| TT | Họ và tên | Ngày sinh | SBD | Nơi PV | Ngành | Mức tín dụng |
| 1 | Phạm Chiến Thắng | 12/6/92 | FU-01571 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 2 | Phạm Văn Đông | 2/4/90 | FU-10228 | HN | Quản trị kinh doanh | 50% |
| 3 | Vũ Đức Thành | 25/12/92 | FU-21151 | HN | Tài chính - Ngân hàng | 50% |
| 4 | Đỗ Hồng Năng | 24/5/92 | FU-01182 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 5 | Nguyễn Yên Chí | 12/1/92 | FU-00175 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 6 | Bùi Công Sơn | 12/7/92 | FU-01388 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 7 | Doãn Hoàng Hà | 28/5/92 | FU-10275 | HN | Quản trị kinh doanh | 50% |
| 8 | Đỗ Đức Hạnh | 18/12/92 | FU-10308 | HN | Quản trị kinh doanh | 50% |
| 9 | Đỗ Văn Đức | 28/4/92 | FU-20318 | HN | Tài chính - Ngân hàng | 50% |
| 10 | Phạm Tiến Anh | 23/9/92 | FU-00097 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 11 | Nguyễn Văn Sử | 22/9/92 | FU-01430 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 12 | Nguyễn Hồng Du | 30/11/92 | FU-00256 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 13 | Nguyễn Hoàng Sơn | 23/9/92 | FU-01408 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 14 | Hoàng Quỳnh Ngọc | 30/11/92 | FU-10733 | HN | Quản trị kinh doanh | 50% |
| 15 | Nguyễn Văn Tuấn | 19/5/92 | FU-01828 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 16 | Nguyễn Hải Yến | 23/9/92 | FU-21529 | HN | Tài chính - Ngân hàng | 50% |
| 17 | Hoàng Thế Công | 22/3/92 | FU-00207 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 18 | Ngô Quang Lâm | 5/10/92 | FU-00949 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 19 | Trần Đức Mạnh | 17/10/92 | FU-20814 | HN | Tài chính - Ngân hàng | 50% |
| 20 | Trần Đăng Tuấn Anh | 8/11/92 | FU-00102 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 21 | Hoàng Thế Việt | 26/11/92 | FU-21495 | HN | Tài chính - Ngân hàng | 50% |
| 22 | Đào Tiến Minh | 13/6/92 | FU-10656 | HN | Quản trị kinh doanh | 50% |
| 23 | Vũ Cao Điền | 28/1/92 | FU-00419 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 24 | Lưu Anh Đức | 11/8/92 | FU-00463 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 25 | Nguyễn Hải Anh | 2/12/92 | FU-00062 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 26 | Nguyễn Đức Anh | 18/6/92 | FU-00059 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 27 | Phùng Thủy Tiên | 22/7/92 | FU-21277 | HN | Tài chính - Ngân hàng | 50% |
| 28 | Nguyễn Huyền Trang | 1/5/92 | FU-21320 | HN | Tài chính - Ngân hàng | 50% |
| 29 | Vũ Mạnh Hà | 26/5/92 | FU-00552 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 30 | Nguyễn Thị Hữu | 1/11/92 | FU-00886 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 31 | Phạm Văn Tiến | 24/6/92 | FU-01642 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 32 | Nguyễn Thành Ngọc | 3/2/92 | FU-01206 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 33 | Nguyễn Đại Sỹ | 30/9/92 | FU-01432 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 34 | Dương Quang Huy | 6/2/92 | FU-20549 | HN | Tài chính - Ngân hàng | 50% |
| 35 | Ngô Việt Hà | 23/10/92 | FU-00536 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 36 | Ngô Minh Dũng | 10/1/92 | FU-00285 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 37 | Quan Tuấn Vũ | 11/6/93 | FU-02012 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 38 | Tống Xuân Thành | 28/3/92 | FU-10897 | HN | Quản trị kinh doanh | 50% |
| 39 | Lâm Thị Sim | 19/3/92 | FU-10855 | HN | Quản trị kinh doanh | 50% |
| 40 | Nguyễn Anh Dũng | 12/9/92 | FU-20227 | HN | Tài chính - Ngân hàng | 50% |
| 41 | Vũ Hồng Thúy | 9/10/92 | FU-21260 | HN | Tài chính - Ngân hàng | 50% |
| 42 | Nguyễn Hương Quỳnh | 16/8/92 | FU-10845 | HN | Quản trị kinh doanh | 50% |
| 43 | Trần Thị Ánh Ngọc | 1/10/92 | FU-20923 | HN | Tài chính - Ngân hàng | 50% |
| 44 | Phạm Trung Dũng | 9/4/92 | FU-20240 | HN | Tài chính - Ngân hàng | 50% |
| 45 | Trần Văn Tuấn | 8/12/92 | FU-01843 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 70% |
| 46 | Phạm Đức Hạnh | 22/4/92 | FU-10312 | HN | Quản trị kinh doanh | 70% |
| 47 | Quách Thu Hằng | 19/12/92 | FU-10331 | HN | Quản trị kinh doanh | 70% |
| 48 | Ngô Mạnh Nhật | 20/2/92 | FU-01235 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 70% |
| 49 | Đậu Phúc Chương | 24/12/92 | FU-00206 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 70% |
| 50 | Nguyễn Khắc Chiến | 11/6/92 | FU-00182 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 70% |
| 51 | Bùi Anh Quang | 12/5/92 | FU-10824 | HN | Quản trị kinh doanh | 70% |
| 52 | Đặng Ngọc Tuấn | 20/7/91 | FU-01798 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 70% |
| 53 | Lưu Thị Mai | 20/10/90 | FU-21539 | HN | Tài chính - Ngân hàng | 70% |
| 54 | Nguyễn Công Dũng | 9/3/92 | FU-00288 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 70% |
| 55 | Nguyễn Trọng Kim | 19/11/92 | FU-60372 | HCM | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 56 | Võ Xuân Hoàng | 19/3/92 | FU-60251 | HCM | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 57 | Lê Vĩnh Phú | 18/4/92 | FU-60535 | HCM | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 58 | Huỳnh Đức Tài | 6/6/92 | FU-60609 | HCM | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 59 | Lương Đức Tùng | 20/8/92 | FU-60821 | HCM | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 60 | Phạm Nguyễn Bích Hiền | 9/5/92 | FU-60210 | HCM | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 61 | Lâm Đạo Võ | 9/1/87 | FU-80539 | HCM | Tài chính - Ngân hàng | 50% |
| 62 | Hồ Nguyễn Minh Tân | 3/10/92 | FU-70434 | HCM | Quản trị kinh doanh | 50% |
| 63 | Nguyễn Nhật Hoàng | 7/6/93 | FU-60243 | HCM | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 64 | Nguyễn Phương Huỳnh | 18/11/92 | FU-70178 | HCM | Quản trị kinh doanh | 50% |
| 65 | Đặng Lê Cẩm Nhung | 17/7/92 | FU-80312 | HCM | Tài chính - Ngân hàng | 50% |
| 66 | Bùi Vũ Khánh Bình | 11/9/92 | FU-60054 | HCM | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 67 | Huỳnh Hiếu Bảo | 30/4/92 | FU-60046 | HCM | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 68 | Nguyễn Lê Minh Triết | 27/10/92 | FU-80483 | HCM | Tài chính - Ngân hàng | 50% |
| 69 | Bùi Anh Châu | 20/9/92 | FU-80046 | HCM | Tài chính - Ngân hàng | 50% |
| 70 | Hoàng Hồ Thanh Hải | 27/6/92 | FU-70112 | HCM | Quản trị kinh doanh | 50% |
| 71 | Nguyễn Quang Đại | 10/6/86 | FU-60141 | HCM | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 72 | Bùi Xuân Thịnh | 24/5/92 | FU-60693 | HCM | Kỹ nghệ phần mềm | 50% |
| 73 | Lê Hoàng Sang | 24/4/92 | FU-70411 | HCM | Quản trị kinh doanh | 50% |
| 74 | Phạm Trung Tín | 5/8/92 | FU-70527 | HCM | Quản trị kinh doanh | 50% |
| 75 | Thiều Thăng Long | 15/10/85 | FU-80222 | HCM | Tài chính - Ngân hàng | 50% |
| 76 | Vương Hải | 9/3/92 | FU-80109 | HCM | Tài chính - Ngân hàng | 70% |
| 77 | Trần Phan Bảo Thu | 5/10/92 | FU-80431 | HCM | Tài chính - Ngân hàng | 70% |
| 78 | Nguyễn Đức Trọng | 14/1/92 | FU-60763 | HCM | Kỹ nghệ phần mềm | 70% |
| 79 | Đỗ Tấn Liêm | 18/11/92 | FU-60387 | HCM | Kỹ nghệ phần mềm | 70% |
| 80 | Lê Tuấn Anh | 24/10/92 | FU-60016 | HCM | Kỹ nghệ phần mềm | 90% |
| 81 | Chung Tấn Đức | 24/6/92 | FU-60167 | HCM | Kỹ nghệ phần mềm | 90% |
| 82 | Trần Kỳ Quang | 12/11/92 | FU-30300 | ĐN | Kỹ nghệ phần mềm | 70% |
| 83 | Bảo Nhân | 7/2/92 | FU-40189 | ĐN | Quản trị kinh doanh | 70% |
| 84 | Nguyễn Đăng Thánh | 25/2/92 | FU-30342 | ĐN | Kỹ nghệ phần mềm | 70% |
| 85 | Nguyễn Mạnh Huy | 11/9/92 | FU-30141 | ĐN | Kỹ nghệ phần mềm | 70% |
| 86 | Đặng Thanh Huyền | 6/4/92 | FU-50110 | ĐN | Tài chính - Ngân hàng | 70% |
| 87 | Lê Nguyễn Công Triêm | 3/1/92 | FU-30397 | ĐN | Kỹ nghệ phần mềm | 90% |
Số lượt đọc:5878-Cập nhật gần nhất:30/07/2010