| TT | Họ và Tên | Ngày sinh | SBD | Nơi PV | Chuyên ngành | Mức học bổng |
| 1 | Dương Thái Minh | 14/1/92 | FU-01104 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 100% |
| 2 | Trần Quang Huy | 10/1/92 | TT-19519 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 100% |
| 3 | Võ Thanh Hiếu | 16/9/92 | FU-00663 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 100% |
| 4 | Phạm Thị Như Quỳnh | 17/8/92 | FU-21079 | HN | Tài chính - Ngân hàng | 100% |
| 5 | Nguyễn Cảnh Toàn | 21/1/92 | TT-19504 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 100% |
| 6 | Lê Thị Hương Giang | 10/11/92 | TT-19509 | HN | Tài chính - Ngân hàng | 100% |
| 7 | Phạm Thị Thùy An | 9/4/92 | FU-20009 | HN | Tài chính - Ngân hàng | 100% |
| 8 | Lại Minh Hiền | 11/11/92 | FU-00593 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 100% |
| 9 | Trần Trung Hiếu | 7/4/92 | TT-19518 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 100% |
| 10 | Hà Bảo Ngọc | 18/1/92 | FU-10732 | HN | Quản trị kinh doanh | 100% |
| 11 | Chu Hoàng Long | 6/9/92 | FU-20761 | HN | Tài chính - Ngân hàng | 70% |
| 12 | Nguyễn Văn Hanh | 16/12/92 | FU-00584 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 70% |
| 13 | Nguyễn Hữu Thanh | 18/10/92 | TT-19521 | HN | Kỹ nghệ phần mềm | 100% |
| 14 | Phạm Bá Phúc | 4/10/92 | FU-20998 | HN | Tài chính - Ngân hàng | 70% |
| 15 | Phạm Thị Thiên Hương | 25/11/92 | FU-20631 | HN | Tài chính - Ngân hàng | 70% |
| 16 | Nguyễn Thùy Trang | 1/8/92 | FU-11011 | HN | Quản trị kinh doanh | 70% |
| 17 | Trần Nguyễn Đăng Khoa | 27/9/92 | FU-60351 | HCM | Kỹ nghệ phần mềm | 100% |
| 18 | Nguyễn Ngọc Thành Trung | 21/2/92 | TT | HCM | Kỹ nghệ phần mềm | 100% |
| 19 | Đặng Huỳnh Mai Anh | 3/4/92 | FU-70007 | HCM | Quản trị kinh doanh | 100% |
| 20 | Vũ Tùng Linh | 25/2/92 | FU-80213 | HCM | Tài chính - Ngân Hàng | 100% |
| 21 | Huỳnh Thuận Phát | 1/6/92 | FU-70346 | HCM | Quản trị kinh doanh | 100% |
| 22 | Lê Phước Việt | 7/7/92 | FU-60848 | HCM | Kỹ nghệ phần mềm | 70% |
| 23 | Nguyễn Quang Thiện | 13/2/92 | FU-60691 | HCM | Kỹ nghệ phần mềm | 70% |
| 24 | Võ Minh Hoàng | 27/10/92 | FU-70149 | HCM | Quản trị kinh doanh | 70% |
| 25 | Phan Thị Hồng Thủy | 24/9/92 | FU-80443 | HCM | Tài chính - Ngân hàng | 70% |
| 26 | Lê Khánh Hưng | 1/1/92 | FU-60301 | HCM | Kỹ nghệ phần mềm | 70% |
| 27 | Nguyễn Huỳnh Hoài My | 5/12/92 | FU-30217 | ĐN | Kỹ nghệ phần mềm | 100% |
| 28 | Đặng Xuân Thông | 5/12/92 | FU-30372 | ĐN | Kỹ nghệ phần mềm | 70% |
| 29 | Lê Nhã Thục Uyên | 19/9/92 | TT | ĐN | Quản trị kinh doanh | 70% |
Số lượt đọc:5624-Cập nhật gần nhất:30/07/2010