| TT | Họ và Tên | Ngày sinh | SBD | Nơi PV | Ngành | Mức học bổng |
| 1 | Huỳnh Kim Hoàng Vũ | 1/24/92 | FU-80541 | HCM | Tài chính - Ngân hàng | HB 70% |
| 2 | Lâm Mỹ Phúc | 7/8/92 | FU-80339 | HCM | Tài chính - Ngân hàng | HB 100% |
| 3 | Nguyễn Phương Như | 11/7/92 | FU-80316 | HCM | Tài chính - Ngân hàng | HB 100% |
| 4 | Hoàng Tuấn Nam | 2/10/91 | FU-70277 | HCM | Quản trị kinh doanh | HB 70% |
| 5 | Bùi Ngọc Sơn | 12/3/92 | FU-70414 | HCM | Quản trị kinh doanh | HB 100% |
| 6 | Phạm Huy Hoàng | 3/4/92 | FU-60246 | HCM | Kỹ nghệ phần mềm | HB 70% |
| 7 | Nguyễn Hoàng Huy | 1/4/92 | FU-60278 | HCM | Kỹ nghệ phần mềm | HB 70% |
| 8 | Nguyễn Ngọc An | 10/29/90 | TT | HCM | Kỹ nghệ phần mềm | HB 100% |
| 9 | Nguyễn Phương Dung | 10/10/92 | FU-20211 | Hà Nội | Tài chính - Ngân hàng | HB 70% |
| 10 | Nguyễn Hồng Nhung | 5/27/92 | FU-20957 | Hà Nội | Tài chính - Ngân hàng | HB 70% |
| 11 | Hoàng Ngọc Anh | 4/30/92 | FU-20032 | Hà Nội | Tài chính - Ngân hàng | HB 70% |
| 12 | Lê Hoàng Việt | 3/3/92 | FU-21496 | Hà Nội | Tài chính - Ngân hàng | HB 50% |
| 13 | Nguyễn Thùy Dương | 8/15/91 | FU-20279 | Hà Nội | Tài chính - Ngân hàng | HB 100% |
| 14 | Nguyễn Thu Thảo | 10/15/92 | FU-21171 | Hà Nội | Tài chính - Ngân hàng | HB 100% |
| 15 | Trịnh Văn Đức | 2/28/91 | FU-10257 | Hà Nội | Quản trị kinh doanh | HB 70% |
| 16 | Lê Hà Ly | 2/24/92 | FU-10627 | Hà Nội | Quản trị kinh doanh | HB 70% |
| 17 | Nguyễn Đức Hiếu | 4/2/92 | FU-10363 | Hà Nội | Quản trị kinh doanh | HB 100% |
| 18 | Trần Đức Nghĩa | 6/14/89 | FU-21563 | Hà Nội | Quản trị kinh doanh | HB 100% |
| 19 | Tạ Thị Khánh Hòa | 5/2/92 | FU-10386 | Hà Nội | Quản trị kinh doanh | HB 100% |
| 20 | Bùi Duy Hùng | 10/6/90 | FU-00755 | Hà Nội | Kỹ nghệ phần mềm | HB 70% |
| 21 | Nguyễn Đại Dương | 2/9/92 | FU-00348 | Hà Nội | Kỹ nghệ phần mềm | HB 70% |
| 22 | Bùi Hồng Nhung | 3/20/92 | FU-01238 | Hà Nội | Kỹ nghệ phần mềm | HB 70% |
| 23 | Lưu Đức Trung | 9/27/92 | FU-01708 | Hà Nội | Kỹ nghệ phần mềm | HB 70% |
| 24 | Nguyễn Mạnh Tùng | 9/27/92 | TT-19520 | Hà Nội | Kỹ nghệ phần mềm | HB 70% |
| 25 | Lê Hải Châu | 8/18/90 | FU-00167 | Hà Nội | Kỹ nghệ phần mềm | HB 70% |
| 26 | Nguyễn Việt Thắng | 4/30/91 | TT-19510 | Hà Nội | Kỹ nghệ phần mềm | HB 70% |
| 27 | Nguyễn Huy Linh | 6/4/92 | FU-00989 | Hà Nội | Kỹ nghệ phần mềm | HB 50% |
| 28 | Chu Văn Hào | 5/4/92 | TT-19507 | Hà Nội | Kỹ nghệ phần mềm | HB 100% |
| 29 | Hồ Vĩnh Thịnh | 9/12/92 | TT-19515 | Hà Nội | Kỹ nghệ phần mềm | HB 100% |
| 30 | Nguyễn Thành Trung | 10/30/92 | TT-19514 | Hà Nội | Kỹ nghệ phần mềm | HB 100% |
| 31 | Nguyễn Tuấn Linh | 3/16/87 | TT-19501 | Hà Nội | Kỹ nghệ phần mềm | HB 100% |
| 32 | Vũ Minh Thắng | 11/6/92 | FU-01578 | Hà Nội | Kỹ nghệ phần mềm | HB 100% |
| 33 | Trần Quang Hưng | 8/28/92 | FU-00873 | Hà Nội | Kỹ nghệ phần mềm | HB 100% |
| 34 | Trần Thị Minh Phương | 5/17/92 | FU-50219 | Đà Nẵng | Tài chính - Ngân hàng | HB 70% |
| 35 | Nguyễn Khương Duy | 6/05/92 | FU-50064 | Đà Nẵng | Tài chính - Ngân hàng | HB 70% |
| 36 | Trần Nguyễn Bảo Trung | 3/26/91 | FU-50314 | Đà Nẵng | Tài chính - Ngân hàng | HB 70% |
| 37 | Nguyễn Đình Quang | 1/15/92 | FU-50226 | Đà Nẵng | Tài chính - Ngân hàng | HB 100% |
| 38 | Trần Huỳnh Hữu Thọ | 12/1/92 | TT | Đà Nẵng | Tài chính - Ngân hàng | HB 100% |
| 39 | Trần Minh Phương | 5/20/92 | FU-30290 | Đà Nẵng | Kỹ nghệ phần mềm | HB 70% |
| 40 | Nguyễn Văn Lộc | 7/16/92 | FU-01051 | Đà Nẵng | Kỹ nghệ phần mềm | HB 70% |
| 41 | Nguyễn Quang Vinh | 9/8/91 | FU-30452 | Đà Nẵng | Kỹ nghệ phần mềm | HB 70% |
| 42 | Trần Khải Hoàng | 1/23/92 | TT | Đà Nẵng | Kỹ nghệ phần mềm | HB 100% |
| 43 | Phạm Ngọc An | 6/16/92 | FU-30003 | Đà Nẵng | Kỹ nghệ phần mềm | HB 100% |
| 44 | Nguyễn Thị Thủy Tiên | 1/1/92 | FU-50281 | Đà Nẵng | Tài chính - Ngân hàng | HB 100% |
Số lượt đọc:11208-Cập nhật gần nhất:31/05/2010