Ngày cập nhật: 13/08/2010
| TT | Họ tên | SBD | Phòng thi | GT | Ngày sinh | Tỉnh/Thành |
| 1 | Nguyễn Trung An | FU-70001 | 15 | Nam | 20/8/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 2 | Trung Ngân An | FU-70002 | 15 | Nam | 13/11/1992 | TP HCM |
| 3 | Trương Thị Quỳnh An | FU-70003 | 15 | Nữ | 24/12/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 4 | Lê Thi Tú Anh | FU-70004 | 15 | Nữ | 6/9/1992 | TP HCM |
| 5 | Nguyễn Bảo Phương Anh | FU-70005 | 15 | Nữ | 5/9/1992 | TP HCM |
| 6 | Nguyễn Chúc Anh | FU-70006 | 15 | Nữ | 24/3/1992 | Đồng Nai |
| 7 | Nguyễn Hoàng Anh | FU-70007 | 15 | Nam | 2/6/1992 | Đồng Nai |
| 8 | Nguyễn Lê Tuấn Anh | FU-70008 | 15 | Nam | 1/1/1992 | TP HCM |
| 9 | Phạm Đức Anh | FU-70009 | 15 | Nam | 31/8/1992 | TP HCM |
| 10 | Phạm Thị Quỳnh Anh | FU-70010 | 15 | Nữ | 30/4/1992 | TP HCM |
| 11 | Phan Quỳnh Anh | FU-70011 | 15 | Nữ | 12/9/1991 | Phú Yên |
| 12 | Trần Tú Anh | FU-70012 | 15 | Nữ | 18/7/1992 | TP HCM |
| 13 | Châu Hoài Bảo | FU-70013 | 15 | Nam | 2/4/1992 | TP HCM |
| 14 | Nguyễn Thanh Bảo | FU-70014 | 15 | Nam | 21/11/1992 | TP HCM |
| 15 | Trần Gia Bảo | FU-70015 | 15 | Nam | 25/11/1992 | Bình Dương |
| 16 | Trần Phúc Bảo | FU-70016 | 15 | Nam | 5/10/1992 | TP HCM |
| 17 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | FU-70017 | 15 | Nữ | 14/1/1992 | Bến Tre |
| 18 | Nguyễn Đức Thanh Bình | FU-70018 | 15 | Nam | 4/1/1992 | TP HCM |
| 19 | Trần Vũ Thanh Bình | FU-70019 | 15 | Nam | 1/3/1990 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 20 | Vũ Kim Bình | FU-70020 | 15 | Nam | 21/7/1992 | TP HCM |
| 21 | Cao Yên Gia Bửu | FU-70021 | 15 | Nữ | 8/9/1992 | TP HCM |
| 22 | Nguyễn Đình Cảnh | FU-70022 | 15 | Nam | 22/3/1992 | Hải Dương |
| 23 | Mai Lê Hoàng Cầm | FU-70023 | 15 | Nữ | 13/10/1992 | Bình Phước |
| 24 | Lê Thụy Hồng Châu | FU-70024 | 15 | Nữ | 7/9/1992 | Bến Tre |
| 25 | Nguyễn Hồng Châu | FU-70025 | 15 | Nam | 7/11/1989 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 26 | Nguyễn Minh Châu | FU-70026 | 16 | Nữ | 24/9/1992 | TP HCM |
| 27 | Nguyễn Thị Ngọc Chi | FU-70027 | 16 | Nữ | 9/9/1992 | Đồng Tháp |
| 28 | Nguyễn Quang Chức | FU-70028 | 16 | Nam | 10/11/1992 | Sóc Trăng |
| 29 | Nguyễn Tấn Chương | FU-70029 | 16 | Nam | 1/11/1991 | Khánh Hòa |
| 30 | Huỳnh Long Cường | FU-70030 | 16 | Nam | 10/11/1992 | Bến Tre |
| 31 | Trần Ngọc Cường | FU-70031 | 16 | Nam | 24/6/1992 | TP HCM |
| 32 | Từ Chí Cường | FU-70032 | 16 | Nam | 2/12/1992 | Đồng Nai |
| 33 | Châu Bích Dung | FU-70033 | 16 | Nữ | 19/3/1992 | TP HCM |
| 34 | Nguyễn Thị Phương Dung | FU-70034 | 16 | Nữ | 2/5/1992 | Nghệ An |
| 35 | Lã Hồ Xuân Duy | FU-70035 | 16 | Nam | 16/9/1991 | Lâm Đồng |
| 36 | Ngô Anh Duy | FU-70036 | 16 | Nam | 13/4/1991 | Đồng Nai |
| 37 | Nguyễn Đức Duy | FU-70037 | 16 | Nam | 1/5/1992 | TP HCM |
| 38 | Nguyễn Lê Duy | FU-70038 | 16 | Nam | 5/10/1989 | Cà Mau |
| 39 | Nguyễn Quốc Duy | FU-70039 | 16 | Nam | 25/9/1991 | TP HCM |
| 40 | Phạm Thanh Duy | FU-70040 | 16 | Nam | 13/11/1992 | TP HCM |
| 41 | Phan Minh Duy | FU-70041 | 16 | Nam | 25/3/1992 | TP HCM |
| 42 | Vũ Duy | FU-70042 | 16 | Nam | 21/9/1992 | TP HCM |
| 43 | Trần Thị Bạch Duyên | FU-70043 | 16 | Nữ | 1/10/1992 | Đồng Nai |
| 44 | Trần Thị Mỹ Duyên | FU-70044 | 16 | Nữ | 27/2/1992 | An Giang |
| 45 | Nguyễn Lý Ngọc Ánh Dương | FU-70045 | 16 | Nữ | 21/4/1991 | TP HCM |
| 46 | Nguyễn Tấn Chiêu Dương | FU-70046 | 16 | Nam | 23/12/1992 | Cà Mau |
| 47 | Trần Minh Đại | FU-70047 | 16 | Nam | 20/11/1992 | Ninh Thuận |
| 48 | Huỳnh Thị Ngọc Đào | FU-70048 | 16 | Nữ | 12/6/1992 | Tiền Giang |
| 49 | Đỗ Thành Đạt | FU-70049 | 16 | Nam | 18/2/1992 | TP HCM |
| 50 | Nguyễn Văn Đông | FU-70050 | 16 | Nam | 00/00/89 | Bình Dương |
| 51 | Nguyễn Văn Đủ | FU-70051 | 17 | Nam | 17/12/1988 | Vĩnh Long |
| 52 | Nguyễn Minh Đức | FU-70052 | 17 | Nam | 12/10/1992 | Đăk Nông |
| 53 | Nguyễn Trọng Đức | FU-70053 | 17 | Nam | 14/5/1992 | TP HCM |
| 54 | Trần Thị Trúc Giang | FU-70054 | 17 | Nữ | 9/3/1992 | TP HCM |
| 55 | Phạm Thị Cẩm Hà | FU-70055 | 17 | Nữ | 3/12/1988 | TP HCM |
| 56 | Phan Anh Hà | FU-70056 | 17 | Nam | 13/4/1992 | Đồng Nai |
| 57 | Trần Ngọc Hà | FU-70057 | 17 | Nam | 31/3/1992 | Đồng Nai |
| 58 | Võ Thái Thu Hà | FU-70058 | 17 | Nữ | 4/7/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 59 | Bùi Trường Hải | FU-70059 | 17 | Nam | 2/9/1989 | Đăk Lăk |
| 60 | Nguyễn Huy Hải | FU-70060 | 17 | Nam | 2/7/1991 | TP HCM |
| 61 | Phạm Tuấn Hải | FU-70061 | 17 | Nam | 1/11/1990 | Vĩnh Long |
| 62 | Trần Đại Hải | FU-70062 | 17 | Nam | 12/3/1992 | TP HCM |
| 63 | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | FU-70063 | 17 | Nữ | 16/3/1992 | TP HCM |
| 64 | Trịnh Thị Mỹ Hạnh | FU-70064 | 17 | Nữ | 3/1/1992 | TP HCM |
| 65 | Bùi Thị Kim Hiền | FU-70065 | 17 | Nữ | 10/4/1992 | Phú Yên |
| 66 | Nguyễn Thị Thu Hiền | FU-70066 | 17 | Nữ | 1/12/1992 | Đồng Nai |
| 67 | Lâm Trung Hiếu | FU-70067 | 17 | Nam | 15/6/1992 | TP HCM |
| 68 | Nguyễn Trần Trung Hiếu | FU-70068 | 17 | Nam | 12/3/1992 | TP HCM |
| 69 | Phạm Thị Minh Hiếu | FU-70069 | 17 | Nữ | 6/10/1992 | Ninh Thuận |
| 70 | Trần Trung Hiếu | FU-70070 | 17 | Nam | 23/5/1992 | TP HCM |
| 71 | Nguyễn Thị Thanh Hoa | FU-70071 | 17 | Nữ | 24/4/1991 | Gia Lai |
| 72 | Huỳnh Thị Mỹ Hòa | FU-70072 | 17 | Nữ | 17/4/1990 | An Giang |
| 73 | Mai Thanh Hoàn | FU-70073 | 17 | Nam | 15/1/1992 | Đăk Lăk |
| 74 | Đặng Thanh Hoàng | FU-70074 | 17 | Nam | 1/7/1992 | Phú Yên |
| 75 | Nguyễn Thị Huy Hoàng | FU-70075 | 17 | Nữ | 9/2/1992 | Tây Ninh |
| 76 | Võ Hoàng | FU-70076 | 18 | Nam | 14/5/1992 | TP HCM |
| 77 | Đặng Thị Thu Hồng | FU-70077 | 18 | Nữ | 17/1/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 78 | Đòan Thị Kim Hồng | FU-70078 | 18 | Nữ | 16/7/1992 | Đồng Nai |
| 79 | Lê Đức Huấn | FU-70079 | 18 | Nam | 24/8/1992 | Gia Lai |
| 80 | Bùi Quang Hùng | FU-70080 | 18 | Nam | 21/10/1992 | Bình Dương |
| 81 | Nguyễn Chí Hùng | FU-70081 | 18 | Nam | 19/5/1992 | Đồng Tháp |
| 82 | Nguyễn Quốc Hùng | FU-70082 | 18 | Nam | 2/1/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 83 | Diệp Quang Huy | FU-70083 | 18 | Nam | 29/8/1992 | TP HCM |
| 84 | Nguyễn Huy | FU-70084 | 18 | Nam | 21/1/1992 | TP HCM |
| 85 | Đỗ Phạm Bích Huyền | FU-70085 | 18 | Nữ | 27/3/1992 | TP HCM |
| 86 | Hà Thị Hạ Huyền | FU-70086 | 18 | Nữ | 10/2/1992 | Đăk Lăk |
| 87 | Nguyễn Ngọc Huyền | FU-70087 | 18 | Nữ | 18/12/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 88 | Võ Quốc Hưng | FU-70088 | 18 | Nam | 4/2/1992 | TP HCM |
| 89 | Nguyễn Thị Hương | FU-70089 | 18 | Nữ | 21/3/1992 | TP HCM |
| 90 | Nguyễn Thị Ngọc Hương | FU-70090 | 18 | Nữ | 8/9/1991 | Tiền Giang |
| 91 | Nguyễn Thị Thu Hương | FU-70091 | 18 | Nữ | 10/5/1991 | Vĩnh Long |
| 92 | Vũ Thị Thu Hường | FU-70092 | 18 | Nữ | 1/5/1992 | Bình Phước |
| 93 | Trương Thị Kết | FU-70093 | 18 | Nữ | 28/11/1991 | TP HCM |
| 94 | Lê Nguyễn Khang | FU-70094 | 18 | Nam | 17/4/1990 | Kon Tum |
| 95 | Đặng Hoàng Băng Khanh | FU-70095 | 18 | Nữ | 19/8/1992 | Lâm Đồng |
| 96 | Tôn Thất Vĩnh Khánh | FU-70096 | 18 | Nam | 8/8/1992 | TP HCM |
| 97 | Trần Diễm Khánh | FU-70097 | 18 | Nữ | 9/6/1992 | TP HCM |
| 98 | Trần Duyên Khánh | FU-70098 | 18 | Nữ | 29/10/1992 | Bến Tre |
| 99 | Võ Hạnh Khoa | FU-70099 | 18 | Nam | 6/6/1991 | TP HCM |
| 100 | Đỗ Thạch Kiên | FU-70100 | 18 | Nam | 1/1/1991 | Bình Thuận |
| 101 | Phạm Minh Kiên | FU-70101 | 19 | Nam | 17/10/1992 | Quảng Ngãi |
| 102 | Trần Thị Thanh Kiều | FU-70102 | 19 | Nữ | 21/3/1992 | TP HCM |
| 103 | Tôn Mạnh Kỳ | FU-70103 | 19 | Nam | 19/1/1991 | Tây Ninh |
| 104 | Chiêu Ngọc Thảo Lam | FU-70104 | 19 | Nữ | 15/10/1992 | TP HCM |
| 105 | Trần Thị Phương Lan | FU-70105 | 19 | Nữ | 10/3/1992 | Đồng Nai |
| 106 | Nguyễn Ngọc Hùng Lâm | FU-70106 | 19 | Nam | 19/4/1992 | Lâm Đồng |
| 107 | Huỳnh Thanh Liêm | FU-70107 | 19 | Nam | 20/4/1992 | TP HCM |
| 108 | Ngô Thị Trúc Linh | FU-70108 | 19 | Nữ | 10/6/1991 | TP HCM |
| 109 | Nguyễn Nhật Linh | FU-70109 | 19 | Nam | 6/3/1991 | Đồng Nai |
| 110 | Nguyễn Thị Hoàng Linh | FU-70110 | 19 | Nữ | 27/12/1992 | Phú Yên |
| 111 | Nguyễn Thị Thùy Linh | FU-70111 | 19 | Nữ | 8/3/1992 | Kiên Giang |
| 112 | Trần Diệu Linh | FU-70112 | 19 | Nữ | 13/9/1992 | Đồng Nai |
| 113 | Phan Thị Hồng Loan | FU-70113 | 19 | Nữ | 25/7/1992 | TP HCM |
| 114 | Nguyễn Hoàng Long | FU-70114 | 19 | Nam | 1/1/1992 | TP HCM |
| 115 | Nguyễn Kim Long | FU-70115 | 19 | Nam | 3/9/1988 | TP HCM |
| 116 | Nguyễn Trí Luân | FU-70116 | 19 | Nam | 24/4/1992 | TP HCM |
| 117 | Lại Trọng Mạnh | FU-70117 | 19 | Nam | 10/1/1992 | TP HCM |
| 118 | Bùi Văn Minh | FU-70118 | 19 | Nam | 31/5/1992 | TP HCM |
| 119 | Lê Quốc Minh | FU-70119 | 19 | Nam | 18/1/1991 | Bến Tre |
| 120 | Nguyễn Lê Minh | FU-70120 | 19 | Nam | 15/5/1991 | Gia Lai |
| 121 | Nguyễn Trí Đức Vỹ Minh | FU-70121 | 19 | Nam | 19/5/1992 | TP HCM |
| 122 | Nguyễn Tuấn Minh | FU-70122 | 19 | Nam | 1/5/1992 | Cần Thơ |
| 123 | Trịnh Anh Minh | FU-70123 | 19 | Nam | 19/1/1992 | TP HCM |
| 124 | Đoàn Xuân Nam | FU-70124 | 19 | Nam | 12/2/1989 | An Giang |
| 125 | Lê Bá Thành Nam | FU-70125 | 19 | Nam | 3/3/1992 | Tiền Giang |
| 126 | Nguyễn Hoàng Nam | FU-70126 | 20 | Nam | 12/9/1992 | Tiền Giang |
| 127 | Nguyễn Khoa Nam | FU-70127 | 20 | Nam | 12/12/1992 | Đồng Tháp |
| 128 | Nguyễn Tấn Nam | FU-70128 | 20 | Nam | 18/11/1992 | TP HCM |
| 129 | Trịnh Văn Nam | FU-70129 | 20 | Nam | 17/9/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 130 | Lê Thị Bích Nga | FU-70130 | 20 | Nữ | 26/2/1992 | Lâm Đồng |
| 131 | Nguyễn Hằng Nga | FU-70131 | 20 | Nữ | 8/1/1992 | TP HCM |
| 132 | Nguyễn Thị Thuý Nga | FU-70132 | 20 | Nữ | 21/6/1992 | An Giang |
| 133 | Trần Thị Nga | FU-70133 | 20 | Nữ | 2/10/1992 | TP HCM |
| 134 | Lâm Tường Ngân | FU-70134 | 20 | Nữ | 12/6/1991 | Ninh Thuận |
| 135 | Nguyễn Đái Thu Ngân | FU-70135 | 20 | Nữ | 22/9/1992 | TP HCM |
| 136 | Nguyễn Kim Ngân | FU-70136 | 20 | Nữ | 6/2/1991 | TP HCM |
| 137 | Trần Mai Ngân | FU-70137 | 20 | Nữ | 14/1/1992 | Đồng Nai |
| 138 | Nguyễn Gia Hiếu Nghĩa | FU-70138 | 20 | Nam | 8/5/1992 | TP HCM |
| 139 | Hồ Tá Ngọc | FU-70139 | 20 | Nam | 25/6/1992 | TP HCM |
| 140 | Lê Thị Minh Ngọc | FU-70140 | 20 | Nữ | 5/5/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 141 | Trần Minh Ngọc | FU-70141 | 20 | Nam | 15/9/1992 | Bình Thuận |
| 142 | Đoàn Thảo Nguyên | FU-70142 | 20 | Nữ | 20/11/1992 | Cà Mau |
| 143 | Nguyễn Lâm Nguyên | FU-70143 | 20 | Nam | 8/9/1991 | Lâm Đồng |
| 144 | Trần Anh Nguyên | FU-70144 | 20 | Nam | 23/8/1992 | Đồng Tháp |
| 145 | Trần Trang Nguyên | FU-70145 | 20 | Nữ | 24/7/1992 | TP HCM |
| 146 | Vũ Đức Nguyên | FU-70146 | 20 | Nam | 26/4/1989 | TP HCM |
| 147 | Đinh Lê Linh Nguyện | FU-70147 | 20 | Nữ | 4/10/1991 | Phú Yên |
| 148 | Trần Phan Thành Nhân | FU-70148 | 20 | Nam | 26/3/1992 | TP HCM |
| 149 | Trần Thị Mỹ Nhân | FU-70149 | 20 | Nữ | 17/10/1991 | Bình Định |
| 150 | Vũ Minh Nhân | FU-70150 | 20 | Nam | 26/3/1992 | Đăk Lăk |
| 151 | Cao Thái Vương Minh Nhật | FU-70151 | 21 | Nam | 6/1/1992 | TP HCM |
| 152 | Lê Minh Nhật | FU-70152 | 21 | Nam | 4/2/1990 | TP HCM |
| 153 | Đinh Kim Ngọc Ý Nhi | FU-70153 | 21 | Nữ | 22/4/1992 | Tây Ninh |
| 154 | Nguyễn Hồng Hạ Nhi | FU-70154 | 21 | Nữ | 21/11/1992 | Tây Ninh |
| 155 | Nguyễn Thị Ngọc Nhi | FU-70155 | 21 | Nữ | 17/7/1992 | Tây Ninh |
| 156 | Nguyễn Ngọc Lam Nhu | FU-70156 | 21 | Nữ | 27/1/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 157 | Huỳnh Như | FU-70157 | 21 | Nữ | 24/7/1992 | Cần Thơ |
| 158 | Lê Nguyễn Quỳnh Như | FU-70158 | 21 | Nữ | 3/10/1992 | TP HCM |
| 159 | Huỳnh Minh Nhựt | FU-70159 | 21 | Nam | 9/1/1992 | TP HCM |
| 160 | Lê Minh Nhựt | FU-70160 | 21 | Nam | 13/4/1991 | Bình Dương |
| 161 | Trần Thị Hòa Ni | FU-70161 | 21 | Nữ | 13/5/1992 | Kiên Giang |
| 162 | Trần Kim Oanh | FU-70162 | 21 | Nữ | 30/3/1989 | TP HCM |
| 163 | Hứa Việt Phú | FU-70163 | 21 | Nam | 19/2/1992 | Sóc Trăng |
| 164 | Mai Hữu Phú | FU-70164 | 21 | Nam | 12/2/1992 | Khánh Hòa |
| 165 | Lok Wai Phụng | FU-70165 | 21 | Nữ | 14/8/1992 | TP HCM |
| 166 | Nguyễn Hữu Phước | FU-70166 | 21 | Nam | 23/10/1992 | Bình Phước |
| 167 | Huỳnh Trúc Phương | FU-70167 | 21 | Nữ | 9/4/1992 | Tây Ninh |
| 168 | Nguyễn Anh Phương | FU-70168 | 21 | Nam | 11/9/1992 | Bình Thuận |
| 169 | Trần Thị Kiều Phương | FU-70169 | 21 | Nữ | 20/5/1992 | Lâm Đồng |
| 170 | Trịnh Thị Thanh Phương | FU-70170 | 21 | Nữ | 16/4/1991 | TP HCM |
| 171 | Thân Thị Bích Phượng | FU-70171 | 21 | Nữ | 30/4/1990 | TP HCM |
| 172 | Nguyễn Phú Quí | FU-70172 | 21 | Nam | 26/1/1991 | Long An |
| 173 | Nguyễn Đức Quý | FU-70173 | 21 | Nam | 16/1/1992 | TP HCM |
| 174 | Lâm Trúc Quyên | FU-70174 | 21 | Nữ | 14/2/1992 | TP HCM |
| 175 | Võ Hoàng Thủy Quyên | FU-70175 | 21 | Nữ | 25/6/1992 | TP HCM |
| 176 | Vũ Phượng Quyên | FU-70176 | 22 | Nữ | 2/1/1992 | TP HCM |
| 177 | Mai Nhật Khánh Quỳnh | FU-70177 | 22 | Nam | 23/9/1992 | Phú Yên |
| 178 | Huỳnh Trương Lam Sơn | FU-70178 | 22 | Nam | 20/7/1992 | TP HCM |
| 179 | Nguyễn Thanh Sơn | FU-70179 | 22 | Nam | 6/10/1992 | An Giang |
| 180 | Trương Công Sự | FU-70180 | 22 | Nam | 25/1/1991 | Gia Lai |
| 181 | Lê Thị Lệ Sương | FU-70181 | 22 | Nữ | 22/1/1992 | Đồng Nai |
| 182 | Bùi Đức Tài | FU-70182 | 22 | Nam | 25/9/1992 | Bình Định |
| 183 | Khưu Nhựt Tài | FU-70183 | 22 | Nam | 14/6/1991 | Sóc Trăng |
| 184 | Nguyễn Hiền Tài | FU-70184 | 22 | Nam | 28/2/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 185 | Nguyễn Thành Tâm | FU-70185 | 22 | Nam | 22/1/1992 | TP HCM |
| 186 | Hồ Nguyễn Minh Tân | FU-70186 | 22 | Nam | 3/10/1992 | Đồng Nai |
| 187 | Ngô Hoàng Nhựt Tân | FU-70187 | 22 | Nam | 28/9/1992 | TP HCM |
| 188 | Phạm Thị Hồng Thanh | FU-70188 | 22 | Nữ | 15/5/1991 | TP HCM |
| 189 | Mai Đức Đạt Thành | FU-70189 | 22 | Nam | 3/12/1991 | Đồng Nai |
| 190 | Trương Vương Công Thành | FU-70190 | 22 | Nam | 22/6/1992 | TP HCM |
| 191 | Vũ Tiến Thành | FU-70191 | 22 | Nam | 3/12/1992 | TP HCM |
| 192 | Vũ Đình Thao | FU-70192 | 22 | Nam | 10/4/1992 | Lâm Đồng |
| 193 | Cao Thị Phương Thảo | FU-70193 | 22 | Nữ | 25/1/1992 | TP HCM |
| 194 | Huỳnh Thị Thảo | FU-70194 | 22 | Nữ | 25/1/1992 | Long An |
| 195 | Lê Hoàng Phương Thảo | FU-70195 | 22 | Nữ | 12/5/1992 | Đồng Nai |
| 196 | Nguyễn Bảo Thảo | FU-70196 | 22 | Nam | 19/7/1992 | Khánh Hòa |
| 197 | Nguyễn Thị Phương Thảo | FU-70197 | 22 | Nữ | 6/4/1992 | TP HCM |
| 198 | Nguyễn Đỗ Minh Thắng | FU-70198 | 22 | Nam | 8/7/1992 | TP HCM |
| 199 | Hoàng Thị Thanh Thế | FU-70199 | 22 | Nữ | 20/11/1992 | Tiền Giang |
| 200 | Trần Đặng Mai Thi | FU-70200 | 22 | Nữ | 22/9/1992 | An Giang |
| 201 | Ngô Văn Thiện | FU-70201 | 23 | Nam | 4/5/1992 | Khánh Hòa |
| 202 | Nguyễn Công Thiện | FU-70202 | 23 | Nam | 22/9/1992 | Ninh Thuận |
| 203 | Nguyễn Hoàng Nhật Thiện | FU-70203 | 23 | Nam | 9/9/1992 | TP HCM |
| 204 | Trần Bút Thiện | FU-70204 | 23 | Nam | 16/10/1992 | TP HCM |
| 205 | Võ Đức Thiện | FU-70205 | 23 | Nam | 11/5/1992 | TP HCM |
| 206 | Đỗ Tiến Thịnh | FU-70206 | 23 | Nam | 8/1/1992 | Lâm Đồng |
| 207 | Quan Kim Thoa | FU-70207 | 23 | Nữ | 23/3/1991 | Vĩnh Long |
| 208 | Huỳnh Duy Thông | FU-70208 | 23 | Nam | 15/7/1992 | Đăk Lăk |
| 209 | Bùi Anh Thơ | FU-70209 | 23 | Nữ | 22/12/1992 | Hậu Giang |
| 210 | Lê Thị Bích Thuận | FU-70210 | 23 | Nữ | 6/6/1992 | Đồng Nai |
| 211 | Nguyễn Trung Thuận | FU-70211 | 23 | Nam | 9/12/1990 | TP HCM |
| 212 | Lê Nguyễn Phương Thùy | FU-70212 | 23 | Nữ | 27/1/1992 | TP HCM |
| 213 | Lê Xuân Thủy | FU-70213 | 23 | Nữ | 24/12/1991 | TP HCM |
| 214 | Phạm Thị Kim Thủy | FU-70214 | 23 | Nữ | 22/6/1992 | TP HCM |
| 215 | Trần Thị Thu Thủy | FU-70215 | 23 | Nữ | 1/5/1992 | TP HCM |
| 216 | Lê Thị Thanh Thuý | FU-70216 | 23 | Nữ | 21/5/1992 | Đăk Lăk |
| 217 | Nguyễn Thành Thanh Thúy | FU-70217 | 23 | Nữ | 27/3/1992 | Bình Định |
| 218 | Trần Thụy Ái Thúy | FU-70218 | 23 | Nữ | 4/8/1984 | TP HCM |
| 219 | Trần Thụy Ngọc Thúy | FU-70219 | 23 | Nữ | 15/7/1992 | TP HCM |
| 220 | Đặng Minh Tiến | FU-70220 | 23 | Nam | 5/4/1990 | TP HCM |
| 221 | Nguyễn Phan Thành Tín | FU-70221 | 23 | Nam | 21/2/1992 | Lâm Đồng |
| 222 | Nguyễn Đặng Anh Toàn | FU-70222 | 23 | Nam | 24/4/1992 | Phú Yên |
| 223 | Nguyễn Minh Toàn | FU-70223 | 23 | Nam | 15/12/1992 | Cần Thơ |
| 224 | Lê Thanh Tòng | FU-70224 | 23 | Nam | 17/12/1989 | Long An |
| 225 | Dương Vũ Thùy Trang | FU-70225 | 23 | Nữ | 29/1/1992 | Gia Lai |
| 226 | Lê Thị Trang | FU-70226 | 24 | Nữ | 22/9/1991 | Nghệ An |
| 227 | Ngô Kim Trang | FU-70227 | 24 | Nữ | 19/2/1992 | TP HCM |
| 228 | Nguyễn Thị Huyền Trang | FU-70228 | 24 | Nữ | 24/1/1992 | Khánh Hòa |
| 229 | Phạm Huỳnh Quỳnh Trang | FU-70229 | 24 | Nữ | 23/10/1992 | Lâm Đồng |
| 230 | Phạm Minh Trang | FU-70230 | 24 | Nữ | 24/6/1992 | TP HCM |
| 231 | Tạ Nguyễn Quỳnh Trang | FU-70231 | 24 | Nữ | 17/12/1992 | TP HCM |
| 232 | Trần Thị Ngọc Kiều Trang | FU-70232 | 24 | Nữ | 28/5/1991 | TP HCM |
| 233 | Võ Ngọc Trang | FU-70233 | 24 | Nữ | 13/7/1991 | TP HCM |
| 234 | Võ Thị Như Trang | FU-70234 | 24 | Nữ | 20/12/1991 | TP HCM |
| 235 | Đỗ Trạng | FU-70235 | 24 | Nam | 3/1/1990 | Bình Dương |
| 236 | Lưu Thị Bảo Trâm | FU-70236 | 24 | Nữ | 31/5/1992 | Tây Ninh |
| 237 | Nguyễn Bảo Trân | FU-70237 | 24 | Nữ | 2/11/1992 | Bình Dương |
| 238 | Phạm Ngọc Trân | FU-70238 | 24 | Nữ | 15/5/1991 | Tiền Giang |
| 239 | Phan Thị Huyền Trân | FU-70239 | 24 | Nữ | 1/4/1992 | Khánh Hòa |
| 240 | Huỳnh Hà Minh Trí | FU-70240 | 24 | Nam | 25/3/1992 | Long An |
| 241 | Trần Ngọc Trí | FU-70241 | 24 | Nam | 1/12/1992 | TP HCM |
| 242 | Võ Minh Trí | FU-70242 | 24 | Nam | 9/9/1992 | Cà Mau |
| 243 | Ngô Minh Triết | FU-70243 | 24 | Nam | 31/1/1992 | TP HCM |
| 244 | Tôn Long Triều | FU-70244 | 24 | Nam | 1/4/1990 | Quảng Ngãi |
| 245 | Cao Ngô Thùy Trinh | FU-70245 | 24 | Nữ | 1/7/1991 | Đăk Lăk |
| 246 | Huỳnh Phạm Thảo Trinh | FU-70246 | 24 | Nữ | 19/9/1992 | Vĩnh Long |
| 247 | Lại Thị Bảo Trinh | FU-70247 | 24 | Nữ | 11/5/1992 | TP HCM |
| 248 | Nguyễn Ngọc Tuyết Trinh | FU-70248 | 24 | Nữ | 11/3/1992 | TP HCM |
| 249 | Vũ Ngọc Trinh | FU-70249 | 24 | Nữ | 7/3/1992 | Gia Lai |
| 250 | Lê Phước Trọng | FU-70250 | 24 | Nam | 30/10/1992 | TP HCM |
| 251 | Bùi Phương Trúc | FU-70251 | 25 | Nữ | 11/5/1992 | TP HCM |
| 252 | Phạm Hoàng Nam Trung | FU-70252 | 25 | Nam | 15/1/1992 | TP HCM |
| 253 | Khưu Minh Trường | FU-70253 | 25 | Nam | 13/10/1992 | Vĩnh Long |
| 254 | Nguyễn Lê Anh Tú | FU-70254 | 25 | Nam | 12/12/1992 | TP HCM |
| 255 | Cao Hoàng Tuân | FU-70255 | 25 | Nam | 19/9/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 256 | Lê Anh Tuấn | FU-70256 | 25 | Nam | 27/7/1991 | TP HCM |
| 257 | Nguyễn Anh Tuấn | FU-70257 | 25 | Nam | 28/12/1992 | TP HCM |
| 258 | Vũ Anh Tuấn | FU-70258 | 25 | Nam | 20/1/1991 | Lâm Đồng |
| 259 | Nguyễn Bảo Tùng | FU-70259 | 25 | Nam | 24/10/1991 | Phú Yên |
| 260 | Nguyễn Quang Túy | FU-70260 | 25 | Nam | 21/4/1989 | Đồng Nai |
| 261 | Bùi Mai Uyên | FU-70261 | 25 | Nữ | 017/05/92 | Lâm Đồng |
| 262 | Đặng Tuấn Thảo Uyên | FU-70262 | 25 | Nữ | 3/12/1992 | TP HCM |
| 263 | Trần Hữu Văn | FU-70263 | 25 | Nam | 1/1/1992 | Sóc Trăng |
| 264 | Lê Thị Thanh Vân | FU-70264 | 25 | Nữ | 28/12/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 265 | Trần Thị Thu Vân | FU-70265 | 25 | Nữ | 4/5/1992 | TP HCM |
| 266 | Nguyễn Quốc Việt | FU-70266 | 25 | Nam | 9/11/1992 | TP HCM |
| 267 | Nguyễn Kỳ Vọng | FU-70267 | 25 | Nam | 20/10/1992 | TP HCM |
| 268 | Đỗ Văn Vũ | FU-70268 | 25 | Nam | 25/4/1988 | TP HCM |
| 269 | Hoàng Linh Vũ | FU-70269 | 25 | Nam | 11/1/1992 | Lâm Đồng |
| 270 | Phạm Anh Vũ | FU-70270 | 25 | Nam | 1/3/1992 | TP HCM |
| 271 | Trần Hoàng Vũ | FU-70271 | 25 | Nam | 21/4/1992 | TP HCM |
| 272 | Trần Khánh Vũ | FU-70272 | 25 | Nam | 14/3/1990 | Quảng Nam |
| 273 | Trần Tuấn Vũ | FU-70273 | 25 | Nam | 7/8/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 274 | Trương Lê Quyền Vũ | FU-70274 | 25 | Nam | 25/5/1992 | Bến Tre |
| 275 | Lê Minh Đình Vy | FU-70275 | 25 | Nữ | 14/9/1992 | TP HCM |
| 276 | Nguyễn Thị Phương Vy | FU-70276 | 26 | Nữ | 25/3/1992 | TP HCM |
| 277 | Hứa Mỹ Xuân | FU-70277 | 26 | Nữ | 15/12/1992 | TP HCM |
| 278 | Nguyễn Như Ý | FU-70278 | 26 | Nam | 15/1/1991 | Quảng Ngãi |
| 279 | Lê Đỗ Hoàng Yến | FU-70279 | 26 | Nữ | 26/6/1991 | Đồng Nai |
| 280 | Nguyễn Thị Hoàng Yến | FU-70280 | 26 | Nữ | 3/22/1992 | TP HCM |
| 281 | Nguyễn Trang Kim Yến | FU-70281 | 26 | Nữ | 3/4/1992 | TP HCM |
| 282 | Phạm Thụy Ngọc Yến | FU-70282 | 26 | Nữ | 10/3/1992 | Long An |
| 283 | Nguyễn Trung Đức | FU-70283 | 26 | Nam | 3/6/1988 | Hà Nội |
| 284 | Trần Quang Đức | FU-70284 | 26 | Nam | 6/21/1990 | TP HCM |
| 285 | Ngô Duy Thanh | FU-70285 | 26 | Nam | 4/14/1985 | TP HCM |
| 286 | Trần Huỳnh Thanh Tùng | FU-70286 | 26 | Nam | 8/20/1991 | Trà Vinh |
| 287 | Nguyễn Văn Cường | FU-70287 | 26 | Nam | 10/5/1986 | Hải Dương |
| 288 | Nguyễn Văn Trung Kiên | FU-70288 | 26 | Nam | 1/7/1992 | TP HCM |
| 289 | Trần Khắc Chuẩn | FU-70289 | 26 | Nam | 7/7/1991 | Nam Định |
| 290 | Lê Ngọc Gia An | FU-80001 | 27 | Nữ | 12/2/1992 | Long An |
| 291 | Nguyễn Đức An | FU-80002 | 27 | Nam | 7/25/1992 | TP HCM |
| 292 | Vũ Đỗ Bình An | FU-80003 | 27 | Nam | 11/5/1992 | TP HCM |
| 293 | Đinh Lê Ngọc Anh | FU-80004 | 27 | Nữ | 12/13/1992 | TP HCM |
| 294 | Hà Thị Vân Anh | FU-80005 | 27 | Nữ | 12/13/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 295 | Lê Thị Hoàng Anh | FU-80006 | 27 | Nữ | 12/4/1992 | TP HCM |
| 296 | Lưu Đức Hoàng Anh | FU-80007 | 27 | Nam | 1/1/1991 | Quảng Nam |
| 297 | Ngô Trần Ngọc Trâm Anh | FU-80008 | 27 | Nữ | 11/5/1992 | TP HCM |
| 298 | Nguyễn Đào Duy Anh | FU-80009 | 27 | Nam | 12/10/1992 | Lâm Đồng |
| 299 | Nguyễn Đức Anh | FU-80010 | 27 | Nam | 6/19/1991 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 300 | Nguyễn Thị Tú Anh | FU-80011 | 27 | Nữ | 2/18/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 301 | Nguyễn Văn Anh | FU-80012 | 27 | Nam | 2/27/1992 | Đăk Lăk |
| 302 | Phạm Nguyễn Phương Anh | FU-80013 | 27 | Nữ | 12/26/1992 | TP HCM |
| 303 | Phan Thị Hồng Anh | FU-80014 | 27 | Nữ | 8/2/1992 | TP HCM |
| 304 | Phan Tuấn Anh | FU-80015 | 27 | Nam | 5/25/1992 | Khánh Hòa |
| 305 | Quách Đình Việt Anh | FU-80016 | 27 | Nam | 9/12/1992 | Hòa Bình |
| 306 | Trần Thị Kim Anh | FU-80017 | 27 | Nữ | 3/19/1992 | TP HCM |
| 307 | Trương Thị Ngọc Anh | FU-80018 | 27 | Nữ | 11/30/1992 | TP HCM |
| 308 | Võ Thị Nam Anh | FU-80019 | 27 | Nam | 9/5/1992 | TP HCM |
| 309 | Vũ Phương Anh | FU-80020 | 27 | Nữ | 12/1/1991 | Đồng Nai |
| 310 | Cao Thị Ngọc Ánh | FU-80021 | 27 | Nữ | 8/4/1991 | Đồng Nai |
| 311 | Đoàn Thị Ngọc Bảo | FU-80022 | 27 | Nữ | 4/26/1992 | TP HCM |
| 312 | Lê Trí Bảo | FU-80023 | 27 | Nam | 11/24/1991 | TP HCM |
| 313 | Nguyễn Hoàng Bảo | FU-80024 | 27 | Nam | 11/5/1992 | TP HCM |
| 314 | Nguyễn Hoàng Huy Bảo | FU-80025 | 27 | Nam | 2/12/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 315 | Phan Đình Bảo | FU-80026 | 28 | Nam | 4/9/1992 | Tây Ninh |
| 316 | Quách Gia Bảo | FU-80027 | 28 | Nữ | 8/31/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 317 | Hồ Hòa Bình | FU-80028 | 28 | Nam | 4/8/1991 | An Giang |
| 318 | Nguyễn Thúy Bình | FU-80029 | 28 | Nam | 4/23/1992 | Long An |
| 319 | Phạm Vũ Thanh Bình | FU-80030 | 28 | Nam | 2/23/1992 | TP HCM |
| 320 | Sần Dịch Bình | FU-80031 | 28 | Nữ | 2/28/1992 | Đồng Nai |
| 321 | Trần Thanh Bình | FU-80032 | 28 | Nam | 4/12/1992 | Cần Thơ |
| 322 | Vương Ngọc Lý Bình | FU-80033 | 28 | Nữ | 5/5/1989 | Long An |
| 323 | Từ Duyệt Cảnh | FU-80034 | 28 | Nữ | 1/25/1992 | Hậu Giang |
| 324 | La Phạm Hồng Châu | FU-80035 | 28 | Nữ | 8/25/1992 | Bến Tre |
| 325 | Nguyễn Bảo Châu | FU-80036 | 28 | Nữ | 6/19/1992 | TP HCM |
| 326 | Nguyễn Thị Ngọc Chi | FU-80037 | 28 | Nữ | 9/9/1992 | Đồng Tháp |
| 327 | Trần Thị Mỹ Chi | FU-80038 | 28 | Nữ | 10/11/1992 | Đăk Lăk |
| 328 | Lê Văn Chiến | FU-80039 | 28 | Nam | 1/26/1991 | Đồng Nai |
| 329 | Lê Hoài Chiêu | FU-80040 | 28 | Nam | 8/4/1992 | Long An |
| 330 | Nguyễn Thành Công | FU-80041 | 28 | Nam | 10/25/1992 | TP HCM |
| 331 | Nguyễn Thành Công | FU-80042 | 28 | Nam | 3/3/1992 | Phú Yên |
| 332 | Quách Ngọc Kim Cương | FU-80043 | 28 | Nữ | 1/3/1992 | Bạc Liêu |
| 333 | Hoàng Mạnh Cường | FU-80044 | 28 | Nam | 2/1/1992 | TP HCM |
| 334 | Nguyễn Việt Cường | FU-80045 | 28 | Nam | 9/4/1992 | TP HCM |
| 335 | Phạm Huy Cường | FU-80046 | 28 | Nam | 2/25/1990 | Phú Yên |
| 336 | Đỗ Công Danh | FU-80047 | 28 | Nam | 2/28/1992 | TP HCM |
| 337 | Huỳnh Phương Dung | FU-80048 | 28 | Nữ | 10/4/1992 | TP HCM |
| 338 | Nguyễn Hạnh Dung | FU-80049 | 28 | Nữ | 8/23/1992 | Lâm Đồng |
| 339 | Trương Thị Thùy Dung | FU-80050 | 28 | Nữ | 5/18/1992 | Đồng Nai |
| 340 | Hồ Sĩ Quốc Dũng | FU-80051 | 29 | Nam | 3/1/1987 | TP HCM |
| 341 | Nguyễn Mai Hoàng Dũng | FU-80052 | 29 | Nam | 7/19/1992 | TP HCM |
| 342 | Nguyễn Trung Dũng | FU-80053 | 29 | Nam | 3/24/1991 | Đăk Lăk |
| 343 | Nguyễn Xuân Dũng | FU-80054 | 29 | Nam | 6/19/1992 | TP HCM |
| 344 | Phạm Trung Dũng | FU-80055 | 29 | Nam | 7/25/1992 | Trà Vinh |
| 345 | Bùi Khả Duy | FU-80056 | 29 | Nam | 2/5/1992 | TP HCM |
| 346 | Đinh Thành Duy | FU-80057 | 29 | Nam | 4/15/1992 | TP HCM |
| 347 | Hồ Sĩ Tường Duy | FU-80058 | 29 | Nam | 11/7/1992 | TP HCM |
| 348 | Huỳnh Lê Anh Duy | FU-80059 | 29 | Nam | 7/24/1992 | Long An |
| 349 | Nguyễn Quốc Duy | FU-80060 | 29 | Nam | 8/12/1992 | TP HCM |
| 350 | Ngô Thị Mỹ Duyên | FU-80061 | 29 | Nữ | 4/8/1992 | Đồng Tháp |
| 351 | Nguyễn Đức Thiên Duyên | FU-80062 | 29 | Nữ | 4/17/1992 | TP HCM |
| 352 | Võ Nguyễn Kỳ Duyên | FU-80063 | 29 | Nữ | 5/17/1991 | TP HCM |
| 353 | Nguyễn Ngọc Dương | FU-80064 | 29 | Nam | 7/21/1992 | TP HCM |
| 354 | Nguyễn Thị Thùy Dương | FU-80065 | 29 | Nữ | 5/17/1992 | TP HCM |
| 355 | Trần Lê Quốc Dương | FU-80066 | 29 | Nam | 1/27/1992 | Bình Phước |
| 356 | Võ Thị Thùy Dương | FU-80067 | 29 | Nữ | 1/19/1992 | Tây Ninh |
| 357 | Ngô Thị Trang Đài | FU-80068 | 29 | Nữ | 11/28/1992 | Lâm Đồng |
| 358 | Nguyễn Ngọc Trang Đài | FU-80069 | 29 | Nữ | 10/23/1992 | TP HCM |
| 359 | Khang Nguyễn Bảo Đại | FU-80070 | 29 | Nam | 11/17/1992 | TP HCM |
| 360 | Nguyễn Thị Bích Đào | FU-80071 | 29 | Nữ | 2/2/1992 | TP HCM |
| 361 | Phan Nguyễn Minh Đạt | FU-80072 | 29 | Nam | 11/10/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 362 | Trần Minh Đạt | FU-80073 | 29 | Nam | 10/2/1992 | Bình Dương |
| 363 | Đinh Hải Đăng | FU-80074 | 29 | Nam | 5/16/1992 | TP HCM |
| 364 | Phan Huỳnh Thục Đoan | FU-80075 | 29 | Nữ | 2/23/1985 | TP HCM |
| 365 | Nguyễn Xuân Đôn | FU-80076 | 31 | Nam | 2/10/1992 | Gia Lai |
| 366 | Nguyễn Hoàng Đức | FU-80077 | 31 | Nam | 4/26/1992 | TP HCM |
| 367 | Mai Hải Đường | FU-80078 | 31 | Nữ | 7/17/1992 | Đồng Nai |
| 368 | Lê Thị Hồng Gấm | FU-80079 | 31 | Nữ | 3/5/1991 | Bạc Liêu |
| 369 | Nguyễn Lương Hoàng Gia | FU-80080 | 31 | Nam | 1/1/1991 | Phú Yên |
| 370 | Trần Hoàng Gia | FU-80081 | 31 | Nam | 6/20/1992 | TP HCM |
| 371 | Nguyễn Thị Giang | FU-80082 | 31 | Nữ | 2/2/1989 | Bắc Ninh |
| 372 | Nguyễn Thị Hà Giang | FU-80083 | 31 | Nữ | 12/25/1992 | TP HCM |
| 373 | Phí Thị Hương Giang | FU-80084 | 31 | Nữ | 1/25/1992 | TP HCM |
| 374 | Bùi Ngọc Hà | FU-80085 | 31 | Nữ | 5/5/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 375 | Huỳnh Long Hải Hà | FU-80086 | 31 | Nam | 9/16/1991 | Bình Định |
| 376 | Võ Thị Lệ Hà | FU-80087 | 31 | Nữ | 1/6/1992 | Ninh Thuận |
| 377 | Hà Mỹ Hạnh | FU-80088 | 31 | Nữ | 11/3/1991 | TP HCM |
| 378 | Ngô Ngọc Hạnh | FU-80089 | 31 | Nữ | 10/22/1992 | Tiền Giang |
| 379 | Nguyễn Thảo Hạnh | FU-80090 | 31 | Nữ | 12/19/1992 | TP HCM |
| 380 | Nguyễn Thị Bích Hạnh | FU-80091 | 31 | Nữ | 1/5/1992 | Bình Dương |
| 381 | Phạm Thị Hồng Hạnh | FU-80092 | 31 | Nữ | 2/23/1990 | TP HCM |
| 382 | Phạm Vũ Hồng Hạnh | FU-80093 | 31 | Nữ | 1/22/1992 | TP HCM |
| 383 | Trần Thị Mỹ Hạnh | FU-80094 | 31 | Nữ | 8/15/1988 | TP HCM |
| 384 | Phạm Thế Hảo | FU-80095 | 31 | Nam | 3/9/1992 | TP HCM |
| 385 | Đặng Thị Lệ Hằng | FU-80096 | 31 | Nữ | 4/8/1992 | Lâm Đồng |
| 386 | La Huệ Hậu | FU-80097 | 31 | Nữ | 2/13/1992 | TP HCM |
| 387 | Lư Quảng Hiền | FU-80098 | 31 | Nam | 3/3/1992 | TP HCM |
| 388 | Nguyễn Thị Hiền | FU-80099 | 31 | Nữ | 10/3/1991 | TP HCM |
| 389 | Nguyễn Thị Phương Hiền | FU-80100 | 31 | Nữ | 5/21/1992 | TP HCM |
| 390 | Trần Thanh Hiền | FU-80101 | 32 | Nữ | 12/17/1992 | Kiên Giang |
| 391 | Trần Văn Hiền | FU-80102 | 32 | Nam | 9/15/1992 | TP HCM |
| 392 | Nguyễn Quang Hiển | FU-80103 | 32 | Nam | 3/31/1992 | Kon Tum |
| 393 | Phạm Văn Hiển | FU-80104 | 32 | Nam | 12/4/1992 | TP HCM |
| 394 | Nguyễn Phước Hiệp | FU-80105 | 32 | Nam | 4/16/1992 | TP HCM |
| 395 | Đặng Hiếu | FU-80106 | 32 | Nam | 12/24/1992 | TP HCM |
| 396 | Huỳnh Trung Hiếu | FU-80107 | 32 | Nam | 1/7/1991 | Trà Vinh |
| 397 | Lê Đặng Trung Hiếu | FU-80108 | 32 | Nam | 8/30/1992 | Đồng Nai |
| 398 | Lê Trung Hiếu | FU-80109 | 32 | Nam | 7/20/1992 | Đồng Tháp |
| 399 | Phạm Thị Trung Hiếu | FU-80110 | 32 | Nữ | 11/4/1990 | Bình Dương |
| 400 | Trần Thanh Hiếu | FU-80111 | 32 | Nam | 2/6/1992 | An Giang |
| 401 | Chu Văn Hoà | FU-80112 | 32 | Nam | 2/13/1992 | Bình Định |
| 402 | Đặng Khánh Hòa | FU-80113 | 32 | Nữ | 1/1/1992 | Đồng Nai |
| 403 | Huỳnh Thái Hòa | FU-80114 | 32 | Nam | 9/11/1991 | Long An |
| 404 | Ngô Thanh Hoài | FU-80115 | 32 | Nam | 10/15/1992 | Khánh Hòa |
| 405 | Tôn Doanh Hoan | FU-80116 | 32 | Nữ | 12/6/1992 | TP HCM |
| 406 | Lê Đỗ Nhật Hoàng | FU-80117 | 32 | Nam | 5/17/1991 | Khánh Hòa |
| 407 | Lưu Vĩnh Hoàng | FU-80118 | 32 | Nam | 4/11/1992 | Hà Tĩnh |
| 408 | Nguyễn Huy Hoàng | FU-80119 | 32 | Nam | 10/8/1992 | TP HCM |
| 409 | Nguyễn Huy Hoàng | FU-80120 | 32 | Nam | 8/3/1992 | Đăk Lăk |
| 410 | Nguyễn Như Hoàng | FU-80121 | 32 | Nữ | 1/6/1992 | TP HCM |
| 411 | Phạm Đồng Như Hoàng | FU-80122 | 32 | Nam | 9/2/1991 | Đăk Nông |
| 412 | Tạ Đình Hoàng | FU-80123 | 32 | Nam | 11/26/1990 | TP HCM |
| 413 | Trương Trọng Hoàng | FU-80124 | 32 | Nam | 1/23/1992 | TP HCM |
| 414 | Vũ Minh Hoàng | FU-80125 | 32 | Nam | 5/4/1992 | TP HCM |
| 415 | Nguyễn Minh Hùng | FU-80126 | 33 | Nam | 4/6/2010 | Đăk Lăk |
| 416 | Phạm Quốc Hùng | FU-80127 | 33 | Nam | 1/10/1992 | Đăk Lăk |
| 417 | Lê Đức Huy | FU-80128 | 33 | Nam | 10/21/1992 | TP HCM |
| 418 | Lê Ngọc Huy | FU-80129 | 33 | Nam | 9/7/1992 | TP HCM |
| 419 | Nguyễn Khắc Huy | FU-80130 | 33 | Nam | 2/2/1992 | Bình Phước |
| 420 | Thái Nhật Huy | FU-80131 | 33 | Nam | 1/18/1992 | Bến Tre |
| 421 | Trần Khắc Huy | FU-80132 | 33 | Nam | 10/19/1992 | TP HCM |
| 422 | Đặng Cửu Ngọc Huyền | FU-80133 | 33 | Nữ | 3/12/1992 | Ninh Thuận |
| 423 | Lê Thị Huyền | FU-80134 | 33 | Nữ | 19/03/92 | Đăk Lăk |
| 424 | Nguyễn Ngọc Huyền | FU-80135 | 33 | Nữ | 6/28/1992 | TP HCM |
| 425 | Phạm Thị Huyền | FU-80136 | 33 | Nữ | 5/6/1992 | Hà Nội |
| 426 | Nguyễn Phương Huỳnh | FU-80137 | 33 | Nữ | 11/18/1992 | Tây Ninh |
| 427 | Ngô Nguyễn Minh Hưng | FU-80138 | 33 | Nam | 1/6/1992 | TP HCM |
| 428 | Nguyễn Phạm Đăng Hưng | FU-80139 | 33 | Nam | 12/4/1992 | Tiền Giang |
| 429 | Tô Hồng Hưng | FU-80140 | 33 | Nam | 1/8/1992 | Lâm Đồng |
| 430 | Lê Thiên Hương | FU-80141 | 33 | Nữ | 2/17/1992 | TP HCM |
| 431 | Ngô Thị Kim Hương | FU-80142 | 33 | Nữ | 1/3/1992 | Tây Ninh |
| 432 | Nguyễn Hoàng Mai Hương | FU-80143 | 33 | Nữ | 2/4/1992 | Khánh Hòa |
| 433 | Nguyễn Vũ Kha | FU-80144 | 33 | Nam | 1/19/1992 | Bình Phước |
| 434 | Hồ Nguyễn Tuấn Khải | FU-80145 | 33 | Nam | 29/06/92 | TP HCM |
| 435 | Trần Niêm Khang | FU-80146 | 33 | Nam | 10/25/1992 | TP HCM |
| 436 | Trần Hồng Phương Khanh | FU-80147 | 33 | Nữ | 4/14/1992 | Tiền Giang |
| 437 | Vũ Thụy Khanh | FU-80148 | 33 | Nữ | 10/10/1992 | TP HCM |
| 438 | Đinh Nguyễn Việt Khánh | FU-80149 | 33 | Nữ | 9/18/1992 | An Giang |
| 439 | Vũ Duy Khánh | FU-80150 | 33 | Nam | 12/11/1991 | TP HCM |
| 440 | Đoàn Vũ Khoa | FU-80151 | 34 | Nam | 3/18/1991 | Lâm Đồng |
| 441 | Lê Anh Khoa | FU-80152 | 34 | Nam | 1/19/1992 | Tiền Giang |
| 442 | Ngô Đăng Khoa | FU-80153 | 34 | Nam | 12/11/1992 | Vĩnh Long |
| 443 | Nguyễn Đăng Khoa | FU-80154 | 34 | Nam | 11/3/1992 | TP HCM |
| 444 | Nguyễn Việt Anh Khoa | FU-80155 | 34 | Nam | 3/31/1992 | Long An |
| 445 | Phạm Đăng Khoa | FU-80156 | 34 | Nam | 3/21/1992 | Long An |
| 446 | Phạm Nguyễn Đăng Khoa | FU-80157 | 34 | Nam | 11/16/1992 | TP HCM |
| 447 | Võ Đăng Khoa | FU-80158 | 34 | Nam | 5/16/1992 | TP HCM |
| 448 | Nguyễn Tài Quang Khôi | FU-80159 | 34 | Nam | 3/4/1992 | TP HCM |
| 449 | Phạm Duy Khương | FU-80160 | 34 | Nam | 7/9/1992 | TP HCM |
| 450 | Dương Thị Thiên Kiêm | FU-80161 | 34 | Nữ | 11/13/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 451 | Huỳnh Trung Kiên | FU-80162 | 34 | Nam | 1/4/1992 | TP HCM |
| 452 | Thái Hữu Kiệt | FU-80163 | 34 | Nam | 6/25/1992 | TP HCM |
| 453 | Trần Văn Tuấn Kiệt | FU-80164 | 34 | Nam | 10/6/1991 | TP HCM |
| 454 | Nguyễn Huỳnh Vân Lam | FU-80165 | 34 | Nữ | 9/19/1992 | TP HCM |
| 455 | Ngô Lê Hoàng Lan | FU-80166 | 34 | Nữ | 4/20/1992 | TP HCM |
| 456 | Nguyễn Hoài Xuân Lan | FU-80167 | 34 | Nữ | 11/25/1992 | TP HCM |
| 457 | Trần Thiên Lập | FU-80168 | 34 | Nam | 1/4/1992 | TP HCM |
| 458 | Nguyễn Diễm Lê | FU-80169 | 34 | Nữ | 5/19/1991 | TP HCM |
| 459 | Lê Thị Thùy Liên | FU-80170 | 34 | Nữ | 7/9/1992 | TP HCM |
| 460 | Trần Thị Mai Liên | FU-80171 | 34 | Nữ | 9/18/1992 | Khánh Hòa |
| 461 | Cao Thị Huyền Linh | FU-80172 | 34 | Nữ | 4/10/1992 | Đồng Nai |
| 462 | Mã Ái Linh | FU-80173 | 34 | Nữ | 3/26/1991 | Trà Vinh |
| 463 | Ngô Thị Mỹ Linh | FU-80174 | 34 | Nữ | 8/19/1990 | Lâm Đồng |
| 464 | Nguyễn Ngọc Linh | FU-80175 | 34 | Nữ | 9/16/1992 | Trà Vinh |
| 465 | Nguyễn Phương Linh | FU-80176 | 35 | Nữ | 11/1/1992 | TP HCM |
| 466 | Nguyễn Thị Diệu Linh | FU-80177 | 35 | Nữ | 6/24/1992 | Đồng Nai |
| 467 | Nguyễn Thùy Linh | FU-80178 | 35 | Nữ | 4/17/1992 | TP HCM |
| 468 | Phạm Ngọc Linh | FU-80179 | 35 | Nữ | 4/25/1989 | Đăk Nông |
| 469 | Phạm Thị Khánh Linh | FU-80180 | 35 | Nữ | 2/17/1992 | Cần Thơ |
| 470 | Tạ Thị Thùy Linh | FU-80181 | 35 | Nữ | 2/23/1992 | TP HCM |
| 471 | Trần Thị Trúc Linh | FU-80182 | 35 | Nữ | 3/9/1992 | TP HCM |
| 472 | Vũ Khánh Linh | FU-80183 | 35 | Nữ | 6/16/1992 | TP HCM |
| 473 | Nguyễn Phượng Loan | FU-80184 | 35 | Nữ | 6/2/1992 | TP HCM |
| 474 | Nguyễn Thị Loan | FU-80185 | 35 | Nữ | 9/13/1991 | Hải Dương |
| 475 | Đoàn Thành Long | FU-80186 | 35 | Nam | 18/09/92 | Bình Phước |
| 476 | Đỗ Trần Long | FU-80187 | 35 | Nam | 10/20/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 477 | Trần Thanh Long | FU-80188 | 35 | Nam | 6/17/1992 | TP HCM |
| 478 | Nguyễn Hoàng Lộc | FU-80189 | 35 | Nam | 9/10/1992 | TP HCM |
| 479 | Nguyễn Thành Lộc | FU-80190 | 35 | Nam | 9/23/1992 | Long An |
| 480 | Nguyễn Phúc Lợi | FU-80191 | 35 | Nam | 4/29/1992 | Tây Ninh |
| 481 | Nguyễn Minh Luân | FU-80192 | 35 | Nam | 12/13/1992 | TP HCM |
| 482 | Tạ Hoàng Luân | FU-80193 | 35 | Nam | 12/6/1992 | Khánh Hòa |
| 483 | Nguyễn Đức Minh Lượng | FU-80194 | 35 | Nam | 10/20/1992 | Khánh Hòa |
| 484 | Nguyễn Vũ Mai Ly | FU-80195 | 35 | Nữ | 5/3/1992 | TP HCM |
| 485 | Huỳnh Ngọc Mai | FU-80196 | 35 | Nữ | 2/28/1991 | TP HCM |
| 486 | Nguyễn Hoàng Phương Mai | FU-80197 | 35 | Nữ | 8/29/1992 | Vĩnh Long |
| 487 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | FU-80198 | 35 | Nữ | 8/20/1992 | Gia Lai |
| 488 | Bùi Quang Minh | FU-80199 | 35 | Nam | 4/26/1991 | Lâm Đồng |
| 489 | Đỗ Ngọc Minh | FU-80200 | 35 | Nam | 11/10/1992 | TP HCM |
| 490 | Lê Thượng Nhật Minh | FU-80201 | 36 | Nam | 4/21/1992 | TP HCM |
| 491 | Phạm Thị Thúy My | FU-80202 | 36 | Nữ | 15/07/91 | Đăk Lăk |
| 492 | Võ Nguyễn Trà My | FU-80203 | 36 | Nữ | 12/18/1992 | Ninh Thuận |
| 493 | Nguyễn Thụy Phương Mỹ | FU-80204 | 36 | Nữ | 5/7/1992 | TP HCM |
| 494 | Lê Hoài Nam | FU-80205 | 36 | Nam | 4/29/1992 | TP HCM |
| 495 | Nguyễn Hoàng Nam | FU-80206 | 36 | Nam | 10/2/1992 | TP HCM |
| 496 | Nguyễn Ngọc Nam | FU-80207 | 36 | Nam | 8/20/1991 | TP HCM |
| 497 | Phạm Hoài Nam | FU-80208 | 36 | Nam | 2/27/1992 | TP HCM |
| 498 | Võ Hoài Nam | FU-80209 | 36 | Nam | 10/15/1990 | Long An |
| 499 | Vũ Kỳ Nam | FU-80210 | 36 | Nam | 12/17/1991 | An Giang |
| 500 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | FU-80211 | 36 | Nữ | 1/26/1992 | TP HCM |
| 501 | Trương Thu Nga | FU-80212 | 36 | Nữ | 5/11/1991 | Tây Ninh |
| 502 | Đoàn Thị Kim Ngân | FU-80213 | 36 | Nữ | 5/16/1992 | Cà Mau |
| 503 | Huỳnh Thị Kim Ngân | FU-80214 | 36 | Nữ | 4/12/1992 | TP HCM |
| 504 | Lê Kim Ngân | FU-80215 | 36 | Nữ | 9/1/1992 | TP HCM |
| 505 | Nguyễn Văn Huy | FU-80415 | 36 | Nam | 1/9/1992 | Hưng Yên |
| 506 | Hoàng Ngọc Lượng | FU-80416 | 36 | Nam | 9/23/1992 | Khánh Hòa |
| 507 | Hoàng Trọng Hoài Bảo | FU-80417 | 36 | Nam | 12/7/1992 | TP HCM |
| 508 | Nguyễn Trung Hiếu | FU-80418 | 36 | Nam | 3/13/1991 | Tiền Giang |
| 509 | Trần Phương Thảo | FU-80419 | 36 | Nữ | 10/1/1992 | TP HCM |
| 510 | Nguyễn Đức Bảo Khánh | FU-80420 | 36 | Nam | 11/27/1990 | Lâm Đồng |
| 511 | Phạm Duy Quang | FU-80421 | 36 | Nam | 4/2/1988 | Đăk Lăk |
| 512 | Trần Thị Mỹ Linh | FU-80422 | 36 | Nữ | 11/23/1990 | TP HCM |
| 513 | Trần Quang Nhựt | FU-80423 | 36 | Nam | 12/20/1992 | TP HCM |
| 514 | Nguyễn Thành Tâm | FU-80424 | 36 | Nam | 1/26/1992 | TP HCM |
| 515 | Nguyễn Nhật Bảo Ngân | FU-80216 | 37 | Nữ | 10/13/1992 | Tây Ninh |
| 516 | Huỳnh Trần Thảo Nghi | FU-80217 | 37 | Nữ | 10/11/1992 | Khánh Hòa |
| 517 | Nguyễn Hữu Nghị | FU-80218 | 37 | Nam | 4/19/1991 | An Giang |
| 518 | Dương Quốc Ngọc | FU-80219 | 37 | Nữ | 1/20/1992 | TP HCM |
| 519 | Lê Hồng Ngọc | FU-80220 | 37 | Nữ | 4/22/1992 | TP HCM |
| 520 | Lê Nguyễn Bảo Ngọc | FU-80221 | 37 | Nữ | 11/17/1992 | TP HCM |
| 521 | Nguyễn Hồng Ngọc | FU-80222 | 37 | Nữ | 8/27/1992 | Đồng Nai |
| 522 | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | FU-80223 | 37 | Nữ | 2/7/1992 | TP HCM |
| 523 | Phan Thị Bích Ngọc | FU-80224 | 37 | Nữ | 10/18/1992 | Bình Thuận |
| 524 | Đồng Thảo Nguyên | FU-80225 | 37 | Nữ | 5/13/1992 | TP HCM |
| 525 | Huỳnh Phương Nguyên | FU-80226 | 37 | Nữ | 3/27/1992 | TP HCM |
| 526 | Phan Nguyễn Minh Nguyện | FU-80227 | 37 | Nam | 6/8/1991 | TP HCM |
| 527 | Trần Thị Tú Nhàn | FU-80228 | 37 | Nữ | 12/1/1992 | Bến Tre |
| 528 | Lâm Thị Thùy Nhạng | FU-80229 | 37 | Nữ | 5/29/1992 | Trà Vinh |
| 529 | Trần Khôi Nhân | FU-80230 | 37 | Nam | 7/19/1992 | Bến Tre |
| 530 | Lê Minh Nhật | FU-80231 | 37 | Nam | 4/18/1992 | TP HCM |
| 531 | Lê Minh Nhật | FU-80232 | 37 | Nam | 6/12/1992 | Khánh Hòa |
| 532 | Phạm Quang Nhật | FU-80233 | 37 | Nam | 9/14/1992 | Bình Dương |
| 533 | Nguyễn Thị Thu Nhi | FU-80234 | 37 | Nữ | 9/11/1992 | TP HCM |
| 534 | Nguyễn Thị Yến Nhi | FU-80235 | 37 | Nữ | 11/2/1992 | TP HCM |
| 535 | Trần Phạm Ý Nhi | FU-80236 | 37 | Nữ | 5/28/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 536 | Trần Huỳnh Hạo Nhiên | FU-80237 | 37 | Nam | 2/22/1992 | Lâm Đồng |
| 537 | Đoàn Thị Cẩm Nhung | FU-80238 | 37 | Nữ | 1/2/1992 | Khánh Hòa |
| 538 | Lê Hoàng Tuyết Nhung | FU-80239 | 37 | Nữ | 8/20/1992 | TP HCM |
| 539 | Lê Thùy Nhung | FU-80240 | 37 | Nữ | 5/28/1992 | TP HCM |
| 540 | Nguyễn Kiều Nhung | FU-80241 | 38 | Nữ | 10/19/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 541 | Võ Lê Hoàng Nhung | FU-80242 | 38 | Nữ | 12/5/1992 | TP HCM |
| 542 | Đặng Quỳnh Như | FU-80243 | 38 | Nữ | 2/12/1992 | Gia Lai |
| 543 | Phạm Quỳnh Như | FU-80244 | 38 | Nữ | 6/12/1992 | TP HCM |
| 544 | Lê Hoàng Oanh | FU-80245 | 38 | Nữ | 0/0/1992 | Tiền Giang |
| 545 | Trần Diệp Hoàng Oanh | FU-80246 | 38 | Nữ | 6/7/1992 | Đăk Lăk |
| 546 | Trương Thị Hồng Oanh | FU-80247 | 38 | Nữ | 4/1/1992 | Kon Tum |
| 547 | Bùi Tấn Phát | FU-80248 | 38 | Nam | 8/6/1992 | Tiền Giang |
| 548 | Tô Toàn Phát | FU-80249 | 38 | Nam | 3/16/1992 | Cà Mau |
| 549 | Vũ Phong | FU-80250 | 38 | Nam | 6/4/1992 | TP HCM |
| 550 | Nguyễn Minh Phú | FU-80251 | 38 | Nam | 3/25/1992 | TP HCM |
| 551 | Phạm Công Phú | FU-80252 | 38 | Nam | 10/14/1992 | Tây Ninh |
| 552 | Nguyễn Thành Phúc | FU-80253 | 38 | Nam | 10/9/1992 | Đồng Nai |
| 553 | Trần Thị Kim Phụng | FU-80254 | 38 | Nữ | 3/16/1992 | TP HCM |
| 554 | Trần Thị Ngọc Phụng | FU-80255 | 38 | Nữ | 6/2/1992 | TP HCM |
| 555 | Đỗ Thị Lan Phương | FU-80256 | 38 | Nữ | 2/16/1992 | Đăk Lăk |
| 556 | Lê Quang Phương | FU-80257 | 38 | Nam | 10/28/1988 | Hà Nội |
| 557 | Nguyễn Lê Hoàng Phương | FU-80258 | 38 | Nữ | 12/22/1992 | Khánh Hòa |
| 558 | Phan Nguyễn Đan Phương | FU-80259 | 38 | Nữ | 9/15/1992 | Phú Yên |
| 559 | Tạ Linh Phương | FU-80260 | 38 | Nữ | 8/24/1992 | TP HCM |
| 560 | Đào Duy Quang | FU-80261 | 38 | Nam | 3/29/1992 | Khánh Hòa |
| 561 | Phạm Duy Quang | FU-80262 | 38 | Nam | 8/20/1992 | TP HCM |
| 562 | Lê Hoàng Quân | FU-80263 | 38 | Nam | 6/18/1992 | Kon Tum |
| 563 | Huỳnh Thị Ngọc Quý | FU-80264 | 38 | Nữ | 8/5/1992 | TP HCM |
| 564 | Nguyễn Vũ Quyền | FU-80265 | 38 | Nam | 6/13/1991 | TP HCM |
| 565 | Đào Như Quỳnh | FU-80266 | 40 | Nữ | 5/13/1992 | Cần Thơ |
| 566 | Nguyễn Tấn Sang | FU-80267 | 40 | Nam | 10/23/1991 | Bình Thuận |
| 567 | Khiếu Ngọc Tài | FU-80268 | 40 | Nam | 1/5/1992 | TP HCM |
| 568 | Lê Đồng Tài | FU-80269 | 40 | Nam | 9/20/1991 | Đồng Nai |
| 569 | Phạm Khánh Tài | FU-80270 | 40 | Nam | 9/7/1992 | TP HCM |
| 570 | Bùi Thị Thanh Tâm | FU-80271 | 40 | Nữ | 9/15/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 571 | Tạ Thị Tố Tâm | FU-80272 | 40 | Nữ | 5/3/1992 | TP HCM |
| 572 | Lê Huỳnh Duy Tân | FU-80273 | 40 | Nam | 11/12/1991 | Đồng Tháp |
| 573 | Trần Nhật Tân | FU-80274 | 40 | Nam | 9/4/1992 | Đăk Lăk |
| 574 | Lê Quốc Thái | FU-80275 | 40 | Nam | 29/01/91 | TP HCM |
| 575 | Nguyễn Mạnh Thái | FU-80276 | 40 | Nam | 10/22/1991 | TP HCM |
| 576 | Lý Nguyệt Thanh | FU-80277 | 40 | Nữ | 3/21/1992 | TP HCM |
| 577 | Trần Thị Thanh Thanh | FU-80278 | 40 | Nữ | 12/4/1992 | Đồng Nai |
| 578 | Huỳnh Bá Thành | FU-80279 | 40 | Nam | 8/16/1992 | TP HCM |
| 579 | Phạm Hồng Thành | FU-80280 | 40 | Nam | 3/1/1992 | TP HCM |
| 580 | Vũ Tiến Thành | FU-80281 | 40 | Nam | 10/21/1992 | TP HCM |
| 581 | Châu Thị Thanh Thảo | FU-80282 | 40 | Nữ | 5/4/1991 | TP HCM |
| 582 | Đinh Hiếu Thảo | FU-80283 | 40 | Nữ | 5/12/1992 | TP HCM |
| 583 | Lê Đăng Thanh Thảo | FU-80284 | 40 | Nữ | 1/31/1992 | TP HCM |
| 584 | Lý Phương Thảo | FU-80285 | 40 | Nữ | 6/1/1992 | TP HCM |
| 585 | Ngụy Huỳnh Phương Thảo | FU-80286 | 40 | Nữ | 2/22/1992 | TP HCM |
| 586 | Nguyễn Lê Xuân Thảo | FU-80287 | 40 | Nữ | 2/15/1992 | Tây Ninh |
| 587 | Nguyễn Ngọc Thu Thảo | FU-80288 | 40 | Nữ | 5/3/1992 | Tây Ninh |
| 588 | Nguyễn Thị Thanh Thảo | FU-80289 | 40 | Nữ | 7/18/1992 | Đồng Nai |
| 589 | Phan Nữ Dạ Thảo | FU-80290 | 40 | Nữ | 3/30/1992 | Đồng Nai |
| 590 | Trương Thị Mai Thảo | FU-80291 | 41 | Nữ | 6/25/1992 | Tây Ninh |
| 591 | Nguyễn Văn Thắng | FU-80292 | 41 | Nam | 8/28/1990 | Thái Bình |
| 592 | Huỳnh Kim Thất | FU-80293 | 41 | Nam | 9/15/1992 | Long An |
| 593 | Lê Thị Bảo Thi | FU-80294 | 41 | Nữ | 10/28/1992 | Bình Định |
| 594 | Mai Thanh Thiên | FU-80295 | 41 | Nam | 11/24/1992 | Cần Thơ |
| 595 | Nguyễn Minh Thiện | FU-80296 | 41 | Nam | 12/17/1992 | TP HCM |
| 596 | Nguyễn Công Cường Thịnh | FU-80297 | 41 | Nam | 10/20/1992 | Đồng Nai |
| 597 | Phạm Quốc Thịnh | FU-80298 | 41 | Nam | 1/22/1992 | Thừa Thiên - Huế |
| 598 | Trần Quốc Thịnh | FU-80299 | 41 | Nam | 8/3/1992 | Đăk Lăk |
| 599 | Phạm Phú Thọ | FU-80300 | 41 | Nam | 9/10/1991 | TP HCM |
| 600 | Trương Hữu Thọ | FU-80301 | 41 | Nam | 10/24/1992 | Lâm Đồng |
| 601 | Nguyễn Thị Ngọc Thoa | FU-80302 | 41 | Nữ | 2/7/1992 | TP HCM |
| 602 | Trần Quang Thoại | FU-80303 | 41 | Nam | 6/1/1992 | TP HCM |
| 603 | Đậu Xuân Thông | FU-80304 | 41 | Nam | 8/2/1992 | Đăk Lăk |
| 604 | Nguyễn Thượng Thông | FU-80305 | 41 | Nam | 4/1/1992 | Cà Mau |
| 605 | Võ Trung Thông | FU-80306 | 41 | Nam | 8/28/1987 | TP HCM |
| 606 | Lương Thị Thu | FU-80307 | 41 | Nữ | 11/2/1992 | TP HCM |
| 607 | Nguyễn Lê Mộng Thu | FU-80308 | 41 | Nữ | 4/29/1992 | Tiền Giang |
| 608 | Nguyễn Thái Thu | FU-80309 | 41 | Nữ | 2/5/1992 | Bình Dương |
| 609 | Lê Thị Ngọc Thùy | FU-80310 | 41 | Nữ | 1/16/1992 | TP HCM |
| 610 | Đinh Minh Thanh Thủy | FU-80311 | 41 | Nữ | 1/14/1992 | TP HCM |
| 611 | Nguyễn Thanh Thủy | FU-80312 | 41 | Nữ | 4/18/1992 | Đăk Lăk |
| 612 | Nguyễn Cao Anh Thư | FU-80313 | 41 | Nữ | 6/11/1992 | Tiền Giang |
| 613 | Nguyễn Trương Anh Thư | FU-80314 | 41 | Nữ | 1/19/1992 | Long An |
| 614 | Phạm Ngọc Anh Thư | FU-80315 | 41 | Nữ | 12/13/1992 | TP HCM |
| 615 | Phan Anh Thư | FU-80316 | 42 | Nữ | 10/18/1991 | TP HCM |
| 616 | Huỳnh Quỳnh Thương | FU-80317 | 42 | Nữ | 11/15/1992 | TP HCM |
| 617 | Phan Hoài Thương | FU-80318 | 42 | Nam | 2/17/1992 | TP HCM |
| 618 | Nguyễn Hoàng Thủy Tiên | FU-80319 | 42 | Nữ | 9/3/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 619 | Trần Ngọc Tiên | FU-80320 | 42 | Nam | 6/20/1992 | Phú Yên |
| 620 | Lê Minh Tiến | FU-80321 | 42 | Nam | 5/30/1992 | Đồng Nai |
| 621 | Nguyễn Hùng Việt Tiến | FU-80322 | 42 | Nam | 7/27/1992 | TP HCM |
| 622 | Nguyễn Trần Sĩ Tiến | FU-80323 | 42 | Nam | 1/2/1992 | Đồng Tháp |
| 623 | Phạm Tân Tiến | FU-80324 | 42 | Nam | 11/3/1992 | TP HCM |
| 624 | Nguyễn Văn Trung Tín | FU-80325 | 42 | Nam | 10/6/1992 | TP HCM |
| 625 | Trần Thiện Toàn | FU-80326 | 42 | Nam | 6/20/1992 | TP HCM |
| 626 | Đậu Thị Huyền Trang | FU-80327 | 42 | Nữ | 9/15/1992 | TP HCM |
| 627 | Đoàn Thị Xuân Trang | FU-80328 | 42 | Nữ | 11/20/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 628 | Nguyễn Cảnh Trang | FU-80329 | 42 | Nữ | 5/7/1992 | Đăk Nông |
| 629 | Nguyễn Minh Trang | FU-80330 | 42 | Nữ | 7/26/1991 | TP HCM |
| 630 | Nguyễn Thị Huyền Trang | FU-80331 | 42 | Nữ | 12/15/1992 | TP HCM |
| 631 | Nguyễn Thị Ngọc Trang | FU-80332 | 42 | Nữ | 9/23/1992 | TP HCM |
| 632 | Nguyễn Thị Quỳnh Trang | FU-80333 | 42 | Nữ | 12/3/1992 | TP HCM |
| 633 | Nguyễn Thị Thùy Trang | FU-80334 | 42 | Nữ | 7/23/1992 | TP HCM |
| 634 | Trần Nguyễn Hương Trang | FU-80335 | 42 | Nữ | 8/24/1992 | Phú Yên |
| 635 | Võ Mai Phương Trang | FU-80336 | 42 | Nữ | 9/5/1992 | Ninh Thuận |
| 636 | Võ Ngọc Xuân Trang | FU-80337 | 42 | Nữ | 10/20/1992 | Bến Tre |
| 637 | Võ Thị Quỳnh Trang | FU-80338 | 42 | Nữ | 7/7/1992 | Gia Lai |
| 638 | Võ Thị Quỳnh Trang | FU-80339 | 42 | Nữ | 7/7/1992 | Gia Lai |
| 639 | Điêu Thị Huyền Trâm | FU-80340 | 42 | Nữ | 8/20/1992 | Gia Lai |
| 640 | Lê Trần Bảo Trân | FU-80341 | 43 | Nữ | 5/7/1992 | Khánh Hòa |
| 641 | Tô Thị Huyền Trân | FU-80342 | 43 | Nữ | 9/16/1992 | TP HCM |
| 642 | Trần Huyền Bảo Trân | FU-80343 | 43 | Nữ | 9/11/1992 | Khánh Hòa |
| 643 | Trần Thị Bảo Trân | FU-80344 | 43 | Nữ | 2/8/1992 | TP HCM |
| 644 | Dương Hữu Trí | FU-80345 | 43 | Nam | 6/14/1992 | TP HCM |
| 645 | Nguyễn Quang Trí | FU-80346 | 43 | Nam | 9/11/1990 | TP HCM |
| 646 | Nguyễn lê Minh Triết | FU-80347 | 43 | Nam | 10/27/1992 | Đồng Tháp |
| 647 | Lê Thị Diễm Trinh | FU-80348 | 43 | Nữ | 9/18/1992 | An Giang |
| 648 | Lê Đăng Trình | FU-80349 | 43 | Nam | 6/17/1992 | Đồng Nai |
| 649 | Huỳnh Thị Thanh Trúc | FU-80350 | 43 | Nữ | 3/27/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 650 | Nguyễn Lâm Thanh Trúc | FU-80351 | 43 | Nữ | 7/12/1992 | Lâm Đồng |
| 651 | Trần Thanh Ngọc Trúc | FU-80352 | 43 | Nữ | 7/5/1992 | Vĩnh Long |
| 652 | Trần Thị Thanh Trúc | FU-80353 | 43 | Nữ | 3/2/1992 | TP HCM |
| 653 | Trương Thị Thanh Trúc | FU-80354 | 43 | Nữ | 9/14/1992 | TP HCM |
| 654 | Vũ Thị Thanh Trúc | FU-80355 | 43 | Nữ | 3/18/1991 | Đồng Nai |
| 655 | Nguyễn Mạnh Trung | FU-80356 | 43 | Nam | 1/6/1992 | TP HCM |
| 656 | Phạm Ngọc Trường | FU-80357 | 43 | Nam | 9/26/1991 | Đồng Tháp |
| 657 | Lâm Xuân Tú | FU-80358 | 43 | Nữ | 9/26/1992 | TP HCM |
| 658 | Nguyễn Hoàng Anh Tú | FU-80359 | 43 | Nam | 10/10/1991 | TP HCM |
| 659 | Nguyễn Sỹ Anh Tú | FU-80360 | 43 | Nam | 3/13/1991 | Đăk Lăk |
| 660 | Nguyễn Thị Mỹ Tú | FU-80361 | 43 | Nữ | 15/12/92 | Đồng Tháp |
| 661 | Đặng Mai Thanh Tuấn | FU-80362 | 43 | Nam | 10/22/1992 | Long An |
| 662 | Đỗ Anh Tuấn | FU-80363 | 43 | Nam | 1/19/1992 | TP HCM |
| 663 | Khổng Đức Tuấn | FU-80364 | 43 | Nam | 6/27/1992 | TP HCM |
| 664 | Lê Anh Tuấn | FU-80365 | 43 | Nam | 6/4/1992 | Đăk Lăk |
| 665 | Lê Anh Tuấn | FU-80366 | 44 | Nam | 8/25/1992 | Đồng Nai |
| 666 | Nguyễn Minh Tuấn | FU-80367 | 44 | Nam | 6/10/1992 | TP HCM |
| 667 | Nguyễn Thanh Tuấn | FU-80368 | 44 | Nam | 10/2/1992 | TP HCM |
| 668 | Trần Anh Tuấn | FU-80369 | 44 | Nam | 3/16/1992 | TP HCM |
| 669 | Trịnh Ngọc Tuấn | FU-80370 | 44 | Nam | 5/12/1991 | TP HCM |
| 670 | An Vũ Gia Tùng | FU-80371 | 44 | Nam | 8/31/1991 | Lâm Đồng |
| 671 | Bùi Thị Lê Uyên | FU-80372 | 44 | Nữ | 9/2/1992 | TP HCM |
| 672 | Huỳnh Hồ Bích Uyên | FU-80373 | 44 | Nữ | 8/21/1992 | Ninh Thuận |
| 673 | Lại Thị Hải Uyên | FU-80374 | 44 | Nữ | 10/20/1992 | Lâm Đồng |
| 674 | Nguyễn Phương Uyên | FU-80375 | 44 | Nữ | 12/18/1992 | TP HCM |
| 675 | Phạm Lê Tú Uyên | FU-80376 | 44 | Nữ | 11/19/1991 | Đồng Nai |
| 676 | Đặng Thanh Vân | FU-80377 | 44 | Nữ | 6/15/1992 | TP HCM |
| 677 | Khương Thị Hồng Vân | FU-80378 | 44 | Nữ | 6/19/1992 | Gia Lai |
| 678 | Trần Bích Vân | FU-80379 | 44 | Nữ | 5/10/1992 | Trà Vinh |
| 679 | Trần Thị Thanh Vân | FU-80380 | 44 | Nữ | 6/12/1992 | Tiền Giang |
| 680 | Vũ Thanh Vân | FU-80381 | 44 | Nữ | 7/6/1992 | TP HCM |
| 681 | Lê Quốc Việt | FU-80382 | 44 | Nam | 8/9/1989 | Bình Dương |
| 682 | Dương Tấn Vinh | FU-80383 | 44 | Nam | 7/15/1992 | Bình Định |
| 683 | Dương Thế Vinh | FU-80384 | 44 | Nam | 7/10/1992 | Đồng Tháp |
| 684 | Nguyễn Xuân Vinh | FU-80385 | 44 | Nam | 6/6/1992 | Khánh Hòa |
| 685 | Vũ Quang Vinh | FU-80386 | 44 | Nam | 7/8/1992 | TP HCM |
| 686 | Lâm Đạo Võ | FU-80387 | 44 | Nam | 1/9/1987 | Phú Yên |
| 687 | Lương Nguyễn Hoàn Vũ | FU-80388 | 44 | Nam | 11/28/1992 | TP HCM |
| 688 | Nguyễn Hồ Hoài Vũ | FU-80389 | 44 | Nam | 2/17/1990 | Quảng Nam |
| 689 | Nguyễn Nguyên Vũ | FU-80390 | 44 | Nam | 9/29/1992 | TP HCM |
| 690 | Đoàn Thị Khánh Vy | FU-80391 | 44 | Nữ | 10/20/1992 | TP HCM |
| 691 | Ngô Thị Phương Vy | FU-80392 | 44 | Nữ | 5/25/1992 | TP HCM |
| 692 | Nguyễn Hoàng Phương Vy | FU-80393 | 44 | Nữ | 11/20/1991 | Tây Ninh |
| 693 | Nguyễn Thị Ái Vy | FU-80394 | 44 | Nữ | 1/25/1992 | Đồng Nai |
| 694 | Quan Ngọc Thanh Vy | FU-80395 | 44 | Nữ | 5/4/1992 | TP HCM |
| 695 | Trịnh Nguyễn Minh Vy | FU-80396 | 44 | Nữ | 8/5/1992 | TP HCM |
| 696 | Nguyễn Mai Xoa | FU-80397 | 44 | Nam | 3/16/1987 | TP HCM |
| 697 | Dương Thị Mỹ Xuân | FU-80398 | 44 | Nữ | 2/18/1992 | TP HCM |
| 698 | Đoàn Thị Thanh Xuân | FU-80399 | 44 | Nữ | 4/20/1992 | Đồng Tháp |
| 699 | Hoàng Hương Xuân | FU-80400 | 44 | Nữ | 1/30/1992 | TP HCM |
| 700 | Phan Huỳnh Ý | FU-80401 | 44 | Nữ | 5/10/1992 | An Giang |
| 701 | Bùi Trang Kim Yến | FU-80402 | 44 | Nữ | 4/29/1990 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 702 | Nguyễn Hoàng Yến | FU-80403 | 44 | Nữ | 5/21/1992 | TP HCM |
| 703 | Nguyễn Thị Kim Yến | FU-80404 | 44 | Nữ | 6/5/1992 | TP HCM |
| 704 | Trần Đỗ Ngọc Yến | FU-80405 | 44 | Nữ | 10/22/1991 | TP HCM |
| 705 | Trương Hoàng Hải Yến | FU-80406 | 44 | Nữ | 8/22/1992 | Bà Rịa - Vũng Tàu |
| 706 | Võ Thị Bảo Trâm | FU-80407 | 44 | Nữ | 2/9/1992 | Bình Dương |
| 707 | Huỳnh Minh Trường | FU-80408 | 44 | Nam | 20/3/1988 | TP HCM |
| 708 | Lý Trần Giang Thanh | FU-80409 | 44 | Nam | 21/7/1988 | TP HCM |
| 709 | Nguyễn Ngọc Phương Anh | FU-80410 | 44 | Nữ | 29/9/1991 | Bình Dương |
| 710 | Đinh Sĩ Trí Nhân | FU-80411 | 44 | Nam | 7/8/1991 | Lâm Đồng |
| 711 | Đỗ Duy Hòa | FU-80412 | 44 | Nam | 2/7/1992 | Lâm Đồng |
| 712 | Phạm Minh Tuấn | FU-80413 | 44 | Nam | 11/9/1991 | TP HCM |
Số lượt đọc:8763-Cập nhật gần nhất:13/08/2010