Ngày cập nhật: 13/08/2010
| STT | Họ và tên
| GT
| Ngày sinh
| SBD | Phòng thi | Tỉnh/ Thành
|
| 1 | Trương Nhật Anh | Nam | 4/5/1992 | FU-3000 | 1 | Đà Nẵng |
| 2 | Lâm Quang Thái Bình | Nam | 6/4/1992 | FU-3001 | 1 | Đà Nẵng |
| 3 | Nguyễn Bá Thanh Bình | Nam | 24/1/1992 | FU-3002 | 1 | Đà Nẵng |
| 4 | Vũ Minh Cảnh | Nam | 9/9/1992 | FU-3003 | 1 | Quảng Ngãi |
| 5 | Lê Tự Chinh | Nam | 29/8/1992 | FU-3004 | 1 | Quảng Nam |
| 6 | Phạm Quốc Chơn | Nam | 15/1/1989 | FU-3005 | 1 | Gia Lai |
| 7 | Hà Thành Chung | Nam | 31/10/1992 | FU-3006 | 1 | Đăk Lăk |
| 8 | Phan Văn Công | Nam | 23/4/1991 | FU-3007 | 1 | Quảng Nam |
| 9 | Ung Hồ Nho Công | Nam | 28/2/1992 | FU-3008 | 1 | Đà Nẵng |
| 10 | Lê Quốc Đạt | Nam | 27/8/1992 | FU-3009 | 1 | Đà Nẵng |
| 11 | Nguyễn Phúc Đạt | Nam | 2/8/1992 | FU-3010 | 1 | Gia Lai |
| 12 | Nguyễn Thị Diễm | Nữ | 10/7/1992 | FU-3011 | 1 | Quảng nam |
| 13 | Hoàng Thế Dự | Nam | 2/4/1991 | FU-3012 | 1 | Thừa Thiên - Huế |
| 14 | Bùi Huy Đức | Nam | 1/3/1992 | FU-3013 | 1 | Đà Nẵng |
| 15 | Nguyễn Phước Đức | Nam | 24/5/1992 | FU-3014 | 1 | Quảng Nam |
| 16 | Huỳnh Tuấn Dũng | Nam | 29/3/1992 | FU-3015 | 1 | TP HCM |
| 17 | Lê Sỹ Dương | Nam | 11/1/1992 | FU-3016 | 1 | Thanh Hóa |
| 18 | Nguyễn Lộc Giang | Nam | 28/9/1986 | FU-3017 | 1 | Quảng Ngãi |
| 19 | Phan Thanh Giang | Nam | 17/11/1989 | FU-3018 | 1 | Quảng Trị |
| 20 | Võ Văn Giàu | Nam | 2/2/1992 | FU-3019 | 1 | Thừa Thiên - Huế |
| 21 | Nguyễn Quang Hà | Nam | 25/2/1992 | FU-3020 | 1 | Quảng Nam |
| 22 | Trần Khiêm Hạ | Nam | 4/10/1992 | FU-3021 | 1 | Quảng Nam |
| 23 | Võ An Hải | Nam | 12/11/1992 | FU-3022 | 1 | TP HCM |
| 24 | Lê Công Hào | Nam | 6/5/1992 | FU-3023 | 1 | Hà Tĩnh |
| 25 | Bùi Viết Hảo | Nam | 19/3/1992 | FU-3024 | 1 | Đà Nẵng |
| 26 | Đặng Công Hiếu | Nam | 21/2/1992 | FU-3025 | 1 | Quảng Nam |
| 27 | Lê Văn Minh Hiếu | Nam | 3/6/1992 | FU-3026 | 1 | Quảng Bình |
| 28 | Nguyễn Chí Hiếu | Nam | 6/7/1991 | FU-3027 | 1 | Hà Tĩnh |
| 29 | Nguyễn Đình Hiếu | Nam | 1/4/1992 | FU-3028 | 1 | Quảng Nam |
| 30 | Nguyễn Thanh Minh Hiếu | Nam | 14/4/1992 | FU-3029 | 1 | Đà Nẵng |
| 31 | Phạm Minh Hiếu | Nam | 23/9/1990 | FU-3030 | 1 | Đà Nẵng |
| 32 | Lê Quang Hòa | Nam | 6/2/1992 | FU-3031 | 1 | Quảng Nam |
| 33 | Hồ Ngọc Hoàng | Nam | 7/10/1991 | FU-3032 | 1 | Đà Nẵng |
| 34 | Lê Văn Quý Hoàng | Nam | 12/4/1992 | FU-3033 | 1 | Thừa Thiên - Huế |
| 35 | Nguyễn Minh Hoàng | Nam | 19/3/1992 | FU-3034 | 1 | Đà Nẵng |
| 36 | Trần Huy Hoàng | Nam | 28/8/1992 | FU-3035 | 2 | Quảng Bình |
| 37 | Nguyễn Việt Hùng | Nam | 25/10/1991 | FU-3036 | 2 | Quảng Bình |
| 38 | Phạm Vũ Hùng | Nam | 16/2/1992 | FU-3037 | 2 | Quảng Ngãi |
| 39 | Đào Xuân Hưng | Nam | 14/5/1992 | FU-3038 | 2 | Đà Nẵng |
| 40 | Trần Văn Hưng | Nam | 28/7/1992 | FU-3039 | 2 | Đà Nẵng |
| 41 | Hồ Bảo Huy | Nam | 20/4/1992 | FU-3040 | 2 | Phú Yên |
| 42 | Lê Vũ Huy | Nam | 5/1/1992 | FU-3041 | 2 | Đà Nẵng |
| 43 | Lương Phú Huy | Nam | 14/8/1992 | FU-3042 | 2 | Quảng Nam |
| 44 | Nguyễn Quốc Huy | Nam | 2/7/1989 | FU-3043 | 2 | Quảng Bình |
| 45 | Phạm Quốc Huy | Nam | 7/3/1991 | FU-3044 | 2 | Đà Nẵng |
| 46 | Phạm Vũ Nhật Huy | Nam | 8/3/1992 | FU-3045 | 2 | Quảng Nam |
| 47 | Võ Văn Huy | Nam | 28/4/1992 | FU-3046 | 2 | Quảng Ngãi |
| 48 | Đặng Thế Khanh | Nam | 16/7/1992 | FU-3047 | 2 | Đà Nẵng |
| 49 | Lưu Nhật Khánh | Nam | 11/5/1991 | FU-3048 | 2 | Đà Nẵng |
| 50 | Huỳnh Quang Khiêm | Nam | 2/10/1992 | FU-3049 | 2 | Quảng Ngãi |
| 51 | Nguyễn Lê Anh Khoa | Nam | 27/9/1987 | FU-3050 | 2 | Thừa Thiên - Huế |
| 52 | Phạm Xuân Kiếm | Nam | 28/9/1992 | FU-3052 | 2 | Quảng Trị |
| 53 | Trương Đình Kông | Nam | 14/1/1992 | FU-3053 | 2 | Đà Nẵng |
| 54 | Đỗ Minh Kỳ | Nam | 31/1/1992 | FU-3054 | 2 | Quảng Nam |
| 55 | Trương Tấn Lành | Nam | 1/1/1992 | FU-3055 | 2 | Đà Nẵng |
| 56 | Nguyễn Nhật Linh | Nam | 29/7/1992 | FU-3056 | 2 | Quảng Ngãi |
| 57 | Nguyễn Tôn Xuân Lộc | Nam | 15/6/1992 | FU-3057 | 2 | Quảng Ngãi |
| 58 | Nguyễn Tất Lợi | Nam | 30/7/1992 | FU-3058 | 2 | Quảng Nam |
| 59 | Huỳnh Trung Long | Nam | 27/5/1992 | FU-3059 | 2 | Đà Nẵng |
| 60 | Ngô Gia Hoàng Long | Nam | 12/10/1991 | FU-3060 | 2 | Quảng Bình |
| 61 | Ngô Sỹ Long | Nam | 3/6/1992 | FU-3061 | 2 | Quảng Nam |
| 62 | Hồ Nguyễn Thành Luân | Nam | 25/3/1990 | FU-3062 | 2 | Đà Nẵng |
| 63 | Đinh Thiên Mão | Nam | 27/4/1987 | FU-3063 | 2 | Gia Lai |
| 64 | Hoàng Minh | Nam | 5/11/1992 | FU-3064 | 2 | Quảng Trị |
| 65 | Phan Nhật Minh | Nam | 20/4/1992 | FU-3065 | 2 | Thừa Thiên - Huế |
| 66 | Võ Thị My My | Nữ | 6/8/1992 | FU-3066 | 2 | Quảng Trị |
| 67 | Dương Hồ Quảng Nam | Nam | 25/2/1991 | FU-3067 | 2 | Đà Nẵng |
| 68 | Ngô Nguyễn Phương Nam | Nam | 9/6/1991 | FU-3068 | 2 | Đà Nẵng |
| 69 | Lê Huỳnh Nghĩa | Nam | 20/10/1992 | FU-3070 | 2 | Đà Nẵng |
| 70 | Lê Nguyễn Trung Nghĩa | Nam | 20/11/1989 | FU-3071 | 2 | Đà Nẵng |
| 71 | Đặng Công Ngữ | Nam | 2/1/1992 | FU-3072 | 3 | Quảng nam |
| 72 | Lê Nguyễn Công Nguyên | Nam | 26/1/1992 | FU-3073 | 3 | Quảng Nam |
| 73 | Nguyễn Ngọc Nhã | Nam | 9/4/1992 | FU-3074 | 3 | Quảng Nam |
| 74 | Trần Đại Nhân | Nam | 2/9/1992 | FU-3075 | 3 | Quảng Nam |
| 75 | Trương Quang Nhật | Nam | 1/9/1992 | FU-3076 | 3 | Đà Nẵng |
| 76 | Nguyễn Thị Hồng Nhi | Nữ | 30/12/1992 | FU-3077 | 3 | Quảng Trị |
| 77 | Ngô Văn Pháp | Nam | 2/2/1988 | FU-3078 | 3 | Đà Nẵng |
| 78 | Huỳnh Tấn Pho | Nam | 15/8/1992 | FU-3079 | 3 | Quảng Nam |
| 79 | Nguyễn Đình Minh Phú | Nam | 7/12/1992 | FU-3080 | 3 | Khánh Hòa |
| 80 | Cao Hữu Phúc | Nam | 23/8/1991 | FU-3081 | 3 | Đà Nẵng |
| 81 | Trần Nguyễn Hoàng Phúc | Nam | 22/7/1992 | FU-3082 | 3 | Đà Nẵng |
| 82 | Nguyễn Đình Minh Phước | Nam | 7/3/1991 | FU-3083 | 3 | Quảng Nam |
| 83 | Nguyễn Thiên Phước | Nam | 5/7/1992 | FU-3084 | 3 | Đà Nẵng |
| 84 | Hoàng Nam Phương | Nam | 12/4/1992 | FU-3085 | 3 | Quảng Bình |
| 85 | Nguyễn Như Quân | Nam | 16/10/1991 | FU-3086 | 3 | TP HCM |
| 86 | Nguyễn Bá Nhật Quang | Nam | 30/1/1992 | FU-3087 | 3 | Thừa Thiên - Huế |
| 87 | Nguyễn Hoàng Quốc | Nam | 17/8/1989 | FU-3088 | 3 | Quảng Nam |
| 88 | Phạm Ngọc Quý | Nam | 3/8/1992 | FU-3089 | 3 | Kon Tum |
| 89 | Ngô Nam Sang | Nam | 20/12/1987 | FU-3090 | 3 | Thừa Thiên - Huế |
| 90 | Trần Khắc Sang | Nam | 12/7/1992 | FU-3091 | 3 | Quảng Bình |
| 91 | Huỳnh Ngọc Sáu | Nam | 2/2/1991 | FU-3092 | 3 | Quảng Nam |
| 92 | Hà Xuân Tài | Nam | 1/4/1992 | FU-3093 | 3 | Thừa Thiên - Huế |
| 93 | Nguyễn Thị Thu Tâm | Nữ | 6/11/1989 | FU-3094 | 3 | Đăk Lăk |
| 94 | Nguyễn Đức Tân | Nam | 7/9/1990 | FU-3095 | 3 | TP HCM |
| 95 | Nguyễn Thông Tấn | Nam | 28/9/1992 | FU-3096 | 3 | Đà Nẵng |
| 96 | Nguyễn Thanh Thanh | Nam | 8/11/1992 | FU-3097 | 3 | Đà Nẵng |
| 97 | Phan Bá Thanh | Nam | 31/10/1992 | FU-3098 | 3 | Đà Nẵng |
| 98 | Trần Hữu Thành | Nam | 21/6/1992 | FU-3099 | 3 | Đà Nẵng |
| 99 | Võ Minh Thành | Nam | 29/6/1992 | FU-3100 | 3 | Đà Nẵng |
| 100 | Hoàng Công Thịnh | Nam | 2/2/1992 | FU-3101 | 3 | Đà Nẵng |
| 101 | Phan Quang Thịnh | Nam | 27/9/1992 | FU-3102 | 3 | Nghệ An |
| 102 | Trần Cảnh Thịnh | Nam | 14/11/1991 | FU-3103 | 3 | Quảng Nam |
| 103 | Đặng Xuân Thông | Nam | 5/12/1992 | FU-3104 | 3 | Quảng Nam |
| 104 | Lê Hoàng Thư | Nam | 19/5/1992 | FU-3105 | 3 | Đà Nẵng |
| 105 | Hà Thư Thừa | Nam | 30/1/1992 | FU-3106 | 3 | Đà Nẵng |
| 106 | Nguyễn Tất Thuận | Nam | 6/1/1991 | FU-3107 | 4 | Quảng Trị |
| 107 | Phạm Văn Thuy | Nam | 26/10/1992 | FU-3108 | 4 | Ninh Bình |
| 108 | Đỗ Nguyễn Tiến | Nam | 25/1/1992 | FU-3109 | 4 | Đà Nẵng |
| 109 | Ngô Hoàng Tỉnh | Nam | 9/8/1992 | FU-3110 | 4 | Quảng Nam |
| 110 | Lê Châu Toàn | Nam | 18/9/1992 | FU-3111 | 4 | Đà Nẵng |
| 111 | Nguyễn Lê Công Trà | Nam | 13/7/1992 | FU-3112 | 4 | Quảng Nam |
| 112 | Võ Thị Thùy Trâm | Nữ | 27/4/1992 | FU-3113 | 4 | Đà Nẵng |
| 113 | Nguyễn Nam Trí | Nam | 14/1/1992 | FU-3114 | 4 | Đà Nẵng |
| 114 | Trần Kiêm Minh Trí | Nam | 12/1/1992 | FU-3115 | 4 | Đà Nẵng |
| 115 | Nguyễn Văn Trọng | Nam | 19/12/1991 | FU-3116 | 4 | Đà Nẵng |
| 116 | Phạm Gia Trọng | Nam | 13/6/1992 | FU-3117 | 4 | Quảng Ngãi |
| 117 | Cao Nhật Trung | Nam | 22/8/1992 | FU-3118 | 4 | Quảng Ngãi |
| 118 | Hoàng Hà Trung | Nam | 4/7/1990 | FU-3119 | 4 | Quảng Trị |
| 119 | Bùi Anh Tuân | Nam | 23/3/1992 | FU-3120 | 4 | Đà Nẵng |
| 120 | Đinh Minh Tuấn | Nam | 21/3/1992 | FU-3121 | 4 | Gia Lai |
| 121 | Lê Minh Tuấn | Nam | 9/1/1992 | FU-3122 | 4 | Đà Nẵng |
| 122 | Tiến Minh Tuấn | Nam | 25/7/1992 | FU-3123 | 4 | Thừa Thiên - Huế |
| 123 | Trần Minh Tuấn | Nam | 11/8/1992 | FU-3124 | 4 | Gia Lai |
| 124 | Hoàng Thanh Tùng | Nam | 24/6/1992 | FU-3125 | 4 | Thừa Thiên - Huế |
| 125 | Nguyễn Đình Tùng | Nam | 26/9/1992 | FU-3126 | 4 | Đăk Lăk |
| 126 | Trần Thanh Tùng | Nam | 2/6/1992 | FU-3127 | 4 | Quảng Nam |
| 127 | Nguyễn Xuân Văn | Nam | 29/9/1991 | FU-3128 | 4 | Đà Nẵng |
| 128 | Đặng Quang Vũ | Nam | 1/9/1992 | FU-3129 | 4 | Đà Nẵng |
| 129 | Hồ Minh Vũ | Nam | 2/11/1991 | FU-3130 | 4 | Đà Nẵng |
| 130 | Lê Nguyễn Quang Vũ | Nam | 23/9/1992 | FU-3131 | 4 | Đà Nẵng |
| 131 | Nguyễn Duy Vỹ | Nam | 9/5/1992 | FU-3132 | 4 | Bình Định |
Số lượt đọc:4276-Cập nhật gần nhất:13/08/2010