Ngày cập nhật: 13/08/2010
| STT | Họ và tên
| GT
| Ngày sinh
| SBD | Phòng thi | Tỉnh/ Thành
|
| 1 | Nguyễn Thị Bích An | Nữ | 1/8/1992 | FU-5000 | 9 | Quảng Nam |
| 2 | Trần Thị Thùy An | Nữ | 7/3/1992 | FU-5001 | 9 | Quảng Ngãi |
| 3 | Mai Xuân Anh | Nam | 29/2/1992 | FU-5002 | 9 | TP HCM |
| 4 | Ngô Văn Quỳnh Anh | Nữ | 27/2/1991 | FU-5003 | 9 | Đà Nẵng |
| 5 | Nguyễn Ngọc Vân Anh | Nữ | 15/1/1992 | FU-5004 | 9 | Thừa Thiên - Huế |
| 6 | Nguyễn Thị Mai Anh | Nữ | 24/10/1992 | FU-5005 | 9 | Đà Nẵng |
| 7 | Trần Thị Phương Anh | Nữ | 4/9/1991 | FU-5006 | 9 | Đà Nẵng |
| 8 | Đào Nguyên Bá | Nam | 2/8/1992 | FU-5007 | 9 | Nghệ An |
| 9 | Trần Hải Bắc | Nam | 7/1/1990 | FU-5008 | 9 | Quảng Trị |
| 10 | Hồ Quang Bách | Nam | 29/11/1992 | FU-5009 | 9 | Đà Nẵng |
| 11 | Trịnh Ngọc Tín Bình | Nam | 1/7/1992 | FU-5010 | 9 | Quảng Nam |
| 12 | Hoàng Thị Mai Ca | Nữ | 10/6/1992 | FU-5011 | 9 | Quảng Trị |
| 13 | Trương Thị Ngọc Châu | Nữ | 20/1/1992 | FU-5012 | 9 | Đà Nẵng |
| 14 | Đào Chiểu | Nam | 19/9/1992 | FU-5013 | 9 | Đà Nẵng |
| 15 | Bùi Anh Cơ | Nam | 5/6/1992 | FU-5014 | 9 | Nghệ An |
| 16 | Hoàng Đăng Công | Nam | 27/6/1991 | FU-5015 | 9 | Hà Tĩnh |
| 17 | Nguyễn Khánh Cường | Nam | 5/3/1991 | FU-5016 | 9 | Đà Nẵng |
| 18 | Trần Phạm Thu Diễm | Nữ | 31/1/1992 | FU-5017 | 9 | Đà Nẵng |
| 19 | Trần Đình | Nam | 30/11/1992 | FU-5018 | 9 | Quảng Trị |
| 20 | Lê Thùy Dương | Nữ | 2/1/1992 | FU-5019 | 9 | Đà Nẵng |
| 21 | Lê Quang Dưỡng | Nam | 1/4/1991 | FU-5020 | 9 | Quảng Ngãi |
| 22 | Lê Ngọc Duy | Nam | 10/9/1990 | FU-5021 | 9 | Đà Nẵng |
| 23 | Nguyễn Thị Thanh Duyên | Nữ | 3/7/1992 | FU-5022 | 9 | TP HCM |
| 24 | Nguyễn Thị Hương Giang | Nữ | 1/5/1992 | FU-5023 | 9 | Đà Nẵng |
| 25 | Huỳnh Lê Hải Hà | Nữ | 30/3/1991 | FU-5024 | 9 | Đà Nẵng |
| 26 | Lê Nguyễn Nhật Hà | Nữ | 7/3/1992 | FU-5025 | 9 | Đà Nẵng |
| 27 | Nguyễn Việt Hà | Nam | 17/1/1992 | FU-5026 | 9 | Hải Phòng |
| 28 | Ca Thị Hằng | Nữ | 6/6/1992 | FU-5027 | 9 | Quảng Nam |
| 29 | Nguyễn Hữu Hậu | Nam | 30/10/1992 | FU-5028 | 9 | Quảng nam |
| 30 | Nguyễn Thanh Hậu | Nam | 11/11/1992 | FU-5029 | 9 | Đà Nẵng |
| 31 | Bùi Ngọc Hiếu | Nam | 7/4/1992 | FU-5030 | 9 | Đà Nẵng |
| 32 | Phạm Trung Hiếu | Nam | 10/7/1992 | FU-5031 | 9 | Đà Nẵng |
| 33 | Nguyễn Ngọc Liên Hoa | Nữ | 12/8/1992 | FU-5032 | 9 | Quảng Ngãi |
| 34 | Đỗ Văn Hoàng | Nam | 20/10/1988 | FU-5033 | 9 | Đà Nẵng |
| 35 | Phạm Hồ Bảo Hoàng | Nam | 26/1/1990 | FU-5034 | 9 | Đà Nẵng |
| 36 | Đặng Phong Hưng | Nam | 19/12/1992 | FU-5035 | 10 | Nghệ An |
| 37 | Nguyễn Thị Hồng Hương | Nữ | 18/9/1992 | FU-5036 | 10 | Đà Nẵng |
| 38 | Trần Nguyễn Quỳnh Hương | Nữ | 11/11/1992 | FU-5037 | 10 | Đà Nẵng |
| 39 | Trần Văn Hướng | Nam | 19/5/1991 | FU-5038 | 10 | Hà Tĩnh |
| 40 | Bùi Ngọc Quang Huy | Nam | 9/5/1992 | FU-5039 | 10 | Đà Nẵng |
| 41 | Dương Đức Huy | Nam | 3/1/1992 | FU-5040 | 10 | Thừa Thiên - Huế |
| 42 | Nguyễn Hoàng Huy | Nam | 24/8/1992 | FU-5041 | 10 | Đà Nẵng |
| 43 | Nguyễn Ngọc Lê Huy | Nam | 18/1/1992 | FU-5042 | 10 | Đà Nẵng |
| 44 | Nguyễn Đức Huyên | Nam | 29/9/1992 | FU-5043 | 10 | Quảng Trị |
| 45 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | Nữ | 15/8/1992 | FU-5044 | 10 | Đà Nẵng |
| 46 | Nguyễn Thị Thu Huyền | Nữ | 2/12/1992 | FU-5045 | 10 | Đà Nẵng |
| 47 | Đỗ Trần Mai Khánh | Nữ | 2/9/1992 | FU-5046 | 10 | Quảng Ngãi |
| 48 | Nguyễn Thiện Khánh | Nam | 14/12/1991 | FU-5047 | 10 | Quảng Ngãi |
| 49 | Phan Nguyễnọc Khánh | Nữ | 10/4/1992 | FU-5048 | 10 | Quảng Nam |
| 50 | Trần Võ Anh Khoa | Nữ | 31/12/1992 | FU-5049 | 10 | Quảng Bình |
| 51 | Trịnh Tiểu Khuê | Nữ | 26/9/1992 | FU-5050 | 10 | Đà Nẵng |
| 52 | Trần Thị Khuyên | Nữ | 8/5/1992 | FU-5051 | 10 | Đà Nẵng |
| 53 | Đỗ Thị Bích Lài | Nữ | 16/4/1992 | FU-5052 | 10 | Đà Nẵng |
| 54 | Nguyễn Thị Phê Lê | Nữ | 2/2/1992 | FU-5053 | 10 | Quảng Nam |
| 55 | Hà Mai Mỹ Liên | Nữ | 16/6/1992 | FU-5054 | 10 | Quảng Nam |
| 56 | Hà Thị Trà Linh | Nữ | 11/11/1992 | FU-5055 | 10 | Quảng Nam |
| 57 | Lê Thị Thùy Linh | Nữ | 3/4/1992 | FU-5056 | 10 | Phú Yên |
| 58 | Lê Thị Thùy Linh | Nữ | 5/8/1992 | FU-5057 | 10 | Đà Nẵng |
| 59 | Phạm Thị Mỹ Linh | Nữ | 16/5/1992 | FU-5058 | 10 | Quảng Ngãi |
| 60 | Thiều Mỹ Linh | Nữ | 30/10/1991 | FU-5059 | 10 | Đà Nẵng |
| 61 | Võ Thị Hoài Linh | Nữ | 6/3/1992 | FU-5060 | 10 | Đà Nẵng |
| 62 | Phan Thị Kiều Loan | Nữ | 4/7/1992 | FU-5061 | 10 | Quảng Nam |
| 63 | Nguyễn Thị Minh Luận | Nữ | 1/11/1992 | FU-5062 | 10 | Quảng Nam |
| 64 | Lê Minh Lương | Nam | 20/11/1992 | FU-5063 | 10 | Đà Nẵng |
| 65 | Trần Quang Mẫn | Nam | 5/5/1992 | FU-5064 | 10 | Thừa Thiên - Huế |
| 66 | Đặng Thị Hà My | Nữ | 2/8/1992 | FU-5065 | 10 | Quảng Trị |
| 67 | Phan Hoài My | Nữ | 25/9/1992 | FU-5066 | 10 | Quảng Ngãi |
| 68 | Trần Thị Diệu My | Nữ | 10/12/1992 | FU-5067 | 10 | Đà Nẵng |
| 69 | Vũ Hoàng Tiểu My | Nữ | 14/1/1992 | FU-5068 | 10 | Quảng Nam |
| 70 | Nguyễn Duy Mỹ | Nam | 18/10/1992 | FU-5069 | 10 | Đà Nẵng |
| 71 | Nguyễn Như Ngọc Mỹ | Nữ | 25/5/1992 | FU-5070 | 11 | Đà Nẵng |
| 72 | Nguyễn Thị Hoàng Mỹ | Nữ | 9/6/1992 | FU-5071 | 11 | Quảng Nam |
| 73 | Phan Hoàng Mỹ | Nam | 15/1/1992 | FU-5072 | 11 | Đà Nẵng |
| 74 | Nguyễn Hồng Ngân | Nữ | 23/9/1992 | FU-5073 | 11 | Quảng Nam |
| 75 | Lê Thành Nghĩa | Nam | 16/6/1990 | FU-5074 | 11 | Gia Lai |
| 76 | Lê Trung Nghĩa | Nam | 28/8/1992 | FU-5075 | 11 | Đà Nẵng |
| 77 | Phạm Thị Bảo Ngọc | Nữ | 25/9/1991 | FU-5076 | 11 | Đà Nẵng |
| 78 | Nguyễn Thị Nguyên | Nữ | 1/1/1992 | FU-5077 | 11 | Quảng Trị |
| 79 | Phan Đỗ Anh Nguyên | Nam | 23/7/1992 | FU-5078 | 11 | Đà Nẵng |
| 80 | Trần Nguyễn Hạnh Nguyên | Nữ | 9/6/1992 | FU-5079 | 11 | Đà Nẵng |
| 81 | Nguyễn Ngọc Khánh Nhân | Nữ | 10/9/1992 | FU-5080 | 11 | Quảng Nam |
| 82 | Võ Thành Nhân | Nam | 13/10/1992 | FU-5081 | 11 | Quảng Ngãi |
| 83 | Lê Thị Ý Nhi | Nữ | 7/9/1992 | FU-5082 | 11 | Thừa Thiên - Huế |
| 84 | Võ Thị Hồng Nhung | Nữ | 1/11/1992 | FU-5083 | 11 | Quảng Nam |
| 85 | Đỗ Vạn Nhựt | Nam | 31/1/1992 | FU-5084 | 11 | Quảng Nam |
| 86 | Đặng Vân Phi | Nữ | 29/7/1992 | FU-5085 | 11 | Quảng Nam |
| 87 | Lưu Hoàng Phúc | Nam | 15/11/1992 | FU-5086 | 11 | Đà Nẵng |
| 88 | Nguyễn Thi Hữu Phúc | Nữ | 24/11/1992 | FU-5087 | 11 | Đà Nẵng |
| 89 | Trần Văn Phước | Nam | 15/11/1992 | FU-5088 | 11 | TP HCM |
| 90 | Hồ Thị Huyền Phương | Nữ | 5/11/1992 | FU-5089 | 11 | Thừa Thiên - Huế |
| 91 | Nguyễn Lan Phương | Nữ | 9/1/1992 | FU-5090 | 11 | Đà Nẵng |
| 92 | Trần Ánh Phương | Nữ | 28/3/1992 | FU-5091 | 11 | Quảng Bình |
| 93 | Đặng Nguyễn Hồng Phượng | Nữ | 18/12/1992 | FU-5092 | 11 | Quảng Ngãi |
| 94 | Hoàng Thị Ngọc Quế | Nữ | 29/9/1992 | FU-5093 | 11 | Thừa Thiên - Huế |
| 95 | Phạm Hoàn Minh Quốc | Nam | 24/12/1992 | FU-5094 | 11 | Đà Nẵng |
| 96 | Huỳnh Nhật Quỳnh | Nữ | 9/9/1992 | FU-5095 | 11 | Đà Nẵng |
| 97 | Trần Hải Sâm | Nam | 20/10/1992 | FU-5096 | 11 | Bình Định |
| 98 | Ngọc Ngọc Sơn | Nam | 19/7/1992 | FU-5097 | 11 | Quảng Bình |
| 99 | Phùng Ngọc Sơn | Nam | 19/9/1991 | FU-5098 | 11 | Quảng Nam |
| 100 | Hà Anh Tài | Nam | 6/4/1992 | FU-5099 | 11 | Đà Nẵng |
| 101 | Lê Thị Thanh Tâm | Nữ | 22/3/1992 | FU-5100 | 11 | Thừa Thiên - Huế |
| 102 | Phan Lê Vũ Nguyên Tâm | Nữ | 27/9/1992 | FU-5101 | 11 | Đà Nẵng |
| 103 | Nguyễn Hoàng Tân | Nam | 6/9/1992 | FU-5102 | 11 | Quảng Bình |
| 104 | Bùi Văn Thái | Nam | 27/11/1992 | FU-5103 | 11 | Quảng Ngãi |
| 105 | Nguyễn Thị Xuân Thanh | Nữ | 21/6/1991 | FU-5104 | 11 | Đà Nẵng |
| 106 | Lương Tấn Thành | Nam | 26/8/1992 | FU-5105 | 12 | Quảng Nam |
| 107 | Hồ Phương Thảo | Nữ | 4/11/1992 | FU-5106 | 12 | Quảng Ngãi |
| 108 | Hoàng Thu Thảo | Nữ | 31/3/1992 | FU-5107 | 12 | Đà Nẵng |
| 109 | Lê Thị Thiện Thảo | Nữ | 20/10/1992 | FU-5108 | 12 | Quảng Ngãi |
| 110 | Nguyễn Phương Thảo | Nữ | 20/4/1992 | FU-5109 | 12 | Quảng Ngãi |
| 111 | Trương Thị Thanh Thảo | Nữ | 12/12/1992 | FU-5110 | 12 | Đà Nẵng |
| 112 | Tạ Phạm Hoàng Thiên | Nam | 16/9/1992 | FU-5111 | 12 | Quảng Ngãi |
| 113 | Nguyễn Văn Thiện | Nam | 16/11/1991 | FU-5112 | 12 | Quảng Trị |
| 114 | Đinh Nguyên Thịnh | Nam | 18/2/1992 | FU-5113 | 12 | Quảng Nam |
| 115 | Mai Phước Thịnh | Nam | 17/1/1992 | FU-5114 | 12 | Đà Nẵng |
| 116 | Trần Nguyễn Phú Thịnh | Nam | 21/8/1992 | FU-5115 | 12 | Đà Nẵng |
| 117 | Trần Thị Thơ | Nữ | 16/4/1992 | FU-5116 | 12 | Quảng Nam |
| 118 | Lê Thị Anh Thư | Nữ | 21/6/1992 | FU-5117 | 12 | Quảng Ngãi |
| 119 | Phạm Lê Thuận | Nữ | 30/4/1991 | FU-5118 | 12 | Quảng Ngãi |
| 120 | Trần Thương | Nam | 26/6/1987 | FU-5119 | 12 | TP HCM |
| 121 | Hồ Thị Phương Thúy | Nữ | 30/1/1991 | FU-5120 | 12 | Quảng Nam |
| 122 | Nguyễn Thị Hồng Thúy | Nữ | 13/6/1992 | FU-5121 | 12 | Quảng Trị |
| 123 | Đậu Thị Nhật Thủy | Nữ | 12/4/1992 | FU-5122 | 12 | Đà Nẵng |
| 124 | Lê Việt Bích Thủy | Nữ | 19/11/1992 | FU-5123 | 12 | Đà Nẵng |
| 125 | Nguyễn Thị Ngọc Trân | Nữ | 20/7/1992 | FU-5124 | 12 | Quảng Ngãi |
| 126 | Lê Thị Minh Trang | Nữ | 21/10/1991 | FU-5125 | 12 | Thừa Thiên - Huế |
| 127 | Nguyễn Thị Đoan Trang | Nữ | 5/4/1992 | FU-5126 | 12 | Quảng Nam |
| 128 | Nguyễn Thị Thùy Trang | Nữ | 25/4/1992 | FU-5127 | 12 | Thừa Thiên - Huế |
| 129 | Nguyễn Võ Thu Trang | Nữ | 18/2/1992 | FU-5128 | 12 | Đà Nẵng |
| 130 | Trương Thị Kiều Trang | Nữ | 15/2/1992 | FU-5129 | 12 | Quảng Bình |
| 131 | Nguyễn Trọng Trí | Nam | 2/3/1991 | FU-5130 | 12 | Thừa Thiên - Huế |
| 132 | Lê Thị Trinh | Nam | 2/2/1992 | FU-5131 | 12 | Quảng Nam |
| 133 | Nguyễn Thành Trung | Nam | 12/5/1992 | FU-5132 | 12 | Quảng Nam |
| 134 | Nguyễn Thảo Trung | Nam | 5/12/1992 | FU-5133 | 12 | Đà Nẵng |
| 135 | Lê Thanh Tuân | Nam | 1/1/1992 | FU-5134 | 12 | Đà Nẵng |
| 136 | Phạm Minh Tuấn | Nam | 24/2/1987 | FU-5135 | 12 | Đà Nẵng |
| 137 | Nguyễn Thị Bảo Uyên | Nữ | 28/9/1991 | FU-5136 | 12 | Quảng Nam |
| 138 | Phạm Tú Uyên | Nữ | 1/11/1992 | FU-5137 | 12 | Đà Nẵng |
| 139 | Huỳnh Vũ Thiền Vân | Nữ | 22/12/1992 | FU-5138 | 12 | Quảng Nam |
| 140 | Nguyễn Hoàng Trâm Vân | Nữ | 1/7/1991 | FU-5139 | 12 | Đà Nẵng |
| 141 | Nguyễn Mỵ Yến Vân | Nữ | 26/8/1992 | FU-5140 | 13 | Đà Nẵng |
| 142 | Nguyễn Thị Tường Vi | Nữ | 24/8/1992 | FU-5141 | 13 | Quảng Nam |
| 143 | Trần Thị Cẩm Viên | Nữ | 28/5/1991 | FU-5142 | 13 | Quảng Ngãi |
| 144 | Lê Anh Việt | Nam | 1/1/1992 | FU-5143 | 13 | Đà Nẵng |
| 145 | Dương Tiến Vũ | Nam | 17/10/1992 | FU-5144 | 13 | Quảng Nam |
| 146 | Phan Trần Vũ | Nam | 2/9/1990 | FU-5145 | 13 | Hà Tĩnh |
| 147 | Hồ Văn Vy | Nam | 5/11/1992 | FU-5146 | 13 | Quảng Bình |
| 148 | Lê Thị Khánh Vy | Nữ | 18/3/1992 | FU-5147 | 13 | Đà Nẵng |
| 149 | Nguyễn Mai Hoàng Vy | Nữ | 18/9/1992 | FU-5148 | 13 | Đà Nẵng |
| 150 | Trần Thảo Vy | Nữ | 15/8/1992 | FU-5149 | 13 | Gia Lai |
| 151 | Nguyễn Thị Hải Yến | Nữ | 26/2/1992 | FU-5150 | 13 | Quảng Bình |
Số lượt đọc:4364-Cập nhật gần nhất:13/08/2010