Ngày cập nhật: 13/08/2010
| TT | Họ tên | SBD | Phòng thi | GT | Ngày sinh | Tỉnh/Thành |
| 1 | Đặng Lê Trường An | FU-60001 | 1 | Nam | 5/26/1993 | Long An |
| 2 | Nguyễn Phạm Thiện An | FU-60002 | 1 | Nam | 4/11/1992 | TP HCM |
| 3 | Phạm Trường An | FU-60003 | 1 | Nam | 9/20/1992 | Đồng Tháp |
| 4 | Phạm Trường An | FU-60004 | 1 | Nam | 6/8/1992 | TP HCM |
| 5 | Võ Trường An | FU-60005 | 1 | Nam | 5/9/1992 | Cà Mau |
| 6 | Đặng Việt Anh | FU-60006 | 1 | Nam | 3/18/1992 | TP HCM |
| 7 | Đoàn Thị Nhật Anh | FU-60007 | 1 | Nữ | 11/22/1990 | Bình Dương |
| 8 | Đỗ Đình Tuấn Anh | FU-60008 | 1 | Nam | 2/19/1992 | Long An |
| 9 | Hoàng Ngọc Anh | FU-60009 | 1 | Nam | 11/8/1987 | TP HCM |
| 10 | Mai Hoàng Trí Anh | FU-60010 | 1 | Nam | 5/19/1992 | TP HCM |
| 11 | Nguyễn Huy Anh | FU-60011 | 1 | Nam | 1/2/1992 | Đồng Nai |
| 12 | Nguyễn Huỳnh Thái Anh | FU-60012 | 1 | Nam | 8/28/1992 | Đồng Tháp |
| 13 | Hoàng Văn Ân | FU-60013 | 1 | Nam | 8/1/1991 | TP HCM |
| 14 | Nguyễn Hồng Ân | FU-60014 | 1 | Nam | 2/7/1992 | TP HCM |
| 15 | Lê Tùng Bách | FU-60015 | 1 | Nam | 4/15/1989 | TP HCM |
| 16 | Lý Khánh Duy Bảo | FU-60016 | 1 | Nam | 4/24/1992 | TP HCM |
| 17 | Nguyễn Ngọc Bảo | FU-60017 | 1 | Nam | 5/22/1992 | TP HCM |
| 18 | Nguyễn Trần Công Bắc | FU-60018 | 1 | Nam | 12/3/1992 | TP HCM |
| 19 | Huỳnh Công Bằng | FU-60019 | 1 | Nam | 8/6/1992 | Tiền Giang |
| 20 | Lê Trọng Bình | FU-60020 | 1 | Nam | 5/15/1988 | Đồng Tháp |
| 21 | Nguyễn An Bình | FU-60021 | 1 | Nam | 11/11/1990 | Tiền Giang |
| 22 | Nguyễn Ngọc Bình | FU-60022 | 1 | Nam | 1/3/1991 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 23 | Nguyễn Trần Sơn Bình | FU-60023 | 1 | Nam | 6/22/1992 | TP HCM |
| 24 | Sần Dịch Bình | FU-60024 | 1 | Nữ | 2/28/1992 | Đồng Nai |
| 25 | Vũ Đỗ Vỹ Bình | FU-60025 | 1 | Nam | 9/29/1992 | TP HCM |
| 26 | Lê Tuấn Cảnh | FU-60026 | 2 | Nam | 8/18/1992 | Long An |
| 27 | Nguyễn Văn Chạy | FU-60027 | 2 | Nam | 1/9/1988 | Đồng Nai |
| 28 | Đỗ Đức Châu | FU-60028 | 2 | Nam | 2/18/1992 | Kon Tum |
| 29 | Ngô Minh Châu | FU-60029 | 2 | Nam | 6/16/1991 | Đồng Tháp |
| 30 | Nguyễn Chính | FU-60030 | 2 | Nam | 12/31/1992 | Bình Thuận |
| 31 | Đỗ Châu Thành Công | FU-60031 | 2 | Nam | 11/5/1992 | TP HCM |
| 32 | Võ Thành Công | FU-60032 | 2 | Nam | 6/6/1992 | Bình Dương |
| 33 | Dương Mạnh Cường | FU-60033 | 2 | Nam | 3/20/1992 | Lâm Đồng |
| 34 | Nguyễn Huy Cường | FU-60034 | 2 | Nam | 11/20/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 35 | Mai Trường Cửu | FU-60035 | 2 | Nam | 2/7/1992 | An Giang |
| 36 | Đỗ Thanh Danh | FU-60036 | 2 | Nam | 2/22/1992 | TP HCM |
| 37 | Trần Nguyễn Thanh Danh | FU-60037 | 2 | Nam | 8/10/1992 | TP HCM |
| 38 | Mai Trí Dân | FU-60038 | 2 | Nam | 2/19/1985 | TP HCM |
| 39 | Lương Văn Doan | FU-60039 | 2 | Nam | 9/7/1992 | Quảng Ngãi |
| 40 | Đào Ngọc Dũng | FU-60040 | 2 | Nam | 7/22/1990 | Đồng Tháp |
| 41 | Lại Đức Dũng | FU-60041 | 2 | Nam | 7/24/1992 | TP HCM |
| 42 | Nguyễn Đăng Hoàng Dũng | FU-60042 | 2 | Nam | 1/24/1992 | TP HCM |
| 43 | Phạm Văn Dũng | FU-60043 | 2 | Nam | 2/5/1992 | Đồng Nai |
| 44 | Phùng Lê Tuấn Dũng | FU-60044 | 2 | Nam | 10/26/1992 | Khánh Hòa |
| 45 | Trần Anh Dũng | FU-60045 | 2 | Nam | 7/28/1992 | Kiên Giang |
| 46 | Bùi Quang Duy | FU-60046 | 2 | Nam | 10/8/1992 | TP HCM |
| 47 | Lê Vũ Duy | FU-60047 | 2 | Nam | 11/25/1992 | Khánh Hòa |
| 48 | Nguyễn Bảo Duy | FU-60048 | 2 | Nam | 10/2/1992 | TP HCM |
| 49 | Nguyễn Đức Duy | FU-60049 | 2 | Nam | 4/28/1992 | TP HCM |
| 50 | Nguyễn Huỳnh Duy | FU-60050 | 2 | Nam | 3/11/1992 | An Giang |
| 51 | Nguyễn Khương Duy | FU-60051 | 3 | Nam | 5/21/1992 | TP HCM |
| 52 | Nguyễn Nam Duy | FU-60052 | 3 | Nam | 1/14/1992 | Cần Thơ |
| 53 | Nguyễn Tấn Duy | FU-60053 | 3 | Nam | 11/7/1991 | Quảng Ngãi |
| 54 | Nguyễn Thanh Duy | FU-60054 | 3 | Nam | 1/23/1992 | Tây Ninh |
| 55 | Nguyễn Tư Duy | FU-60055 | 3 | Nam | 4/30/1992 | TP HCM |
| 56 | Võ Trần Bảo Duy | FU-60056 | 3 | Nam | 9/5/1992 | TP HCM |
| 57 | Hồ Hoàng Thanh Duyên | FU-60057 | 3 | Nữ | 7/28/1992 | Tây Ninh |
| 58 | Đoàn Đại Dương | FU-60058 | 3 | Nam | 10/19/1992 | TP HCM |
| 59 | Nguyễn Trùng Dương | FU-60059 | 3 | Nam | 12/17/1988 | Lâm Đồng |
| 60 | Nguyễn Quang Đại | FU-60060 | 3 | Nam | 6/10/1986 | Đồng Nai |
| 61 | Dương Tiến Đạt | FU-60061 | 3 | Nam | 3/19/1992 | Đồng Tháp |
| 62 | Phạm Tấn Đạt | FU-60062 | 3 | Nam | 3/28/1992 | Long An |
| 63 | Phạm Tấn Đạt | FU-60063 | 3 | Nam | 3/7/1988 | Đồng Nai |
| 64 | Phạm Tiến Đạt | FU-60064 | 3 | Nam | 7/10/1992 | Thái Bình |
| 65 | Trịnh Thành Đạt | FU-60065 | 3 | Nam | 9/24/1992 | TP HCM |
| 66 | Võ Thành Đạt | FU-60066 | 3 | Nam | 7/14/1992 | TP HCM |
| 67 | Trương Hải Đăng | FU-60067 | 3 | Nam | 4/3/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 68 | Lê Vũ Trường Điền | FU-60068 | 3 | Nam | 6/23/1992 | Trà Vinh |
| 69 | Nguyễn Công Đỉnh | FU-60069 | 3 | Nam | 11/20/1992 | Kiên Giang |
| 70 | Đặng Nguyễn Hữu Đức | FU-60070 | 3 | Nam | 10/23/1992 | TP HCM |
| 71 | Nguyễn Duy Đức | FU-60071 | 3 | Nam | 4/12/1992 | Đăk Lăk |
| 72 | Nguyễn Hoàng Đức | FU-60072 | 3 | Nam | 5/24/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 73 | Nguyễn Huỳnh Hữu Đức | FU-60073 | 3 | Nam | 6/20/1992 | TP HCM |
| 74 | Nguyễn Mạnh Đức | FU-60074 | 3 | Nam | 8/21/1992 | TP HCM |
| 75 | Trần Minh Đức | FU-60075 | 3 | Nam | 3/30/1992 | TP HCM |
| 76 | Trần Quang Đức | FU-60076 | 4 | Nam | 9/17/1992 | TP HCM |
| 77 | Vũ Văn Đức | FU-60077 | 4 | Nam | 4/18/1991 | Bắc Ninh |
| 78 | Ngô Trường Giang | FU-60078 | 4 | Nam | 10/26/1992 | Đồng Nai |
| 79 | Trần Xuân Giang | FU-60079 | 4 | Nam | 9/3/1992 | Tây Ninh |
| 80 | Trịnh Văn Giang | FU-60080 | 4 | Nam | 9/1/1991 | Gia Lai |
| 81 | Nguyễn Lê Vân Hà | FU-60081 | 4 | Nữ | 2/29/1992 | Đăk Lăk |
| 82 | Bùi Huy Tứ Hải | FU-60082 | 4 | Nam | 5/7/1992 | TP HCM |
| 83 | Diệp Minh Hải | FU-60083 | 4 | Nam | 7/24/1992 | TP HCM |
| 84 | Đinh Quang Hải | FU-60084 | 4 | Nam | 8/5/1992 | Hà Nội |
| 85 | Lê Hoàng Hải | FU-60085 | 4 | Nam | 1/12/1992 | TP HCM |
| 86 | Phùng Đức Hải | FU-60086 | 4 | Nam | 6/6/1991 | Hải Phòng |
| 87 | Vương Thế Hào | FU-60087 | 4 | Nam | 1/9/1992 | Sóc Trăng |
| 88 | Phạm Tuấn Hảo | FU-60088 | 4 | Nam | 11/15/1992 | TP HCM |
| 89 | Lê Thị Ngọc Hân | FU-60089 | 4 | Nữ | 7/4/1991 | Đồng Tháp |
| 90 | Cao Công Hậu | FU-60090 | 4 | Nam | 12/6/1992 | Đồng Nai |
| 91 | Phạm Nguyễn Bích Hiền | FU-60091 | 4 | Nữ | 5/9/1992 | TP HCM |
| 92 | Trần Thanh Hiển | FU-60092 | 4 | Nam | 5/19/1992 | Trà Vinh |
| 93 | Đỗ Hoàng Hiệp | FU-60093 | 4 | Nam | 9/5/1992 | Tây Ninh |
| 94 | Hà Minh Hiếu | FU-60094 | 4 | Nam | 9/24/1992 | TP HCM |
| 95 | Nguyễn Minh Hiếu | FU-60095 | 4 | Nam | 12/31/1992 | TP HCM |
| 96 | Phạm Chí Hiếu | FU-60096 | 4 | Nam | 12/4/1991 | TP HCM |
| 97 | Trần Lê Hiếu | FU-60097 | 4 | Nam | 5/10/1990 | TP HCM |
| 98 | Võ Trung Hiếu | FU-60098 | 4 | Nam | 1/6/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 99 | Phùng Thanh Hoa | FU-60099 | 4 | Nữ | 11/24/1992 | TP HCM |
| 100 | Lê Thanh Hoài | FU-60100 | 4 | Nam | 10/17/1991 | Lâm Đồng |
| 101 | Phạm Công Hoan | FU-60101 | 5 | Nam | 5/19/1992 | Đồng Nai |
| 102 | Nguyễn Minh Hoàng | FU-60102 | 5 | Nam | 9/26/1992 | TP HCM |
| 103 | Trần Vũ Hoàng | FU-60103 | 5 | Nam | 3/31/1991 | Đăk Nông |
| 104 | Lê Giang Long Hồ | FU-60104 | 5 | Nam | 11/7/1992 | TP HCM |
| 105 | Nguyễn Hải Hồ | FU-60105 | 5 | Nam | 1/8/1992 | Bạc Liêu |
| 106 | Nguyễn Phú Hội | FU-60106 | 5 | Nam | 2/3/1990 | Tây Ninh |
| 107 | Nguyễn Nhật Hùng | FU-60107 | 5 | Nam | 12/7/1990 | TP HCM |
| 108 | Nguyễn Xuân Hùng | FU-60108 | 5 | Nam | 8/11/1992 | TP HCM |
| 109 | Vũ Mạnh Hùng | FU-60109 | 5 | Nữ | 3/13/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 110 | Đỗ Văn Huy | FU-60110 | 5 | Nam | 7/10/1992 | Bình Dương |
| 111 | Nguyễn Xuân Huy | FU-60111 | 5 | Nam | 3/29/1989 | Bạc Liêu |
| 112 | Tống Việt Thế Huy | FU-60112 | 5 | Nam | 1/26/1992 | TP HCM |
| 113 | Vũ Ngọc Huy | FU-60113 | 5 | Nam | 6/6/1992 | Đồng Nai |
| 114 | Võ Thị Thúy Huỳnh | FU-60114 | 5 | Nữ | 2/12/1991 | Bến Tre |
| 115 | Phi Hải Hưng | FU-60115 | 5 | Nam | 5/8/1992 | TP HCM |
| 116 | Ngô Lê Kha | FU-60116 | 5 | Nam | 11/25/1992 | Đồng Nai |
| 117 | Bùi Công Khanh | FU-60117 | 5 | Nam | 3/25/1992 | TP HCM |
| 118 | Lê Ngọc Khanh | FU-60118 | 5 | Nam | 10/9/1992 | Khánh Hòa |
| 119 | Đỗ Quốc Khánh | FU-60119 | 5 | Nam | 9/2/1992 | Đồng Nai |
| 120 | Nguyễn Thiện Như Khánh | FU-60120 | 5 | Nam | 1/8/1992 | TP HCM |
| 121 | Phan Kỳ Gia Khánh | FU-60121 | 5 | Nam | 5/21/1991 | TP HCM |
| 122 | Trần Nguyên Khánh | FU-60122 | 5 | Nam | 5/3/1992 | TP HCM |
| 123 | Đặng Minh Khoa | FU-60123 | 5 | Nam | 8/6/1992 | TP HCM |
| 124 | Đặng Toàn Khoa | FU-60124 | 5 | Nam | 10/13/1992 | TP HCM |
| 125 | Lê Khoa | FU-60125 | 5 | Nam | 11/24/1992 | Gia Lai |
| 126 | Lê Anh Khoa | FU-60126 | 6 | Nam | 11/17/1988 | TP HCM |
| 127 | Lê Đăng Minh Khoa | FU-60127 | 6 | Nam | 5/16/1992 | TP HCM |
| 128 | Nguyễn Đăng Khoa | FU-60128 | 6 | Nam | 2/17/1992 | TP HCM |
| 129 | Nguyễn Đăng Khoa | FU-60129 | 6 | Nam | 9/12/1989 | Đà Nẵng |
| 130 | Nguyễn Đình Khoa | FU-60130 | 6 | Nam | 11/18/1992 | TP HCM |
| 131 | Nguyễn Tấn Khoa | FU-60131 | 6 | Nam | 1/15/1992 | TP HCM |
| 132 | Phạm Đăng khoa | FU-60132 | 6 | Nam | 1/18/1992 | TP HCM |
| 133 | Trần Đăng Khoa | FU-60133 | 6 | Nam | 7/3/1992 | TP HCM |
| 134 | Trần Hữu Khoa | FU-60134 | 6 | Nam | 2/12/1992 | TP HCM |
| 135 | Trần Quang Khôi | FU-60135 | 6 | Nam | 11/12/1991 | TP HCM |
| 136 | Trần Quang Khôi | FU-60136 | 6 | Nam | 7/28/1992 | Khánh Hòa |
| 137 | Vũ Việt Kiên | FU-60137 | 6 | Nam | 9/19/1992 | Đồng Nai |
| 138 | Nguyễn Nghĩa Kiệt | FU-60138 | 6 | Nam | 11/26/1992 | TP HCM |
| 139 | Phạm Phú Anh Kiệt | FU-60139 | 6 | Nam | 10/1/1992 | TP HCM |
| 140 | Nguyễn Hồng Lâm | FU-60140 | 6 | Nam | 12/3/1992 | Cần Thơ |
| 141 | Nguyễn Thành Lâm | FU-60141 | 6 | Nam | 8/9/1992 | TP HCM |
| 142 | Vũ Hoàng Lâm | FU-60142 | 6 | Nam | 2/1/1992 | Đồng Nai |
| 143 | Bùi Văn Linh | FU-60143 | 6 | Nam | 10/31/1992 | TP HCM |
| 144 | Nguyễn Tư Phúc Linh | FU-60144 | 6 | Nam | 9/24/1991 | Cần Thơ |
| 145 | Nguyễn Hoàng Long | FU-60145 | 6 | Nam | 10/26/1991 | Đăk Lăk |
| 146 | Nguyễn Thanh Long | FU-60146 | 6 | Nam | 3/15/1992 | An Giang |
| 147 | Phạm Thanh Long | FU-60147 | 6 | Nam | 2/21/1992 | TP HCM |
| 148 | Thiều Thăng Long | FU-60148 | 6 | Nam | 10/15/1985 | TP HCM |
| 149 | Trần Phi Long | FU-60149 | 6 | Nam | 6/16/1988 | Quảng Trị |
| 150 | Nguyễn Hữu Lộc | FU-60150 | 6 | Nam | 9/3/1992 | TP HCM |
| 151 | Nguyễn Thanh Lộc | FU-60151 | 7 | Nam | 12/13/1992 | TP HCM |
| 152 | Phan Lê Bảo Lộc | FU-60152 | 7 | Nam | 9/1/1991 | Lâm Đồng |
| 153 | Quách Văn Luân | FU-60153 | 7 | Nam | 6/3/1991 | Kiên Giang |
| 154 | Nguyễn Thị Minh Mẫn | FU-60154 | 7 | Nữ | 6/12/1991 | Bình Định |
| 155 | Phan Minh Mẫn | FU-60155 | 7 | Nam | 12/7/1992 | TP HCM |
| 156 | Lê Văn Gia Minh | FU-60156 | 7 | Nam | 8/18/1992 | TP HCM |
| 157 | Mai Đức Minh | FU-60157 | 7 | Nam | 1/2/1992 | TP HCM |
| 158 | Nguyễn Đức Minh | FU-60158 | 7 | Nam | 11/5/1990 | TP HCM |
| 159 | Nguyễn Đức Minh | FU-60159 | 7 | Nam | 7/15/1992 | TP HCM |
| 160 | Nguyễn Phương Hoàng Minh | FU-60160 | 7 | Nam | 9/18/1992 | TP HCM |
| 161 | Phạm Nhật Minh | FU-60161 | 7 | Nam | 2/2/1992 | Đăk Lăk |
| 162 | Trần Quang Nhất Minh | FU-60162 | 7 | Nam | 11/10/1992 | Đồng Tháp |
| 163 | Lê Văn Mức | FU-60163 | 7 | Nam | 7/18/1990 | Hải Dương |
| 164 | Phạm Thế Mỹ | FU-60164 | 7 | Nam | 8/30/1992 | TP HCM |
| 165 | Bùi Nhật Nam | FU-60165 | 7 | Nam | 9/22/1990 | TP HCM |
| 166 | Lê Đinh Hoài Nam | FU-60166 | 7 | Nam | 1/12/1992 | TP HCM |
| 167 | Nguyễn Thành Nam | FU-60167 | 7 | Nam | 4/11/1991 | TP HCM |
| 168 | Trần Nam | FU-60168 | 7 | Nam | 6/9/1992 | TP HCM |
| 169 | Trần Thành Luân Nam | FU-60169 | 7 | Nam | 1/28/1992 | TP HCM |
| 170 | Dương Hiếu Nghĩa | FU-60170 | 7 | Nam | 5/23/1992 | TP HCM |
| 171 | Đào Trọng Nghĩa | FU-60171 | 7 | Nam | 3/13/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 172 | Đoàn Đức Nghĩa | FU-60172 | 7 | Nam | 2/9/1992 | TP HCM |
| 173 | Huỳnh Hiếu Nghĩa | FU-60173 | 7 | Nam | 0/0/1990 | Cần Thơ |
| 174 | Phùng Diệu Nghĩa | FU-60174 | 7 | Nữ | 5/8/1992 | Khánh Hòa |
| 175 | Trần Bảo Ngọc | FU-60175 | 7 | Nam | 12/1/1992 | Đồng Tháp |
| 176 | Hồ Thiện Nguyên | FU-60176 | 8 | Nam | 4/13/1992 | Lâm Đồng |
| 177 | Huỳnh Phước Nguyên | FU-60177 | 8 | Nam | 2/16/1992 | Trà Vinh |
| 178 | Phạm Khôi Nguyên | FU-60178 | 8 | Nam | 4/11/1992 | TP HCM |
| 179 | Phan Nguyễn Khôi Nguyên | FU-60179 | 8 | Nam | 6/1/1992 | TP HCM |
| 180 | Vũ Trần Nguyên | FU-60180 | 8 | Nam | 8/21/1991 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 181 | Nguyễn Thành Nhân | FU-60181 | 8 | Nam | 5/6/1992 | Tây Ninh |
| 182 | Nguyễn Thành Nhân | FU-60182 | 8 | Nam | 8/18/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 183 | Nguyễn Toàn Nhân | FU-60183 | 8 | Nam | 10/6/1992 | Đồng Nai |
| 184 | Nguyễn Trọng Nhân | FU-60184 | 8 | Nam | 1/2/1992 | Long An |
| 185 | Nguyễn Minh Nhật | FU-60185 | 8 | Nam | 1/1/1992 | Đồng Nai |
| 186 | Trần Quang Nhật | FU-60186 | 8 | Nam | 11/22/1992 | TP HCM |
| 187 | Lê Phước Toàn Như | FU-60187 | 8 | Nam | 5/27/1992 | TP HCM |
| 188 | Nguyễn Đình Hải Như | FU-60188 | 8 | Nam | 2/8/1992 | TP HCM |
| 189 | Dương Duy Phát | FU-60189 | 8 | Nam | 10/15/1992 | TP HCM |
| 190 | Hoàng Tiến Phát | FU-60190 | 8 | Nam | 1/2/1992 | TP HCM |
| 191 | Nguyễn Tấn Phát | FU-60191 | 8 | Nam | 7/3/1992 | Tây Ninh |
| 192 | Nguyễn Tiến Phát | FU-60192 | 8 | Nam | 3/13/1992 | Khánh Hòa |
| 193 | Trần Tấn Phát | FU-60193 | 8 | Nam | 1/5/1991 | Long An |
| 194 | Trương Cẩm Phát | FU-60194 | 8 | Nam | 8/3/1992 | TP HCM |
| 195 | Huỳnh Tiến Phi | FU-60195 | 8 | Nam | 12/24/1991 | TP HCM |
| 196 | Trần Đặng Anh Phi | FU-60196 | 8 | Nam | 12/1/1992 | Đăk Lăk |
| 197 | Huỳnh Thanh Phong | FU-60197 | 8 | Nam | 10/7/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 198 | Nguyễn Nhã Phong | FU-60198 | 8 | Nam | 1/12/1992 | TP HCM |
| 199 | Nguyễn Thiện Phong | FU-60199 | 8 | Nam | 7/29/1991 | TP HCM |
| 200 | Trần Đỗ Phong | FU-60200 | 8 | Nam | 6/4/1992 | TP HCM |
| 201 | Ngô Văn Phoanl | FU-60326 | 9 | Nam | 4/19/1991 | Đồng Tháp |
| 202 | Nguyễn Hoàng Việt | FU-60327 | 9 | Nam | 1/27/1992 | TP HCM |
| 203 | Vũ Hoàng Long | FU-60328 | 9 | Nam | 2/23/1988 | TP HCM |
| 204 | Bạch Huỳnh Hải Linh | FU-60329 | 9 | Nam | 10/23/1992 | TP HCM |
| 205 | Võ Quốc Huy | FU-60330 | 9 | Nam | 9/21/1992 | TP HCM |
| 206 | Nguyễn Tuấn Anh | FU-60331 | 9 | Nam | 9/27/1992 | TP HCM |
| 207 | Vũ Xuân Thuật | FU-60332 | 9 | Nam | 7/22/1992 | Hải Dương |
| 208 | Phạm Minh Hùng | FU-60333 | 9 | Nam | 9/24/1992 | TP HCM |
| 209 | Ngô Quang Tín | FU-60334 | 9 | Nam | 8/14/1992 | TP HCM |
| 210 | Trần Thanh Phong | FU-60201 | 10 | Nam | 8/8/1992 | Tiền Giang |
| 211 | Lê Vĩnh Phú | FU-60202 | 10 | Nam | 4/18/1992 | Đồng Nai |
| 212 | Trần Thiên Phú | FU-60203 | 10 | Nam | 12/9/1991 | TP HCM |
| 213 | Ngô Đình Lưu Phúc | FU-60204 | 10 | Nam | 1/5/1991 | TP HCM |
| 214 | Ngô Hoàng Phúc | FU-60205 | 10 | Nam | 12/10/1992 | Phú Yên |
| 215 | Nguyễn Hoàng Phúc | FU-60206 | 10 | Nam | 9/7/1992 | TP HCM |
| 216 | Nguyễn Hữu Phúc | FU-60207 | 10 | Nam | 10/3/1992 | Đồng Nai |
| 217 | Nguyễn Trần Hồng Phúc | FU-60208 | 10 | Nam | 12/18/1992 | TP HCM |
| 218 | Phạm Đình Phúc | FU-60209 | 10 | Nam | 1/21/1992 | An Giang |
| 219 | Trần Duy Phúc | FU-60210 | 10 | Nam | 11/16/1992 | TP HCM |
| 220 | Võ Hoàng Phúc | FU-60211 | 10 | Nam | 12/25/1992 | Quảng Ngãi |
| 221 | Đặng Trần Ngọc Phương | FU-60212 | 10 | Nam | 8/2/1992 | TP HCM |
| 222 | Nguyễn Anh Phương | FU-60213 | 10 | Nam | 9/6/1992 | Tiền Giang |
| 223 | Phạm Hoàng Phương | FU-60214 | 10 | Nam | 9/12/1992 | TP HCM |
| 224 | Hoàng Xuân Quang | FU-60215 | 10 | Nam | 5/4/1992 | TP HCM |
| 225 | Nguyễn Trần Vinh Quang | FU-60216 | 10 | Nam | 1/14/1992 | TP HCM |
| 226 | Phạm Ngọc Quang | FU-60217 | 10 | Nam | 4/20/1992 | TP HCM |
| 227 | Phan Minh Quang | FU-60218 | 10 | Nam | 9/23/1992 | Cần Thơ |
| 228 | Trần Minh Quang | FU-60219 | 10 | Nam | 3/24/1992 | TP HCM |
| 229 | Dương Kỳ Hồng Quân | FU-60220 | 10 | Nam | 1/23/1992 | Kiên Giang |
| 230 | Vương Công Quận | FU-60221 | 10 | Nam | 12/20/1988 | Gia Lai |
| 231 | Nguyễn Bảo Quốc | FU-60222 | 10 | Nam | 6/26/1992 | Đồng Nai |
| 232 | Tô Ngọc Sang | FU-60223 | 10 | Nam | 8/30/1992 | TP HCM |
| 233 | Tô Thành Sang | FU-60224 | 10 | Nam | 11/8/1992 | TP HCM |
| 234 | Trần Thanh Sang | FU-60225 | 10 | Nam | 5/18/1992 | Vĩnh Long |
| 235 | Nguyễn Công Sáng | FU-60226 | 11 | Nam | 4/3/1992 | Bình Phước |
| 236 | Mạch Hồng Sâm | FU-60227 | 11 | Nam | 7/8/1985 | Thanh Hóa |
| 237 | Đặng Trần Sinh | FU-60228 | 11 | Nam | 7/25/1992 | Khánh Hòa |
| 238 | Nguyễn Tùng Sơn | FU-60229 | 11 | Nam | 6/7/1992 | TP HCM |
| 239 | Phạm Trần Thái Sơn | FU-60230 | 11 | Nam | 11/20/1992 | Gia Lai |
| 240 | Vũ Hoàng Sơn | FU-60231 | 11 | Nam | 1/2/1992 | TP HCM |
| 241 | Nguyễn Phát Tài | FU-60232 | 11 | Nam | 11/16/1992 | Long An |
| 242 | Phạm Thanh Tài | FU-60233 | 11 | Nam | 10/26/1992 | TP HCM |
| 243 | Nguyễn Quyết Tâm | FU-60234 | 11 | Nam | 6/29/1992 | Khánh Hòa |
| 244 | Nguyễn Văn Tâm | FU-60235 | 11 | Nam | 6/3/1990 | TP HCM |
| 245 | Trần Hồ Hoài Tâm | FU-60236 | 11 | Nam | 1/13/1991 | Vĩnh Long |
| 246 | Nguyễn Hoàng Tân | FU-60237 | 11 | Nam | 6/21/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 247 | Đỗ Ngọc Thạch | FU-60238 | 11 | Nam | 4/10/1991 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 248 | Lê Ngọc Thạch | FU-60239 | 11 | Nam | 3/26/1992 | TP HCM |
| 249 | Lê Thành Thạch | FU-60240 | 11 | Nam | 11/2/1992 | Bình Định |
| 250 | Trần Phương Thạch | FU-60241 | 11 | Nam | 10/4/1991 | Cần Thơ |
| 251 | Nguyễn Văn Thái | FU-60242 | 11 | Nam | 7/18/1992 | TP HCM |
| 252 | Khuất Minh Việt Thanh | FU-60243 | 11 | Nam | 5/29/1992 | TP HCM |
| 253 | Lê Nhật Thanh | FU-60244 | 11 | Nam | 3/2/1992 | Long An |
| 254 | Nguyễn Ngọc Thanh | FU-60245 | 11 | Nam | 6/11/1992 | TP HCM |
| 255 | Nguyễn Tấn Thanh | FU-60246 | 11 | Nam | 3/13/1988 | TP HCM |
| 256 | Bùi Chí Thành | FU-60247 | 11 | Nam | 2/3/1992 | TP HCM |
| 257 | Hà Quảng Thành | FU-60248 | 11 | Nam | 11/8/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 258 | Võ Minh Thành | FU-60249 | 11 | Nam | 10/6/1992 | Long An |
| 259 | Huỳnh Kiều Thanh Thảo | FU-60250 | 11 | Nữ | 10/28/1992 | Tiền Giang |
| 260 | Trương Minh Thêm | FU-60251 | 12 | Nam | 5/10/1992 | Long An |
| 261 | Hứa Văn Thiện | FU-60252 | 12 | Nam | 3/5/1991 | Lâm Đồng |
| 262 | Nguyễn Nhân Thiện | FU-60253 | 12 | Nam | 12/6/1991 | Đăk Lăk |
| 263 | Nguyễn Thanh Thiện | FU-60254 | 12 | Nam | 2/27/1992 | Đồng Nai |
| 264 | Lê Trường Thịnh | FU-60255 | 12 | Nam | 11/4/1992 | Đồng Tháp |
| 265 | Phạm Thị Thanh Thọ | FU-60256 | 12 | Nữ | 3/10/1991 | Bến Tre |
| 266 | Trần Phước Thọ | FU-60257 | 12 | Nam | 4/22/1992 | TP HCM |
| 267 | Nguyễn Kiều Thoa | FU-60258 | 12 | Nữ | 10/6/1992 | Bến Tre |
| 268 | Đặng Vĩ Thông | FU-60259 | 12 | Nam | 10/31/1992 | TP HCM |
| 269 | Trần Vũ Thông | FU-60260 | 12 | Nam | 12/5/1989 | Bình Thuận |
| 270 | Trịnh Hoàng Thông | FU-60261 | 12 | Nam | 4/22/1992 | Lâm Đồng |
| 271 | Trần Quang Thuấn | FU-60262 | 12 | Nam | 6/22/1992 | Đăk Lăk |
| 272 | Ngô Thành Thuận | FU-60263 | 12 | Nam | 1/30/1989 | TP HCM |
| 273 | Nguyễn Anh Thuận | FU-60264 | 12 | Nam | 10/23/1992 | Đồng Nai |
| 274 | Nguyễn Ngọc Thùy | FU-60265 | 12 | Nữ | 10/22/1992 | TP HCM |
| 275 | Hồ Hạnh Thư | FU-60266 | 12 | Nữ | 12/29/1991 | TP HCM |
| 276 | Nguyễn Minh Thức | FU-60267 | 12 | Nam | 5/4/1992 | TP HCM |
| 277 | Đặng Tuấn Nhật Tiên | FU-60268 | 12 | Nam | 6/11/1992 | TP HCM |
| 278 | Lê Minh Tiến | FU-60269 | 12 | Nam | 1/6/1992 | Vĩnh Long |
| 279 | Nguyễn Quốc Tiến | FU-60270 | 12 | Nam | 7/16/1992 | Đăk Lăk |
| 280 | Lê Thanh Tín | FU-60271 | 12 | Nam | 8/28/1989 | Kon Tum |
| 281 | Trần Hữu Tín | FU-60272 | 12 | Nam | 11/18/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 282 | Trần Trung Tín | FU-60273 | 12 | Nam | 6/18/1992 | Bến Tre |
| 283 | Ngô Vàng Tiếng Tinh | FU-60274 | 12 | Nam | 11/13/1991 | Đồng Nai |
| 284 | Nguyễn Phan Thuận Tĩnh | FU-60275 | 12 | Nam | 1/7/1992 | Ninh Thuận |
| 285 | Bùi Minh Toàn | FU-60276 | 13 | Nam | 10/5/1992 | TP HCM |
| 286 | Nguyễn Huy Toàn | FU-60277 | 13 | Nam | 3/8/1992 | Đăk Lăk |
| 287 | Phan Mai Khánh Trang | FU-60278 | 13 | Nữ | 5/7/1991 | Khánh Hòa |
| 288 | Trần Văn Trắng | FU-60279 | 13 | Nam | 12/17/1990 | Long An |
| 289 | Nguyễn Hữu Trí | FU-60280 | 13 | Nam | 10/16/1992 | TP HCM |
| 290 | Nguyễn Minh Trí | FU-60281 | 13 | Nam | 3/4/1992 | TP HCM |
| 291 | Phùng Quang Minh Trí | FU-60282 | 13 | Nam | 1/10/1992 | Đồng Nai |
| 292 | Lý Lê Thế Triển | FU-60283 | 13 | Nam | 10/22/1992 | TP HCM |
| 293 | Nguyễn Thị Diễm Trinh | FU-60284 | 13 | Nữ | 8/2/1992 | An Giang |
| 294 | Cao Văn Trọng | FU-60285 | 13 | Nam | 11/2/1992 | Lâm Đồng |
| 295 | Nguyễn Đức Trọng | FU-60286 | 13 | Nam | 1/14/1992 | Lâm Đồng |
| 296 | Hoàng Trung | FU-60287 | 13 | Nam | 5/11/1990 | Quảng Bình |
| 297 | Lê Hoàng Trung | FU-60288 | 13 | Nam | 8/4/1992 | TP HCM |
| 298 | Nguyễn Đăng Thành Trung | FU-60289 | 13 | Nam | 8/30/1992 | Đồng Nai |
| 299 | Nguyễn Thành Trung | FU-60290 | 13 | Nam | 5/19/1992 | TP HCM |
| 300 | Nguyễn Thành Trung | FU-60291 | 13 | Nam | 7/5/1992 | Tiền Giang |
| 301 | Nguyễn Xuân Trung | FU-60292 | 13 | Nam | 5/26/1992 | Bình Dương |
| 302 | Văn Nguyễn Trung | FU-60293 | 13 | Nam | 1/25/1992 | An Giang |
| 303 | Nguyễn Văn Tú | FU-60294 | 13 | Nam | 12/2/1988 | Thái Bình |
| 304 | Vũ Minh Tú | FU-60295 | 13 | Nam | 3/29/1992 | TP HCM |
| 305 | Bùi Tiến Tuân | FU-60296 | 13 | Nam | 8/20/1991 | Đăk Lăk |
| 306 | Nguyễn Anh Tuấn | FU-60297 | 13 | Nam | 9/16/1992 | Nghệ An |
| 307 | Nguyễn Khoa Anh Tuấn | FU-60298 | 13 | Nam | 8/15/1992 | TP HCM |
| 308 | Nguyễn Nhã Tuấn | FU-60299 | 13 | Nam | 1/3/1992 | TP HCM |
| 309 | Nguyễn Văn Minh Tuấn | FU-60300 | 13 | Nam | 9/30/1992 | TP HCM |
| 310 | Phạm Nhật Tuấn | FU-60301 | 14 | Nam | 6/6/1992 | TP HCM |
| 311 | Trần Hoàng Tuấn | FU-60302 | 14 | Nam | 7/15/1992 | Bình Định |
| 312 | Lê Xuân Tùng | FU-60303 | 14 | Nam | 1/19/1992 | TP HCM |
| 313 | Nguyễn Quang Tùng | FU-60304 | 14 | Nam | 6/25/1992 | Thừa Thiên - Huế |
| 314 | Trần Thanh Tùng | FU-60305 | 14 | Nam | 10/7/1988 | Lâm Đồng |
| 315 | Nguyễn Ngọc Tường | FU-60306 | 14 | Nam | 6/13/1992 | Lâm Đồng |
| 316 | La Ngọc Thùy Vân | FU-60307 | 14 | Nữ | 7/20/1992 | TP HCM |
| 317 | Trần Quang Việt | FU-60308 | 14 | Nam | 8/22/1992 | Gia Lai |
| 318 | Lại Huy Vinh | FU-60309 | 14 | Nam | 11/2/1992 | TP HCM |
| 319 | Trần Thế Vinh | FU-60310 | 14 | Nam | 1/27/1991 | Bình Định |
| 320 | Âu Thiên Vũ | FU-60311 | 14 | Nam | 1/1/1991 | Bình Thuận |
| 321 | Dương Hoàng Vũ | FU-60312 | 14 | Nam | 7/28/1987 | Kiên Giang |
| 322 | Hoàng Vũ | FU-60313 | 14 | Nam | 2/22/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 323 | Hoàng Đình Vũ | FU-60314 | 14 | Nam | 12/9/1992 | TP HCM |
| 324 | Lưu Quang Vũ | FU-60315 | 14 | Nam | 1/25/1992 | TP HCM |
| 325 | Phan Nhật Vũ | FU-60316 | 14 | Nữ | 10/22/1992 | TP HCM |
| 326 | Võ Hoàng Anh Vũ | FU-60317 | 14 | Nam | 1/19/1992 | TP HCM |
| 327 | Lê Hoàng Anh Vững | FU-60318 | 14 | Nam | 2/16/1992 | TP HCM |
| 328 | Bùi Ngọc Quốc Linh Vương | FU-60319 | 14 | Nam | 12/8/1992 | Bình Thuận |
| 329 | Nguyễn Văn Quốc Vương | FU-60320 | 14 | Nam | 9/24/1992 | Đồng Tháp |
| 330 | Ngô Phùng Đình Vượng | FU-60321 | 14 | Nam | 4/9/1992 | TP HCM |
| 331 | Lưu Hồ Minh Nhựt | FU-60322 | 14 | Nam | 30/8/1991 | TP HCM |
| 332 | Nguyễn Ngọc Hoàng Nam | FU-60323 | 14 | Nam | 12/7/1992 | Khánh Hòa |
| 333 | Huỳnh Tấn Đức | FU-60324 | 14 | Nam | 1/3/1990 | Tiền Giang |
| 334 | Phạm Vũ Toàn | FU-60325 | 14 | Nam | 17/9/1991 | Bến Tre |
Số lượt đọc:7509-Cập nhật gần nhất:13/08/2010