam | 14/06/1987 |
| 82 | 00297 | Nguyễn Thái Phong | Nam | 09/01/1988 |
| 83 | 00192 | Dương Văn Hợp | Nam | 26/06/1988 |
| 84 | 00091 | Lê Anh Tuấn | Nam | 17/12/1988 |
| 85 | 00042 | Đặng Phương Thùy | Nữ | 29/12/1988 |
| 86 | 00047 | Trần Quốc Dũng | Nam | 18/08/1988 |
| 87 | 00111 | Ngô Ngọc Tuấn | Nam | 26/11/1988 |
| 88 | 00169 | Vũ Ngọc Linh | Nam | 09/06/1988 |
| 89 | 00289 | Hồ Xuân Trường | Nam | 03/05/1982 |
| 90 | 00295 | Phạm Ngọc Huy | Nam | 06/04/1988 |
| 91 | 00105 | Nguyễn Văn Trường | Nam | 22/03/1987 |
| 92 | 00156 | Lê Chí Trung | Nam | 14/01/1988 |
| 93 | 00122 | Bùi Hữu Nhơn | Nam | 07/12/1988 |
| 94 | 00065 | Trần Trọng Sơn | Nam | 22/12/1988 |
| 95 | 00097 | Phan Viết Thắng | Nam | 30/06/1987 |
| 96 | 00008 | Nguyễn Thị Hoài | Nữ | 09/05/1988 |
| 97 | 00017 | Nguyễn Xuân Minh | Nam | 26/03/1988 |
| 98 | 00021 | Lê Thị Mai Anh | Nữ | 20/04/1988 |
| 99 | 00028 | Hoàng Văn Kỳ | Nam | 25/04/1988 |
| 100 | 00030 | Dương Thanh Long | Nam | 21/09/1988 |
| 101 | 00043 | Thạch Văn Thành | Nam | 16/12/1987 |
| 102 | 00048 | Vũ Thị Mai Hạnh | Nữ | 15/12/1988 |
| 103 | 00055 | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | Nam | 02/09/1985 |
| 104 | 00071 | Nguyễn Hoàng Bảo Như | Nữ | 20/04/1988 |
| 105 | 00073 | Lê Mai Tú | Nam | 02/10/1988 |
| 106 | 00075 | Bùi Quang Hùng | Nam | 05/06/1988 |
| 107 | 00080 | Vũ Minh Đức | Nam | 23/08/1988 |
| 108 | 00088 | Tràng Văn Anh | Nam | 01/08/1988 |
| 109 | 00092 | Nguyễn Tuấn Dũng | Nam | 05/05/1988 |
| 110 | 00098 | Trương Sỹ Thắng | Nam | 17/08/1987 |
| 111 | 00104 | Nguyễn Đức Long | Nam | 07/08/1988 |
| 112 | 00106 | Trần Anh Đức | Nam | 01/05/1988 |
| 113 | 00109 | Phạm Út Lan | Nữ | 14/12/1988 |
| 114 | 00112 | Nguyễn Văn Luân | Nam | 24/01/1988 |
| 115 | 00120 | Bùi Ngọc Linh | Nam | 26/12/1988 |
| 116 | 00121 | Nguyễn Chí Liêm | Nam | 01/03/1988 |
| 117 | 00123 | Trần Hoàng Dương | Nam | 31/03/1987 |
| 118 | 00131 | Trần Lâm Sơn | Nam | 04/07/1986 |
| 119 | 00139 | Phan Bình Quang | Nam | 07/11/1985 |
| 120 | 00146 | Đỗ Anh Tuấn | Nam | 05/01/1988 |
| 121 | 00148 | Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 31/07/1984 |
| 122 | 00155 | Phạm Đức Nam | Nam | 03/03/1988 |
| 123 | 00158 | Nguyễn Hoàng Long | Nam | 20/02/1989 |
| 124 | 00190 | Nguyễn Sơn Hà | Nam | 31/08/1987 |
| 125 | 00238 | Lê Thị Bích Thảo | Nữ | 02/02/1987 |
| 126 | 00263 | Trần Minh Dũng | Nam | 16/11/1988 |
| 127 | 00282 | Phan Hưởng | Nam | 20/07/1986 |
| 128 | 00284 | Nguyễn Vinh Nam | Nam | 22/09/1986 |
| 129 | 00286 | Phạm Ngọc Sơn | Nam | 25/02/1986 |
| 130 | 00288 | Nguyễn Đức Thọ | Nam | 23/02/1987 |
| 131 | 00302 | Triệu Hải Linh | Nam | 19/02/1989 |
| 132 | 00303 | Nguyễn Minh Đức | Nam | 04/05/1988 |
| 133 | 00305 | Nguyễn Thanh Tùng | Nam | 09/01/1987 |
| 134 | 00307 | Trần Tuấn Linh | Nam | 05/12/1989 |
| 135 | 00308 | Võ Thanh Quảng | Nam | 23/04/1989 |
| 136 | 00311 | Nguyễn Quý Ngọc | Nam | 28/12/1988 |
| 137 | 00317 | Dương Quang Anh | Nam | 31/03/1989 |
| 138 | 00318 | Nguyễn Thành Trung | Nam | 11/08/1989 |
| 139 | 00319 | Nguyễn Minh Quốc | Nam | 12/06/1990 |
| 140 | 00320 | Hoàng Ngọc Huy | Nam | 03/10/1989 |
| 141 | 00325 | Trần Thị Hương Giang | Nữ | 22/02/1988 |
| 142 | 00331 | Phạm Thái Hoàng | Nam | 10/05/1988 |
| 143 | 00332 | Phạm Minh Hạ | Nam | 10/04/1988 |
| 144 | 00335 | Nguyễn Minh Vượng | Nam | 14/09/1989 |
| 145 | 00342 | Đặng Cao Mạnh | Nam | 07/10/1989 |
| 146 | 00358 | Phạm Phương Duy | Nam | 16/12/1989 |
| 147 | 00359 | Đỗ Thị Hải Vân | Nữ | 24/05/1989 |
| 148 | 00360 | Lê Văn Duy | Nam | 06/01/1987 |
| 149 | 00366 | Lại Đức Tâm | Nam | 20/09/1989 |
| 150 | 00371 | Nguyễn Hoàng Long | Nam | 22/12/1989 |
| 151 | 00373 | Nguyễn Hoài Nam | Nam | 08/03/1989 |
| 152 | 00375 | Lê Duy Quang | Nam | 20/12/1989 |
| 153 | 00377 | Nguyễn Văn Chiến | Nam | 11/10/1989 |
| 154 | 00379 | Vũ Quốc Minh | Nam | 27/12/1989 |
| 155 | 00385 | Nguyễn Đăng Phượng | Nam | 08/11/1989 |
| 156 | 00388 | Trần Minh Thắng | Nam | 16/05/1989 |
| 157 | 00390 | Vũ Quang Hưng | Nam | 22/08/1989 |
| 158 | 00391 | Hoàng Long | Nam | 10/10/1989 |
| 159 | 00397 | Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 02/12/1989 |
| 160 | 00403 | Nguyễn Trường Hiệp | Nam | 13/02/1989 |
| 161 | 00404 | Trần Trung Luân | Nam | 15/11/1989 |
| 162 | 00407 | Phùng Công Dũng | Nam | 06/10/1989 |
| 163 | 00421 | Nguyễn Thị Thu Trang | Nữ | 15/12/1989 |
| 164 | 00423 | Nguyễn Đức Việt | Nam | 02/12/1989 |
| 165 | 00434 | Lê Phước Dũng | Nam | 13/03/1989 |
| 166 | 00440 | Trương Quang Dũng | Nam | 02/11/1989 |
| 167 | 00442 | Phạm Thị Phương Thảo | Nữ | 29/08/1989 |
| 168 | 00450 | Lê Nguyên Thành | Nam | 17/03/1989 |
| 169 | 00455 | Nguyễn Thanh Long | Nam | 28/01/1989 |
| 170 | 00457 | Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 24/08/1989 |
| 171 | 00461 | Vũ Hải Yến | Nữ | 30/04/1989 |
| 172 | 00464 | Thân Thị Lan | Nữ | 10/09/1989 |
| 173 | 00475 | Vũ Hải Ninh | Nam | 11/07/1989 |
| 174 | 00477 | Tô Quang Duy | Nam | 15/09/1989 |
| 175 | 00481 | Đỗ Anh Tú | Nam | 11/02/1989 |
| 176 | 00488 | Nguyễn Thế Trung | Nam | 17/01/1990 |
| 177 | 00491 | Phạm Vũ Đức | Nam | 06/09/1987 |
| 178 | 00493 | Trịnh Trung Anh | Nam | 03/09/1989 |
| 179 | 00495 | Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 26/11/1989 |
| 180 | 00508 | Nguyễn Hoàng Phú | Nam | 14/04/1989 |
| 181 | 00509 | Đào Mai Ly | Nữ | 29/10/1989 |
| 182 | 00513 | Nguyễn Ngọc Khanh | Nam | 03/06/1989 |
| 183 | 00516 | Lý Ngọc Anh | Nam | 30/05/1989 |
| 184 | 00517 | Lê Hoàng | Nam | 25/01/1989 |
| 185 | 00518 | Lê Minh Quang | Nam | 02/01/1990 |
| 186 | 00522 | Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 14/05/1989 |
| 187 | 00526 | Phạm Văn Phúc | Nam | 31/12/1989 |
| 188 | 00528 | Nguyễn Thị Trang | Nữ | 13/02/1989 |
| 189 | 00537 | Võ Đặng Phát | Nam | 28/01/1989 |
| 190 | 00538 | Vũ Đức Tuyến | Nam | 09/02/1989 |
| 191 | 00542 | Trương Mỹ Hải Ninh | Nam | 03/03/1989 |
| 192 | 00551 | Lê Thanh Sơn | Nam | 31/10/1989 |
| 193 | 00556 | Hồ Minh Hòa | Nam | 20/02/1989 |
| 194 | 00559 | Nguyễn Thị Hường | Nữ | 11/12/1989 |
| 195 | 00565 | Lương Thị Thảo Nhi | Nữ | 25/12/1989 |
| 196 | 00567 | Phan Lê Quang Chính | Nam | 02/01/1989 |
| 197 | 00575 | Ngô Quang Khánh | Nam | 12/08/1989 |
| 198 | 00577 | Nguyễn Lương Ngọc Châu | Nam | 01/02/1989 |
| 199 | 00001 | Tôn Hồng Đức | Nam | 25/05/1988 |
| 200 | 00045 | Bùi Minh Phương | Nam | 21/08/1985 |
| 201 | 00057 | Bùi Thành Chung | Nam | 04/12/1987 |
| 202 | 00076 | Trần Đức Vinh | Nam | 09/08/1988 |
| 203 | 00078 | Nguyễn Huy Hoàng | Nam | 31/08/1988 |
| 204 | 00085 | Nguyễn Ngọc Duy | Nam | 20/03/1987 |
| 205 | 00094 | Nguyễn Tuấn Minh | Nam | 10/06/1988 |
| 206 | 00153 | Nguyễn Duy Tân | Nam | 16/12/1988 |
| 207 | 00161 | Nguyễn Mạnh Thắng | Nam | 24/04/1988 |
| 208 | 00185 | Trần Văn Huỳnh | Nam | 15/05/1988 |
| 209 | 00189 | Nguyễn Minh Hiếu | Nam | 13/01/1984 |
| 210 | 00194 | Hoàng Nam | Nam | 24/07/1988 |
| 211 | 00206 | Đinh Mạnh Ngọc | Nam | 20/04/1988 |
| 212 | 00211 | Uông Thanh Ngọc | Nam | 17/08/1988 |
| 213 | 00214 | Dương Bích Ngọc | Nữ | 08/07/1988 |
| 214 | 00234 | Lê Thị Hoài Thu | Nữ | 30/10/1988 |
| 215 | 00254 | Nguyễn Đức Sơn | Nam | 12/07/1987 |
| 216 | 00256 | Nguyễn Duy Tiến | Nam | 15/01/1987 |
| 217 | 00258 | Nguyễn Thanh Vân | Nữ | 10/09/1988 |
| 218 | 00264 | Lê Trung Sơn | Nam | 13/09/1985 |
| 219 | 00275 | Vũ Hoàng Dũng | Nam | 24/02/1985 |
| 220 | 00280 | Trương Long Hải | Nam | 27/03/1988 |
| 221 | 00304 | Nguyễn Quốc Dũng | Nam | 26/03/1987 |
| 222 | 00312 | Trần Hải Linh | Nam | 16/07/1987 |
| 223 | 00316 | Lương Mạnh Hải | Nam | 18/08/1989 |
| 224 | 00333 | Đàm Thanh Huyền | Nữ | 27/01/1990 |
| 225 | 00334 | Vũ Hồng Quân | Nam | 02/01/1989 |
| 226 | 00337 | Dương Thanh Minh | Nam | 17/11/1989 |
| 227 | 00340 | Tạ Hoàng Minh | Nam | 26/09/1989 |
| 228 | 00341 | Vũ Đình Thắng | Nam | 28/10/1989 |
| 229 | 00348 | Trần Quang Thịnh | Nam | 05/05/1988 |
| 230 | 00354 | Đặng Hoàng Dương | Nam | 26/04/1989 |
| 231 | 00357 | Trần Hải Đăng | Nam | 13/06/1989 |
| 232 | 00361 | Nguyễn Thế Anh | Nam | 05/11/1989 |
| 233 | 00363 | Nguyễn Đức Duy | Nam | 29/12/1989 |
| 234 | 00368 | Nguyễn Quốc Tuấn | Nam | 13/05/1989 |
| 235 | 00372 | Vũ Hà Linh | Nữ | 28/10/1989 |
| 236 | 00394 | Nguyễn Hải Hà | Nữ | 24/10/1989 |
| 237 | 00399 | Nguyễn Tuấn Việt | Nam | 24/12/1989 |
| 238 | 00400 | Vũ Trường Biên | Nam | 26/03/1989 |
| 239 | 00415 | Phạm Thị Huyền | Nữ | 24/08/1988 |
| 240 | 00416 | Trần Mạnh Cường | Nam | 20/12/1989 |
| 241 | 00419 | Nguyễn Thị Thúy Quỳnh | Nữ | 27/05/1989 |
| 242 | 00425 | Tô Văn Quân | Nam | 04/02/1989 |
| 243 | 00436 | Nguyễn Thị Tuyết Trinh | Nữ | 23/06/1989 |
| 244 | 00468 | Lê Đình Sơn | Nam | 29/11/1989 |
| 245 | 00470 | Vũ Xuân Đông | Nam | 22/06/1989 |
| 246 | 00479 | Lê Quang Hoàn | Nam | 03/02/1989 |
| 247 | 00485 | Nguyễn Duy Quyền | Nam | 16/11/1987 |
| 248 | 00486 | Trần Đức Bình | Nam | 12/01/1990 |
| 249 | 00506 | Thái Hồng Vượng | Nam | 12/02/1989 |
| 250 | 00507 | Nguyễn Thị Lan Anh | Nữ | 23/04/1989 |
| 251 | 00515 | Phùng Việt Dũng | Nam | 17/04/1989 |
| 252 | 00520 | Mai Thị Thu Hà | Nữ | 28/03/1989 |
| 253 | 00521 | Nguyễn Duy Vũ | Nam | 02/07/1989 |
| 254 | 00525 | Nguyễn Thùy Trang | Nữ | 01/03/1990 |
| 255 | 00530 | Nguyễn Thị Ngân Hà | Nữ | 24/11/1989 |
| 256 | 00534 | Phạm Ngọc Tiến | Nam | 11/07/1989 |
| 257 | 00535 | Trần Hùng | Nam | 01/12/1989 |
| 258 | 00539 | Nguyễn Thế Anh | Nam | 27/10/1989 |
| 259 | 00557 | Vũ Nhật Linh | Nam | 28/03/1989 |
| 260 | 00560 | Lê Minh Tùng | Nam | 13/09/1989 |
| 261 | 00561 | Lê Hùng Cường | Nam | 23/10/1984 |
| 262 | 00563 | Ngô Duy Trinh | Nam | 30/08/1989 |
| 263 | 00568 | Nguyễn Thúy Ngân | Nữ | 05/10/1989 |
| 264 | 00584 | Tạ Trung Kiên | Nam | 13/12/1989 |
| 265 | 00591 | Chu Duy Linh | Nam | 04/04/1988 |
| 266 | 00592 | Phạm Thị Hằng | Nữ | 29/06/1989 |
| 267 | 00597 | Nguyễn Thị Lê | Nữ | 06/11/1989 |
| 268 | 00601 | Lê Tố Trang | Nữ | 16/07/1989 |
| 269 | 00602 | Nguyễn Văn Hiệp | Nam | 31/07/1989 |
| 270 | 00605 | Nguyễn Khoa Chung | Nam | 25/12/1989 |
| 271 | 00607 | Trần Xuân Đạt | Nam | 01/10/1989 |
| 272 | 00613 | Lê Văn Tuấn | Nam | 17/11/1986 |
| 273 | 00615 | Hoàng Phương Thảo | Nữ | 20/11/1989 |
| 274 | 00623 | Đào Trọng Luân | Nam | 22/08/1989 |
| 275 | 00630 | Phùng Khắc Toàn | Nam | 20/09/1989 |
| 276 | 00632 | Nguyễn Tùng Lâm | Nam | 11/09/1989 |
| 277 | 00642 | Nguyễn Minh Tiến | Nam | 03/03/1989 |
| 278 | 00648 | Nguyễn Phan Nam | Nam | 25/10/1986 |
| 279 | 00651 | Đỗ Văn Thảo | Nam | 30/12/1989 |
| 280 | 00653 | Nguyễn Văn Tiệp | Nam | 25/08/1989 |
| 281 | 00656 | Bùi Thị Huệ | Nữ | 05/09/1989 |
| 282 | 00657 | Nguyễn Công Tuyến | Nam | 24/06/1989 |
| 283 | 00662 | Nguyễn Văn Thiết | Nam | 13/08/1989 |
| 284 | 00663 | Nguyễn Anh Quân | Nam | 04/08/1989 |
| 285 | 00666 | Đoàn Anh Tuấn | Nam | 03/06/1989 |
| 286 | 00668 | Thái Thanh Tùng | Nam | 14/01/1990 |
| 287 | 00692 | Nguyễn Xuân Đỉnh | Nam | 25/07/1988 |
| 288 | 00696 | Vũ Quang Chiến | Nam | 09/09/1989 |
| 289 | 00701 | Nguyễn Bá Thuận | Nam | 26/01/1988 |
| 290 | 00710 | Cao Quyết Thắng | Nam | 17/04/1989 |
| 291 | 00711 | Nguyễn Cảnh Phương | Nam | 25/12/1989 |
| 292 | 00714 | Bùi Văn Thái | Nam | 08/11/1988 |
| 293 | 00722 | Đinh Duy Tuấn | Nam | 04/11/1989 |
| 294 | 00725 | Nguyễn Thị Phương Loan | Nữ | 30/09/1988 |
| 295 | 00730 | Đặng Tuấn Thành | Nam | 05/11/1989 |
| 296 | 00736 | Trần Kiều Đại | Nam | 07/04/1989 |
| 297 | 00738 | Nguyễn Tấn Trí | Nam | 16/11/1989 |
| 298 | 00739 | Nguyễn Công Danh | Nam | 01/06/1989 |
| 299 | 00749 | Lưu Hằng My | Nữ | 08/02/1989 |
| 300 | 00752 | Nguyễn Thị Thu Huyền | Nữ | 30/04/1989 |
| 301 | 00754 | Lê Huỳnh Phú | Nam | 11/02/1987 |
| 302 | 00756 | Traần Đức Trí Quang | Nam | 20/08/1989 |
| 303 | 00762 | Nguyễn Ngọc Minh Trâm | Nữ | 26/06/1989 |
| 304 | 00763 | Phan Dung Mỹ Kiều | Nữ | 24/06/1989 |
| 305 | 00764 | Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 29/04/1989 |
Số lượt đọc:5339-Cập nhật gần nhất:07/03/2012