Ngày cập nhật: 13/08/2010
| TT | Họ tên | GT
| Ngày sinh
| SBD | Phòng thi | Tỉnh/Thành |
| 1 | Nguyễn Quang An | Nam | 29/5/1992 | FU-1001 | 22 | Hà Nội |
| 2 | Nguyễn Thị An | Nữ | 6/8/1991 | FU-1002 | 22 | Hà Nội |
| 3 | Phan Viết An | Nam | 5/6/1992 | FU-1003 | 22 | Thanh Hóa |
| 4 | Bùi Ngọc Anh | Nữ | 2/9/1990 | FU-1004 | 22 | Hà Nội |
| 5 | Hoàng Lan Anh | Nữ | 4/6/1991 | FU-1005 | 22 | Hà Nam |
| 6 | Hứa Thị Trâm Anh | Nữ | 15/10/1991 | FU-1006 | 22 | Quảng Ninh |
| 7 | Khổng Tuấn Anh | Nam | 23/11/1988 | FU-1007 | 22 | Phú Thọ |
| 8 | Kim Hoàng Anh | Nam | 6/2/1992 | FU-1008 | 22 | Hà Nội |
| 9 | Lê Đức Anh | Nam | 3/12/1992 | FU-1009 | 22 | Hà Nội |
| 10 | Lê Đức Anh | Nam | 22/7/1992 | FU-1010 | 22 | Hà Nội |
| 11 | Lê Đức Anh | Nam | 19/6/1992 | FU-1011 | 22 | Phú Thọ |
| 12 | Lê Hoàng Anh | Nam | 9/9/1992 | FU-1012 | 22 | Hải Dương |
| 13 | Lê Kỳ Anh | Nam | 20/6/1990 | FU-1013 | 22 | Bắc Ninh |
| 14 | Lê Mai Ngọc Anh | Nữ | 28/12/1992 | FU-1014 | 22 | Thanh Hóa |
| 15 | Nguyễn Lan Anh | Nữ | 2/11/1992 | FU-1015 | 22 | Hà Nội |
| 16 | Nguyễn Mai Anh | Nữ | 14/1/1992 | FU-1016 | 22 | Hà Nội |
| 17 | Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 16/3/1992 | FU-1017 | 22 | Hà Nội |
| 18 | Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 21/10/1992 | FU-1018 | 22 | Hà Nội |
| 19 | Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 1/11/1992 | FU-1019 | 22 | Hà Nội |
| 20 | Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 11/10/1990 | FU-1020 | 22 | Hà Nội |
| 21 | Nguyễn Tuấn Anh | Nam | 23/5/1991 | FU-1021 | 22 | Bắc Ninh |
| 22 | Phạm Thị Kim Anh | Nữ | 25/10/1992 | FU-1022 | 22 | Hải Phòng |
| 23 | Tạ Hoàng Anh | Nam | 5/2/1992 | FU-1023 | 22 | Hải Phòng |
| 24 | Tống Thị Ngọc Anh | Nữ | 21/8/1992 | FU-1024 | 22 | Hà Nội |
| 25 | Trần Diệu Anh | Nữ | 27/11/1991 | FU-1025 | 22 | Hà Nam |
| 26 | Trần Đức Anh | Nam | 22/11/1992 | FU-1026 | 22 | Vĩnh Phúc |
| 27 | Trần Hoàng Anh | Nam | 1/4/1992 | FU-1027 | 22 | Hà Nội |
| 28 | Trần Hoàng Anh | Nam | 15/7/1992 | FU-1028 | 22 | Nghệ An |
| 29 | Trần Tuấn Anh | Nam | 2/6/1992 | FU-1029 | 22 | Hòa Bình |
| 30 | Vũ Hoàng Tú Anh | Nữ | 6/2/1992 | FU-1030 | 22 | Hà Nội |
| 31 | Vũ Mai Anh | Nữ | 6/11/1992 | FU-1031 | 23 | Hà Nội |
| 32 | Vũ Thị Minh Anh | Nữ | 19/6/1992 | FU-1032 | 23 | Thanh Hóa |
| 33 | Vũ Tuấn Anh | Nam | 17/9/1992 | FU-1033 | 23 | Hải Phòng |
| 34 | Vũ Việt Anh | Nam | 10/9/1989 | FU-1034 | 23 | Hải Phòng |
| 35 | Vương Quốc Anh | Nam | 25/2/1992 | FU-1035 | 23 | Hà Nội |
| 36 | Đặng Văn Ánh | Nam | 20/10/1992 | FU-1036 | 23 | Vĩnh Phúc |
| 37 | Lê Thị Ánh | Nữ | 26/8/1992 | FU-1037 | 23 | Vĩnh Phúc |
| 38 | Bùi Quốc Ấm | Nam | 3/4/1992 | FU-1038 | 23 | Hà Nội |
| 39 | Lâm Kim Bách | Nam | 5/2/1991 | FU-1039 | 23 | Hải Dương |
| 40 | Trần Quốc Bảo | Nam | 10/8/1990 | FU-1040 | 23 | Hà Tĩnh |
| 41 | Vũ Duy Bảo | Nam | 18/11/1992 | FU-1041 | 23 | Hà Nội |
| 42 | Phan Trung Bắc | Nam | 22/1/1990 | FU-1042 | 23 | Thái Bình |
| 43 | Lê Văn Bằng | Nam | 14/7/1991 | FU-1043 | 23 | Hà Nội |
| 44 | Phan Hải Bằng | Nam | 3/5/1992 | FU-1044 | 23 | Hà nội |
| 45 | Trần Phúc Biên | Nam | 10/7/1992 | FU-1045 | 23 | Hải Dương |
| 46 | Hoàng Thị Bình | Nữ | 9/11/1991 | FU-1046 | 23 | Bắc Ninh |
| 47 | Lê Thái Bình | Nam | 14/7/1992 | FU-1047 | 23 | Hà Nội |
| 48 | Đỗ Ngọc Linh Chi | Nữ | 31/8/1992 | FU-1048 | 23 | Hà Nội |
| 49 | Phan Huyền Chi | Nữ | 6/11/1992 | FU-1049 | 23 | Lào Cai |
| 50 | Nguyễn Việt Chiến | Nam | 24/6/1991 | FU-1050 | 23 | Bắc Ninh |
| 51 | Bùi Công Chính | Nam | 25/8/1992 | FU-1051 | 23 | Hải Dương |
| 52 | Lê Đình Chung | Nam | 27/8/1991 | FU-1052 | 23 | Thanh Hóa |
| 53 | Bùi Đình Chương | Nam | 3/10/1992 | FU-1053 | 23 | Hải Phòng |
| 54 | Lê Chí Công | Nam | 26/7/1989 | FU-1054 | 23 | Nghệ An |
| 55 | Trần Quang Công | Nam | 8/4/1992 | FU-1055 | 23 | Phú Thọ |
| 56 | Nguyễn Văn Cung | Nam | 18/10/1988 | FU-1056 | 23 | Hưng Yên |
| 57 | Dương Kiên Cường | Nam | 17/4/1992 | FU-1057 | 23 | Hà Nội |
| 58 | Dương Viết Cường | Nam | 21/11/1990 | FU-1058 | 23 | Hà Nội |
| 59 | Đỗ Cao Cường | Nam | 2/11/1991 | FU-1059 | 23 | Quảng Ninh |
| 60 | Hoàng Mạnh Cường | Nam | 27/10/1991 | FU-1060 | 23 | Yên Bái |
| 61 | Trần Hùng Cường | Nam | 8/12/1990 | FU-1061 | 24 | Gia Lai |
| 62 | Nguyễn Đức Diện | Nam | 7/7/1992 | FU-1062 | 24 | Bắc Ninh |
| 63 | Trần Thị Dung | Nữ | 12/12/1992 | FU-1063 | 24 | Hải Phòng |
| 64 | Bùi Mạnh Dũng | Nam | 5/4/1991 | FU-1064 | 24 | Nam Định |
| 65 | Lê Việt Dũng | Nam | 4/6/1992 | FU-1065 | 24 | Phú Thọ |
| 66 | Khương Viết Duy | Nam | 7/2/1992 | FU-1066 | 24 | Thanh Hóa |
| 67 | Lê Thị Hằng Duyên | Nữ | 22/11/1991 | FU-1067 | 24 | Hà Nội |
| 68 | Hoàng Thế Duyệt | Nam | 23/9/1992 | FU-1068 | 24 | Hà Nội |
| 69 | Dương Thùy Dương | Nữ | 28/8/1992 | FU-1069 | 24 | Hà Nội |
| 70 | Trần Ngọc Đa | Nam | 7/8/1991 | FU-1070 | 24 | Nghệ An |
| 71 | Phạm Thế Đạo | Nam | 15/7/1991 | FU-1071 | 24 | Hà Nội |
| 72 | Hoàng Minh Đạt | Nam | 17/12/1992 | FU-1072 | 24 | Hà Nội |
| 73 | Lê Tiến Đạt | Nam | 30/3/1992 | FU-1073 | 24 | Hà Nội |
| 74 | Nguyễn Thành Đạt | Nam | 11/5/1991 | FU-1074 | 24 | Thái Bình |
| 75 | Nguyễn Tiến Đạt | Nam | 6/11/1992 | FU-1075 | 24 | Hà Nội |
| 76 | Phạm Tiến Đạt | Nam | 26/2/1992 | FU-1076 | 24 | Hà Nội |
| 77 | Trần Văn Đạt | Nam | 20/3/1992 | FU-1077 | 24 | Bắc Ninh |
| 78 | Nguyễn Lê Hải Đăng | Nam | 25/11/1992 | FU-1078 | 24 | Hà Nội |
| 79 | Chu Long Đức | Nam | 1/2/1993 | FU-1079 | 24 | Hà Nội |
| 80 | Đỗ Văn Đức | Nam | 28/4/1992 | FU-1080 | 24 | Hà Nội |
| 81 | Nguyễn Anh Đức | Nam | 21/3/1992 | FU-1081 | 24 | Hà Nội |
| 82 | Nguyễn Đình Đức | Nam | 29/9/1992 | FU-1082 | 24 | Hải Dương |
| 83 | Nguyễn Quang Đức | Nam | 24/4/1992 | FU-1083 | 24 | Phú Thọ |
| 84 | Bùi Hoàng Giang | Nam | 22/6/1991 | FU-1084 | 24 | Hà Nội |
| 85 | Đỗ Hoàng Giang | Nam | 31/10/1991 | FU-1085 | 24 | Hà Nội |
| 86 | Hoàng Minh Giang | Nam | 3/11/1991 | FU-1086 | 24 | Hà Nội |
| 87 | Nguyễn Thị Hương Giang | Nữ | 22/7/1992 | FU-1087 | 24 | Nam Định |
| 88 | Nguyễn Trường Giang | Nam | 21/4/1992 | FU-1088 | 24 | Phú Thọ |
| 89 | Trịnh Thị Hương Giang | Nữ | 10/12/1992 | FU-1089 | 24 | Hà Nội |
| 90 | Lê Thị Hà | Nữ | 5/3/1992 | FU-1090 | 24 | Thanh Hóa |
| 91 | Trần Trung Hà | Nam | 2/1/1992 | FU-1091 | 25 | Hải Phòng |
| 92 | Đỗ Hoàng Hải | Nam | 1/4/1992 | FU-1092 | 25 | Hà Nội |
| 93 | Hoàng Đức Hải | Nam | 23/1/1992 | FU-1093 | 25 | Hà Nội |
| 94 | Nguyễn Hữu Hải | Nam | 2/11/1992 | FU-1094 | 25 | Hà Nội |
| 95 | Nguyễn Văn Hải | Nam | 10/6/1989 | FU-1095 | 25 | Hà Nội |
| 96 | Hoàng Hồng Hạnh | Nữ | 5/12/1992 | FU-1096 | 25 | Hà Nội |
| 97 | Lưu Văn Hạnh | Nam | 11/5/1992 | FU-1097 | 25 | Phú Thọ |
| 98 | Nguyễn Đức Hạnh | Nam | 23/7/1991 | FU-1098 | 25 | Hải Phòng |
| 99 | Phạm Đức Hạnh | Nam | 22/4/1992 | FU-1099 | 25 | Hà Nội |
| 100 | Đỗ Thị Thu Hằng | Nữ | 29/9/1992 | FU-1100 | 25 | Hà Nội |
| 101 | Lê Thị Thu Hằng | Nữ | 6/4/1992 | FU-1101 | 25 | Thanh Hóa |
| 102 | Nguyễn Thanh Hằng | Nữ | 16/2/1992 | FU-1102 | 25 | Hà Nội |
| 103 | Phạm Thị Hậu | Nữ | 10/5/1991 | FU-1103 | 25 | Hải Dương |
| 104 | Dương Thị Thu Hiền | Nữ | 7/2/1991 | FU-1104 | 25 | Hà Nội |
| 105 | Phạm Thu Hiền | Nữ | 17/8/1991 | FU-1105 | 25 | Hà Nội |
| 106 | Vũ Tuấn Hiển | Nam | 7/7/1992 | FU-1106 | 25 | Hà Nội |
| 107 | Hoàng Hữu Hiếu | Nam | 26/2/1989 | FU-1107 | 25 | Hưng Yên |
| 108 | Nguyễn Mạnh Hiếu | Nam | 2/10/1992 | FU-1108 | 25 | Hà Nội |
| 109 | Nguyễn Trung Hiếu | Nam | 3/10/1992 | FU-1109 | 25 | Hải Phòng |
| 110 | Trần Duy Hiếu | Nam | 18/4/1992 | FU-1110 | 25 | Nam Định |
| 111 | Dương Quang Hiệu | Nam | 29/3/1989 | FU-1111 | 25 | Phú Thọ |
| 112 | Đỗ Văn Hiệu | Nam | 16/9/1992 | FU-1112 | 25 | Hà Nội |
| 113 | Lê Hòa | Nam | 18/10/1992 | FU-1113 | 25 | Hà Giang |
| 114 | Nguyễn Thị Hòa | Nữ | 23/7/1992 | FU-1114 | 25 | Hà Nội |
| 115 | Phạm Văn Hoan | Nam | 18/8/1992 | FU-1115 | 25 | Thái Bình |
| 116 | Lê Đình Hoàn | Nam | 3/8/1992 | FU-1116 | 25 | Hà Nội |
| 117 | Trần Quốc Hoàn | Nam | 6/6/1986 | FU-1117 | 25 | Thái Bình |
| 118 | Đỗ Phan Hoàng | Nam | 26/1/1992 | FU-1118 | 25 | Hải Phòng |
| 119 | Lê Minh Hoàng | Nam | 1/8/1992 | FU-1119 | 25 | Hà Nội |
| 120 | Nguyễn Tiến Hoàng | Nam | 13/11/1991 | FU-1120 | 25 | Quảng Ninh |
| 121 | Trần Minh Thái Hoàng | Nam | 30/11/1992 | FU-1121 | 26 | Hải Phòng |
| 122 | Đinh Thái Học | Nam | 1/5/1990 | FU-1122 | 26 | Ninh Bình |
| 123 | Đỗ Thúy Hồng | Nữ | 20/7/1992 | FU-1123 | 26 | Nam Định |
| 124 | Tạ Thị Hồng | Nữ | 21/5/1991 | FU-1124 | 26 | Vĩnh Phúc |
| 125 | Đậu Thị Huệ | Nữ | 8/12/1991 | FU-1125 | 26 | Nghệ An |
| 126 | Bùi Đức Hùng | Nam | 6/11/1991 | FU-1126 | 26 | Hà Nội |
| 127 | Lục Minh Hùng | Nam | 1/7/1992 | FU-1127 | 26 | Lạng Sơn |
| 128 | Nguyễn Tiến Hùng | Nam | 20/11/1991 | FU-1128 | 26 | Hà Nội |
| 129 | Nguyễn Tiến Hùng | Nam | 26/2/1989 | FU-1129 | 26 | Nghệ An |
| 130 | Phạm Bá Hùng | Nam | 4/2/1992 | FU-1130 | 26 | Hà Nội |
| 131 | Đỗ Hữu Huy | Nam | 23/9/1992 | FU-1131 | 26 | Hà Nội |
| 132 | Nguyễn Lê Huy | Nam | 31/10/1992 | FU-1132 | 26 | Hải Dương |
| 133 | Phạm Quang Huy | Nam | 10/5/1992 | FU-1133 | 26 | Hà Nội |
| 134 | Phạm Văn Huy | Nam | 3/3/1992 | FU-1134 | 26 | Vĩnh Phúc |
| 135 | Mai Lệ Huyền | Nữ | 28/11/1992 | FU-1135 | 26 | Quảng Ninh |
| 136 | Nguyễn Văn Hưng | Nam | 20/12/1992 | FU-1136 | 26 | Bắc Ninh |
| 137 | Nguyễn Văn Hưng | Nam | 19/11/1990 | FU-1137 | 26 | Thanh Hóa |
| 138 | Trần Văn Hưng | Nam | 16/4/1992 | FU-1138 | 26 | Hà Nội |
| 139 | Vũ Liên Hương | Nữ | 1/3/1992 | FU-1139 | 26 | Hà Nội |
| 140 | Nguyễn Trọng Hữu | Nữ | 22/7/1992 | FU-1140 | 26 | Hà Nội |
| 141 | Nguyễn Thế Khá | Nam | 26/8/1992 | FU-1141 | 26 | Bắc Ninh |
| 142 | Phạm Đình Khái | Nam | 11/1/1992 | FU-1142 | 26 | Vĩnh Phúc |
| 143 | Nguyễn Duy Khanh | Nam | 5/9/1988 | FU-1143 | 26 | Hà Nội |
| 144 | Nguyễn Nam Khánh | Nam | 18/2/1991 | FU-1144 | 26 | Hà Nội |
| 145 | Nguyễn Quang Khánh | Nam | 18/6/1992 | FU-1145 | 26 | Hà Nội |
| 146 | Vũ Ngọc Khánh | Nam | 5/5/1992 | FU-1146 | 26 | Thanh Hóa |
| 147 | Hoàng Anh Khoa | Nam | 10/12/1991 | FU-1147 | 26 | Hà Nội |
| 148 | Ôn Ngọc Khuê | Nam | 6/1/1993 | FU-1148 | 26 | Hà Nội |
| 149 | Nguyễn Minh Khuyến | Nam | 2/9/1990 | FU-1149 | 26 | Hà Nội |
| 150 | Trần Trung Kiên | Nam | 10/10/1987 | FU-1150 | 26 | Hà Nội |
| 151 | Trịnh Trung Kiên | Nam | 10/3/1992 | FU-1151 | 27 | Hưng Yên |
| 152 | Chu Thị Lan | Nữ | 29/9/1992 | FU-1152 | 27 | Bắc Ninh |
| 153 | Bùi Tùng Lâm | Nam | 5/3/1990 | FU-1153 | 27 | Hà Nội |
| 154 | Trần Thị Liên | Nữ | 20/8/1988 | FU-1154 | 27 | Hưng Yên |
| 155 | Đàm Thị Ngọc Linh | Nữ | 9/1/1993 | FU-1155 | 27 | Thái Nguyên |
| 156 | Đỗ Quý Linh | Nam | 14/5/1992 | FU-1156 | 27 | Hà Nội |
| 157 | Hoàng Thị Diệu Linh | Nữ | 23/10/1992 | FU-1157 | 27 | Phú Thọ |
| 158 | Hoàng Trúc Linh | Nữ | 13/3/1992 | FU-1158 | 27 | Hà Nội |
| 159 | Lê Huyền Mỹ Linh | Nữ | 31/8/1991 | FU-1159 | 27 | Thanh Hóa |
| 160 | Nguyễn Diệu Linh | Nữ | 13/2/1992 | FU-1160 | 27 | Hà Nội |
| 161 | Thái Phương Linh | Nữ | 16/3/1991 | FU-1161 | 27 | Hà Nội |
| 162 | Trần Hoàng Phương Linh | Nữ | 8/5/1992 | FU-1162 | 27 | Vĩnh Phúc |
| 163 | Trần Xuân Linh | Nam | 1/9/1992 | FU-1163 | 27 | Hà Nam |
| 164 | Võ Hoàng Linh | Nam | 3/12/1992 | FU-1164 | 27 | Nghệ An |
| 165 | Phạm Viết Hồng Lĩnh | Nam | 15/1/1992 | FU-1165 | 27 | Hà Nội |
| 166 | Chu Bình Long | Nam | 20/10/1982 | FU-1166 | 27 | Hà Nội |
| 167 | Nghiêm Phi Long | Nam | 10/3/1989 | FU-1167 | 27 | Ninh Bình |
| 168 | Nguyễn Khắc Long | Nam | 17/5/1992 | FU-1168 | 27 | Nam Định |
| 169 | Trần Tiến Long | Nam | 14/3/1990 | FU-1169 | 27 | Hà Nội |
| 170 | Nguyễn Thành Luân | Nam | 7/8/1992 | FU-1170 | 27 | Vĩnh Phúc |
| 171 | Nguyễn Thị Minh Luyến | Nữ | 23/5/1992 | FU-1171 | 27 | Bắc Ninh |
| 172 | Đào Thị Ly | Nữ | 6/11/1992 | FU-1172 | 27 | Hà Nội |
| 173 | Phạm Thị Khánh Ly | Nữ | 11/12/1991 | FU-1173 | 27 | Hải Phòng |
| 174 | Chu Văn Mai | Nam | 12/3/1992 | FU-1174 | 27 | Hà Nội |
| 175 | Nguyễn Thị Mai | Nữ | 31/3/1992 | FU-1175 | 27 | Vĩnh Phúc |
| 176 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | Nữ | 18/2/1992 | FU-1176 | 27 | Hà Nội |
| 177 | Nguyễn Thị Thanh Mai | Nữ | 26/8/1992 | FU-1177 | 27 | Thái Bình |
| 178 | Trần Thanh Mai | Nữ | 30/3/1992 | FU-1178 | 27 | Hà Nội |
| 179 | Dương Văn Minh | Nam | 16/4/1992 | FU-1179 | 27 | Thanh Hóa |
| 180 | Đinh Quang Minh | Nam | 2/4/1991 | FU-1180 | 27 | Hải Phòng |
| 181 | Lê Hồng Minh | Nam | 23/3/1992 | FU-1181 | 28 | Nghệ An |
| 182 | Nguyễn Duy Minh | Nam | 10/10/1991 | FU-1182 | 28 | Hà Nội |
| 183 | Trần Nhật Minh | Nam | 30/1/1991 | FU-1183 | 28 | Hà Nội |
| 184 | Hồ Thị Trà My | Nữ | 24/10/1992 | FU-1184 | 28 | Nghệ An |
| 185 | Vũ Thị My | Nữ | 3/6/1992 | FU-1185 | 28 | Hà Nội |
| 186 | Đào Thế Nam | Nam | 25/8/1997 | FU-1186 | 28 | Hà Nội |
| 187 | Nguyễn Đức Nam | Nam | 29/9/1992 | FU-1187 | 28 | Hà Nội |
| 188 | Phạm Thanh Quỳnh Nga | Nữ | 18/5/1992 | FU-1188 | 28 | Hà Nội |
| 189 | Nguyễn Thị Ngàn | Nữ | 12/1/1990 | FU-1189 | 28 | Bắc Ninh |
| 190 | Cao Nguyên Ngọc | Nam | 20/5/1990 | FU-1190 | 28 | Hà Nội |
| 191 | Đào Khả Ngọc | Nam | 10/2/1992 | FU-1191 | 28 | Thanh Hóa |
| 192 | Lê Xuân Ngọc | Nam | 25/10/1992 | FU-1192 | 28 | Vĩnh Phúc |
| 193 | Nguyễn Anh Ngọc | Nam | 1/8/1992 | FU-1193 | 28 | Hà Nội |
| 194 | Nguyễn Ánh Ngọc | Nữ | 4/10/1992 | FU-1194 | 28 | Hà Nội |
| 195 | Nguyễn Thị Ngọc | Nữ | 2/2/1992 | FU-1195 | 28 | Nam Định |
| 196 | Phan Văn Ngọc | Nam | 20/7/1991 | FU-1196 | 28 | Thanh Hóa |
| 197 | Trần Bích Ngọc | Nữ | 19/4/1992 | FU-1197 | 28 | Hà Nội |
| 198 | Trần Thị Bích Ngọc | Nữ | 30/8/1992 | FU-1198 | 28 | Vĩnh Phúc |
| 199 | Triệu Đức Anh Ngọc | Nam | 20/5/1992 | FU-1199 | 28 | Phú Thọ |
| 200 | Nguyễn Trung Nguyên | Nam | 23/11/1992 | FU-1200 | 28 | Hà Nội |
| 201 | Nguyễn Thị Nguyệt | Nữ | 15/9/1992 | FU-1201 | 28 | Hà Nội |
| 202 | Nguyễn Quốc Nhật | Nam | 19/4/1992 | FU-1202 | 28 | Nghệ An |
| 203 | Vũ Hoàng Nhật | Nam | 3/3/1992 | FU-1203 | 28 | Hà Nội |
| 204 | Vũ Thị Nhũ | Nữ | 9/11/1992 | FU-1204 | 28 | Bắc Giang |
| 205 | Lê Thị Hồng Nhung | Nữ | 11/1/1991 | FU-1205 | 28 | Hải Phòng |
| 206 | Trần Lê Trang Nhung | Nữ | 10/12/1992 | FU-1206 | 28 | Thanh Hóa |
| 207 | Trần Thị Hồng Nhung | Nữ | 30/5/1992 | FU-1207 | 28 | Hà Nội |
| 208 | Vũ Hồng Nhung | Nữ | 25/7/1991 | FU-1208 | 28 | Hà Nội |
| 209 | Hoàng Hồng Phong | Nam | 5/3/1992 | FU-1209 | 28 | Hà Nội |
| 210 | Nguyễn Văn Phong | Nam | 8/9/1992 | FU-1210 | 28 | Hà Nam |
| 211 | Đặng Quốc Phương | Nam | 27/9/1990 | FU-1211 | 29 | Thái Bình |
| 212 | Hoàng Thu Phương | Nữ | 10/2/1992 | FU-1212 | 29 | Hà Nội |
| 213 | Hoàng Văn Phương | Nam | 28/7/1991 | FU-1213 | 29 | Hải Dương |
| 214 | Nguyễn Thị Phương | Nữ | 6/9/1989 | FU-1214 | 29 | Nam Định |
| 215 | Nguyễn Thị Mai Phương | Nữ | 10/6/1991 | FU-1215 | 29 | Hà Nội |
| 216 | Nguyễn Thu Phương | Nữ | 17/9/1992 | FU-1216 | 29 | Hà Nội |
| 217 | Nguyễn Thu Phương | Nữ | 20/4/1992 | FU-1217 | 29 | Hà Nội |
| 218 | Bùi Anh Quang | Nam | 12/5/1992 | FU-1218 | 29 | Hà Nội |
| 219 | Đặng Thế Quang | Nam | 16/10/1991 | FU-1219 | 29 | Bắc Giang |
| 220 | Đoàn Văn Quang | Nam | 3/8/1990 | FU-1220 | 29 | Hải Dương |
| 221 | Đỗ Văn Quân | Nam | 2/8/1991 | FU-1221 | 29 | Hà Nội |
| 222 | Nguyễn Minh Quân | Nam | 3/1/1992 | FU-1222 | 29 | Hà Nội |
| 223 | Nguyễn Ngọc Quý | Nam | 1/11/1992 | FU-1223 | 29 | Hà Nội |
| 224 | Nguyễn Thế Quyền | Nam | 22/4/1991 | FU-1224 | 29 | Hòa Bình |
| 225 | Nguyễn Minh Quỳnh | Nữ | 21/1/1992 | FU-1225 | 29 | Hà Nội |
| 226 | Nguyễn Trọng Quỳnh | Nam | 12/5/1992 | FU-1226 | 29 | Nghệ An |
| 227 | Lâm Thị Sim | Nữ | 19/3/1992 | FU-1227 | 29 | Thái Bình |
| 228 | Đặng Văn Sơn | Nam | 6/10/1992 | FU-1228 | 29 | Hà Nội |
| 229 | Nguyễn Thái Sơn | Nam | 5/2/1991 | FU-1229 | 29 | Thái Nguyên |
| 230 | Võ Trường Sơn | Nam | 10/3/1991 | FU-1230 | 29 | Nghệ An |
| 231 | Võ Thị Mai Sương | Nữ | 11/11/1992 | FU-1231 | 29 | Nghệ An |
| 232 | Lê Dũng Tài | Nam | 31/7/1992 | FU-1232 | 29 | Hà Nội |
| 233 | Lê Minh Tâm | Nam | 28/4/1989 | FU-1233 | 29 | Phú Thọ |
| 234 | Lê Thanh Tâm | Nam | 19/6/1990 | FU-1234 | 29 | Thanh Hóa |
| 235 | Nguyễn Thị Tâm | Nữ | 31/3/1992 | FU-1235 | 29 | Hà Nội |
| 236 | Nguyễn Thị Tâm | Nữ | 25/9/1992 | FU-1236 | 29 | Vĩnh Phúc |
| 237 | Nguyễn Quốc Tân | Nam | 1/11/1992 | FU-1237 | 29 | Hà Nội |
| 238 | Vũ Ngọc Tân | Nam | 27/7/1992 | FU-1238 | 29 | Hòa Bình |
| 239 | Hoàng Văn Thái | Nam | 17/6/1992 | FU-1239 | 29 | Thái Bình |
| 240 | Nguyễn Thị Lương Thái | Nữ | 13/2/1992 | FU-1240 | 29 | Hà Nội |
| 241 | Phạm Duy Thái | Nam | 3/5/1992 | FU-1241 | 30 | Hà Nội |
| 242 | Vũ Bá Thái | Nam | 10/1/1992 | FU-1242 | 30 | Hải Dương |
| 243 | Lê Thị Hoài Thanh | Nữ | 28/6/1992 | FU-1243 | 30 | Hà Nam |
| 244 | Lê Chí Thành | Nam | 22/1/1992 | FU-1244 | 30 | Hải Phòng |
| 245 | Mai Trung Thành | Nam | 6/8/1992 | FU-1245 | 30 | Thanh Hóa |
| 246 | Nguyễn Chí Thành | Nam | 4/1/1992 | FU-1246 | 30 | Hà Nội |
| 247 | Nguyễn Tất Thành | Nam | 27/10/1992 | FU-1247 | 30 | Hà Nội |
| 248 | Trần Văn Thành | Nam | 12/3/1990 | FU-1248 | 30 | Nam Định |
| 249 | Đào Phương Thảo | Nữ | 6/1/1992 | FU-1249 | 30 | Hà Nội |
| 250 | Đỗ Thu Thảo | Nữ | 2/1/1992 | FU-1250 | 30 | Hà Nội |
| 251 | Nguyễn Thanh Thảo | Nữ | 9/4/1992 | FU-1251 | 30 | Hà Nội |
| 252 | Nguyễn Thị Hương Thảo | Nữ | 9/9/1992 | FU-1252 | 30 | TP HCM |
| 253 | Trần Thị Thu Thảo | Nữ | 28/10/1992 | FU-1253 | 30 | Hà Nội |
| 254 | Lê Thị Thắm | Nữ | 6/10/1992 | FU-1254 | 30 | Hà Nội |
| 255 | Vũ Thị Thắm | Nữ | 31/12/1986 | FU-1255 | 30 | Thái Bình |
| 256 | Trần Đình Thăng | Nam | 2/4/1992 | FU-1256 | 30 | Hà Nội |
| 257 | Nguyễn Quang Thắng | Nam | 2/1/1992 | FU-1257 | 30 | Quảng Ninh |
| 258 | Nguyễn Văn Thắng | Nam | 6/2/1992 | FU-1258 | 30 | Hải Phòng |
| 259 | Nguyễn Việt Thắng | Nam | 20/1/1992 | FU-1259 | 30 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 260 | Nguyễn Đình Thân | Nam | 20/12/1992 | FU-1260 | 30 | Hải Dương |
| 261 | Đỗ Danh Thiệp | Nam | 12/6/1990 | FU-1261 | 30 | Hà Nội |
| 262 | Cao Thị Ngọc Thu | Nữ | 9/12/1992 | FU-1262 | 30 | Lai Châu |
| 263 | Nguyễn Thị Hiền Thu | Nữ | 8/7/1992 | FU-1263 | 30 | Phú Thọ |
| 264 | Phạm Thị Kim Thu | Nữ | 11/7/1992 | FU-1264 | 30 | Quảng Ninh |
| 265 | Hoàng Thị Thanh Thủy | Nữ | 25/8/1992 | FU-1265 | 30 | Hải Phòng |
| 266 | Trần Thị Hoài Thương | Nữ | 4/2/1993 | FU-1266 | 30 | Hà Nội |
| 267 | Phùng Văn Tiến | Nam | 4/2/1992 | FU-1267 | 30 | Hà Nội |
| 268 | Lê Đức Toàn | Nam | 7/10/1992 | FU-1268 | 30 | Hà Nội |
| 269 | Bùi Đức Toản | Nam | 9/3/1992 | FU-1269 | 30 | Hải Phòng |
| 270 | Lê Tuấn Tới | Nam | 26/9/1991 | FU-1270 | 30 | Hà Nội |
| 271 | Trần Bích Trà | Nữ | 29/2/1992 | FU-1271 | 31 | Nghệ An |
| 272 | Vũ Trần Thu Trà | Nữ | 11/1/1992 | FU-1272 | 31 | Hà Nội |
| 273 | Lê Thị Minh Trang | Nữ | 11/6/1992 | FU-1273 | 31 | Hà Nội |
| 274 | Lê Thị Vân Trang | Nữ | 5/10/1992 | FU-1274 | 31 | Hải Phòng |
| 275 | Nguyễn Thị Hà Trang | Nữ | 3/8/1992 | FU-1275 | 31 | Hà Nội |
| 276 | Phùng Thị Huyền Trang | Nữ | 6/9/1991 | FU-1276 | 31 | Hà Nội |
| 277 | Thạch Thị Thùy Trang | Nữ | 2/1/1992 | FU-1277 | 31 | Hà Nội |
| 278 | Vũ Huyền Trang | Nữ | 28/9/1992 | FU-1278 | 31 | Hà Nội |
| 279 | Vũ Huyền Trang | Nữ | 5/4/1992 | FU-1279 | 31 | Quảng Ninh |
| 280 | Mai Vương Trọng | Nam | 22/11/1992 | FU-1280 | 31 | Hà Nội |
| 281 | Nguyễn Đức Trọng | Nam | 10/2/1992 | FU-1281 | 31 | Hà Nội |
| 282 | Bùi Thành Trung | Nam | 29/8/1992 | FU-1282 | 31 | Phú Thọ |
| 283 | Nguyễn Tuấn Trung | Nam | 14/10/91 | FU-1283 | 31 | Hà Nội |
| 284 | Trần Văn Trung | Nam | 6/11/92 | FU-1284 | 31 | Hà Nội |
| 285 | Trịnh Phúc Trung | Nam | 18/4/90 | FU-1285 | 31 | Hà Nội |
| 286 | Đặng Minh Tú | Nam | 3/1/92 | FU-1286 | 31 | Hải Dương |
| 287 | Nguyễn Tri Tú | Nam | 10/11/92 | FU-1287 | 31 | Hà Nội |
| 288 | Phạm Văn Tú | Nam | 31/3/92 | FU-1288 | 31 | Hà Nội |
| 289 | Nguyễn Tiến Tuấn | Nam | 12/9/92 | FU-1289 | 31 | Hà Nội |
| 290 | Phạm Anh Tuấn | Nam | 9/12/92 | FU-1290 | 31 | Hà Nội |
| 291 | Trần Quốc Tuấn | Nam | 18/12/92 | FU-1291 | 31 | Vĩnh Phúc |
| 292 | Cao Thanh Tùng | Nam | 2/2/92 | FU-1292 | 31 | Hà Nội |
| 293 | Nguyễn Sơn Tùng | Nam | 7/10/92 | FU-1293 | 31 | Hà Nội |
| 294 | Nguyễn Tiến Tùng | Nam | 26/6/89 | FU-1294 | 31 | Hà Nội |
| 295 | Phạm Ngọc Tùng | Nam | 5/10/92 | FU-1295 | 31 | Hà Nam |
| 296 | Hoàng Văn Tuyên | Nam | 23/12/92 | FU-1296 | 31 | Hà Nội |
| 297 | Nguyễn Thanh Tuyền | Nữ | 20/10/92 | FU-1297 | 31 | Thanh Hóa |
| 298 | Nguyễn Văn Tường | Nam | 3/6/92 | FU-1298 | 31 | Thái Nguyên |
| 299 | Ngô Thị Vân | Nữ | 7/7/91 | FU-1299 | 31 | Nam Định |
| 300 | Phạm Thị Vân | Nữ | 20/11/92 | FU-1300 | 31 | Hải Dương |
| 301 | Trương Thị Vân | Nữ | 22/10/92 | FU-1301 | 32 | Hòa Bình |
| 302 | Vũ Thị Quỳnh Vân | Nữ | 3/10/92 | FU-1302 | 32 | Hà Nội |
| 303 | Nguyễn Đăng Việt | Nam | 14/5/91 | FU-1303 | 32 | Hà Nội |
| 304 | Nguyễn Khánh Việt | Nam | 28/5/92 | FU-1304 | 32 | Hà Nội |
| 305 | Nguyễn Nam Việt | Nam | 21/10/92 | FU-1305 | 32 | Hà Nội |
| 306 | Nguyễn Quốc Việt | Nam | 1/10/92 | FU-1306 | 32 | Hà Nội |
| 307 | Nguyễn Quốc Việt | Nam | 8/3/92 | FU-1307 | 32 | Hà Nội |
| 308 | Lê Thừa Vũ | Nam | 30/9/92 | FU-1308 | 32 | Hưng Yên |
| 309 | Lưu Xuân Vũ | Nam | 30/6/92 | FU-1309 | 32 | Bắc Giang |
| 310 | Nguyễn Tuấn Vũ | Nam | 22/4/92 | FU-1310 | 32 | Hà Nội |
Số lượt đọc:6320-Cập nhật gần nhất:13/08/2010