Thông tin chung:
| STT | Họ và tên | Ngày sinh | Trường | Điểm số |
| 1 | Đặng Thị Minh Tâm | 31/12/93 | Chuyên Ngoại Ngữ | 21 |
| 2 | Đỗ Ánh Ngà | 7/9/93 | Lương Thế Vinh | 19 |
| 3 | Nguyễn Hà Phương | 28/5/93 | Amsterdam | 19 |
| 4 | Triệu Cẩm Thảo | 27/5/93 | Nguyễn Siêu | 18 |
| 5 | Đinh Văn Hoán | 7/7/92 | 18 | |
| 6 | Trần Thái Hà | 27/11/93 | Lương Thế Vinh | 17 |
| 7 | Ngô Thị Ngọc Trịnh | 7/11/93 | Xuân Đỉnh | 17 |
| 8 | Dương Minh Phượng | 15/7/93 | Nguyễn Bỉnh Khiêm | 17 |
| 9 | Nguyễn Văn Tùng | 28/8/93 | DL Nguyễn Bỉnh Khiêm | 17 |
| 10 | Lương Ngọc Ly | 2/9/93 | Ngọc Hồi | 17 |
| 11 | Triệu Hải Yến | 27/9/93 | Nguyễn Khuyến | 17 |
| 12 | Nguyễn Quốc Hưng | 17/7/93 | Yên Lạc | 17 |
| 13 | Bùi Bích Phương | 29/10/93 | Chương Mỹ A | 17 |
| 14 | Đỗ Thị Huế | 22/6/93 | Cửa Ông | 17 |
| 15 | Nguyễn Mạnh Hùng | 8/5/93 | Yên Lạc | 17 |
| 16 | Hoàng Mạnh Hùng | 14/9/93 | Hoài Đức B | 17 |
| 17 | Định Thị Ngọc Chinh | 13/11/93 | Vũ Thư | 17 |
| 18 | Lê Quang Minh | 30/5/93 | Kim Liên | 17 |
| 19 | Trần Thị Thu | 18/10/93 | Chuyên Bắc Giang | 17 |
| 20 | Đào Xuân Trường | 25/4/93 | 17 | |
| 21 | Lê Xuân Trường | 15/6/91 | 17 | |
| 22 | Trần Minh Trang | 10/11/93 | Đống Đa | 17 |
| 23 | Nguyễn Đức Duy | 6/7/93 | ĐH Điện Lực | 16 |
| 24 | Phạm Ngọc An | 21/7/93 | Công Nghiệp | 16 |
| 25 | Hà Minh Đức | 17/10/93 | LômônôXốp | 16 |
| 26 | Nguyễn Hữu Thắng | 5/3/93 | LômônôXốp | 16 |
| 27 | Nguyễn Thị Lan Anh | 2/5/93 | Mỹ Lộc | 16 |
| 28 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 5/8/93 | LômônôXốp | 16 |
| 29 | Dương Đức Trung | 9/3/93 | Cao Bá Quát | 16 |
| 30 | Quản Thj Kim Anh | 11/7/93 | Lê Quý Đôn | 16 |
| 31 | Nguyễn Quý Bình | 28/9/93 | Hà Đông | 16 |
| 32 | Nguyễn Hải Yến | 4/8/93 | Xuân Đỉnh | 16 |
| 33 | Đinh Phương Hoa | 17/4/93 | Nguyễn Tất Thành | 16 |
| 34 | Đinh Hoàng Anh | 10/1/93 | BC Nguyễn Tất Thành | 16 |
| 35 | Đỗ Thị Thu Hà | 21/12/93 | Hai Bà trưng | 16 |
| 36 | Nguyễn Tuấn Anh | 30/3/93 | Nguyễn Siêu | 16 |
| 37 | Triệu Minh Hiếu | 5/12/93 | Tân Yên 1 | 16 |
| 38 | Nguyễn Thị Phương Anh | 8/3/93 | Cao Bá Quát | 16 |
| 39 | Nguyễn Quang Hợp | 18/11/93 | Chương Mĩ A | 16 |
| 40 | Vũ Thị Linh | 26/5/93 | Nam Trực | 16 |
| 41 | Đặng Thị Xuyến Như | 28/11/93 | Vũ Tiên | 16 |
| 42 | Dương Thùy Phương Dung | 10/2/93 | Lý Thường Kiệt | 16 |
| 43 | Long Đức Hoàng Tùng | 14/10/93 | Phả Lại | 16 |
| 44 | Lê Quỳnh Mai | 26/10/93 | Xuân Đỉnh | 16 |
| 45 | Vũ Minh Đức | 2/11/92 | Tân Yên Số 1 | 16 |
| 46 | Tô Kim Đại | 9/7/91 | 16 | |
| 47 | Nguyễn Xuân Hiếu | 15/9/96 | Nam Trung Yên | 15 |
| 48 | Đỗ Duy Ngọc | 14/6/93 | Nguyễn Huệ | 15 |
| 49 | Nguyễn Thùy Linh | 4/11/93 | Xuân Đỉnh | 15 |
| 50 | Lê Minh Ngọc | 10/5/93 | Nguyễn Bình Khiêm | 15 |
| 51 | Bùi Thị Ngọc Lan | 24/9/93 | Nguyễn Công Trứ | 15 |
| 52 | Nguyễn Minh Tiến | 6/1/93 | Cẩm Phả | 15 |
| 53 | Nông Bảo Trung | 10/7/93 | Tây Hồ | 15 |
| 54 | Vũ Thị Xuân Trà | 13/7/93 | Lomonoxop | 15 |
| 55 | Nguyễn Tùng Sơn | 12/4/93 | Nhân Chính | 15 |
| 56 | Lưu Anh Dũng | 29/9/93 | Tiêu Phong | 15 |
| 57 | Lê Kiều Giang | 3/6/93 | Nguyễn Huệ | 15 |
| 58 | Lê Minh Nhật | 30/9/93 | Phan Đình Phùng | 15 |
| 59 | Dư Ngọc Phương | 14/6/93 | Tây Hồ | 15 |
| 60 | Bùi Văn Quy | 2/6/93 | Cộng Hòa | 15 |
| 61 | Nguyễn Hữu Nghĩa | 20/7/93 | Nguyễn Trãi | 15 |
| 62 | Phạm Trung Hùng | 15/3/93 | Nguyễn Trãi - Thường Tín | 15 |
| 63 | Nguyễn Đăng Tuấn Vũ | 5/10/92 | TTGDTX Thị Xã Phúc Yên | 15 |
| 64 | Nguyễn Lương Thịnh | 5/10/92 | 15 | |
| 65 | Nguyễn Ngọc Duy | 23/4/93 | 14 | |
| 66 | Nguyễn Hoàng Lan | 31/8/93 | Yên Hòa | 14 |
| 67 | Ngô Quang Huy | 18/11/93 | Tân Trào | 14 |
| 68 | Nguyễn Kiều Oanh | 22/8/93 | Ngọc Hồi | 14 |
| 69 | Nguyễn Thị Thanh Hằng | 24/2/93 | Nguyễn Gia Thiều | 14 |
| 70 | Nguyễn Hữu Huân | 27/4/93 | Nguyễn Thị Minh Khai | 14 |
| 71 | Vũ Mạnh Tất Thắng | 27/8/93 | Hưng Yên | 14 |
| 72 | Hoàng Thị Duyên | 6/4/93 | Cẩm Giàng 2 | 14 |
| 73 | Đinh Xuân Tùng | 14/4/93 | Ngô Quyền | 14 |
| 74 | Nguyễn Minh Thắng | 3/2/93 | Nguyễn Huệ | 14 |
| 75 | Lê Thanh Huyền | 7/3/93 | Lê Quý Đôn | 14 |
| 76 | Nguyễn Đức Duy | 9/5/93 | Lương Thế Vinh | 14 |
| 77 | Vũ Xuân Kiên | 30/10/93 | Lý Thánh Tông | 14 |
| 78 | Vũ Văn Mạnh | 16/2/93 | Xuân Đỉnh | 14 |
| 79 | Lê Thị Phương Trang | 29/8/93 | Chương Mỹ A | 14 |
| 80 | Lê Quang Huy | 8/5/93 | Cao Bá Quát | 14 |
| 81 | Bùi Ngọc Đoàn | 12/1/93 | Nguyễn Thị Minh Khai | 14 |
| 82 | Nguyễn Cao Trung | 7/7/93 | Xuân Hòa | 14 |
| 83 | Lê Linh Duy | 25/3/93 | A Kim Bảng | 14 |
| 84 | Nguyễn Năng Đức | 20/12/91 | Hoàng Văn Thụ | 14 |
| 85 | Nguyễn Lộc Minh | 23/4/93 | Yên Lạc | 14 |
| 86 | Nguyễn Hoàng Nam | 15/3/93 | Chu Văn An | 14 |
| 87 | Kiều Cao Khanh | 1/4/93 | Thạch Thất | 14 |
| 88 | Đỗ Văn Thực | 24/6/93 | Vũ Tiên | 14 |
| 89 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 1/12/93 | Lương Ngọc Quyến | 14 |
| 90 | Đoàn Văn Mạnh | 17/12/93 | Phúc Thọ | 14 |
| 91 | Phạm Quốc Đạt | 5/11/93 | Kinh Môn 2 | 14 |
| 92 | Bùi Mạnh Tuấn | 24/4/93 | Quỳnh Thọ | 14 |
| 93 | Trần Thanh Tùng | 19/2/93 | Lương Văn Can | 14 |
| 94 | Lê Ngọc Trâm | 5/12/93 | Chuyên Nguyễn Huệ | 14 |
| 95 | Trần Thanh Tùng | 23/1/93 | Marie Curie | 14 |
| 96 | Trương Văn Cường | 14/12/93 | Thái Phiên | 14 |
| 97 | Đoàn Ngọc Quyền | 23/1/93 | Vân Nội | 14 |
| 98 | Phạm Đức Minh | 11/5/93 | Thăng Long | 14 |
| 99 | Đỗ Minh Hải | 22/11/92 | 14 | |
| 100 | Bùi Hải Yến | 26/8/90 | Hà Nội Aptech | 13 |
| 101 | Ngô Thị Lệ Hằng | 12/5/90 | 13 | |
| 102 | Trần Thị Kim | 7/7/90 | ĐH Sư Phạm Hà Nội | 13 |
| 103 | Nguyễn Hương Dạ Thảo | 25/7/93 | Việt Đức | 13 |
| 104 | Nguyễn Anh Tú | 5/2/93 | Amsterdam | 13 |
| 105 | Lưu Hồng Phong | 5/4/93 | chuyên Hùng Vương | 13 |
| 106 | Đinh Văn Hiếu | 3/8/93 | Vân Nội | 13 |
| 107 | Trịnh Thu Hạnh | 4/5/93 | Phạm Hồng Thái | 13 |
| 108 | Đỗ Thị Hương Giang | 29/3/92 | Nhân Chính | 13 |
| 109 | Nguyễn Chí Hòa | 16/8/93 | Trần Hưng Đạo | 13 |
| 110 | Nguyễn Ngọc Đức | 3/10/93 | Phạm Hồng Thái | 13 |
| 111 | Phạm Thị Quỳnh Anh | 24/9/93 | Nguyễn Công Trứ | 13 |
| 112 | Vũ Thị Thu Trang | 15/6/93 | Mỹ Lộc | 13 |
| 113 | Phạm Quốc Thắng | 27/11/93 | Nguyễn Bỉnh Khiêm | 13 |
| 114 | Trần Duy Hiểu | 29/5/93 | Nguyễn Bỉnh Khiêm | 13 |
| 115 | Lê Mạnh Cường | 28/8/93 | Lê Quý Đôn | 13 |
| 116 | Trần Mạnh Quân | 15/9/93 | Nguyễn Bỉnh Khiêm | 13 |
| 117 | Lê Minh Khanh | 31/5/93 | Thăng Long | 13 |
| 118 | Đinh Tiến Tùng | 30/9/93 | Nguyễn Công Trứ | 13 |
| 119 | Trần Anh Vũ | 17/4/93 | Chuyên Nguyễn Huệ | 13 |
| 120 | Nguyễn Thanh Bình | 28/1/93 | Kim Sơn A | 13 |
| 121 | Nguyễn Trần Trung | 8/11/93 | Nguyễn Thị Minh Khai | 13 |
| 122 | Nguyễn Huy Quân | 9/8/93 | Quang Trung | 13 |
| 123 | Vũ Huy Hùng | 13/4/93 | Nguyễn Trãi | 13 |
| 124 | Phan Cao Tuyên | 19/2/93 | Phú Xuyên A | 13 |
| 125 | Nguyễn Văn Phú | 19/5/93 | Chu Văn An | 13 |
| 126 | Lê Huy Hoàng | 28/1/93 | Trần Hưng Đạo, Tp Nam Định | 13 |
| 127 | Đào Minh Hoàng | 28/4/93 | Xuân Đỉnh | 13 |
| 128 | Trần Ngọc Linh | 19/5/93 | Ngọc Hồi | 13 |
| 129 | Võ Dương Trà My | 10/7/93 | Nguyễn Siêu | 13 |
| 130 | Nguyễn Thị Thủy | 10/6/93 | Đan Phượng | 13 |
| 131 | Đỗ Thị Hồng Hạnh | 20/10/93 | Lương Thế Vinh | 13 |
| 132 | Nguyễn Thị Hằng | 15/1/93 | Yên Lạc | 13 |
| 133 | Phùng Tiến Đạt | 2/10/93 | Ngô Quyền, Ba vì | 13 |
| 134 | Vũ Đức Thắng | 27/5/92 | Yên Mỹ | 13 |
| 135 | Ngô Thu Hiền | 22/12/93 | Trưng Vương | 13 |
| 136 | Nguyễn Xuân Lộc | 3/5/93 | Nguyễn Thị Minh Khai | 13 |
| 137 | Nguyễn Hữu Công | 11/10/93 | Nguyễn Bình Khiêm | 13 |
| 138 | Bùi Mạnh Tú | 14/1/93 | Xuân Hòa | 13 |
| 139 | Nguyễn Hải Đăng | 15/6/93 | Cao Bá Quát | 13 |
| 140 | Phạm Như Quỳnh | 23/12/93 | Quang Trung | 13 |
| 141 | Nguyễn Thị Thúy Hằng | 24/11/93 | Nguyễn Du | 13 |
| 142 | Hà Quốc Việt | 5/6/93 | Sơn Tây | 13 |
| 143 | Đỗ Thị Thanh Huyền | 1/7/92 | Tiên Lữ | 13 |
| 144 | Nguyễn Thảo Anh | 13/4/93 | Kim Liên | 13 |
| 145 | Nguyễn Diễm My | 26/10/93 | Giang Long 1 | 13 |
| 146 | Đỗ Quang Hiệu | 30/11/93 | Đoàn Thị Điểm | 13 |
| 147 | Nguyễn Hòa Lam | 16/12/93 | Lương Thế Vinh | 13 |
| 148 | Nguyễn Tiến Minh | 11/5/93 | Nguyễn Tất Thành | 13 |
| 149 | Nguyễn Nam Cường | 16/9/93 | Kim Thành II | 13 |
| 150 | Cao Quốc Phong | 3/11/93 | Sóc Sơn | 13 |
| 151 | Nguyễn Xuân Trường | 16/10/93 | Chuyên Biên Hòa | 13 |
| 152 | Vũ Ngọc Trâm | 2/4/93 | Lương Thế Vinh | 13 |
| 153 | Ngô Huy Long | 1/3/90 | 13 | |
| 154 | Nguyễn Thị Thủy Linh | 29/12/91 | 13 | |
| 155 | Nguyễn Thanh Tùng | 20/1/1989 | 13 | |
| 156 | Nguyễn Thành Long | 5/10/93 | 13 | |
| 157 | Vũ Tuấn Anh | 26/2/93 | Đống Đa | 13 |
| 158 | Nguyễn Vân Anh | 23/7/93 | 13 | |
| 159 | Mai Văn Chung | 13 | ||
| 160 | Nguyễn Mậu Minh | 22/10/92 | 13 | |
| 161 | Lê Thị Thương Thương | 17/6/93 | Nguyễn Bỉnh Khiêm | 13 |
| 162 | Nguyễn Văn Tuấn | 10/1/93 | 13 | |
| 163 | Nguyễn Chí Trung | 8/8/93 | Hàn Thuyên | 13 |
| 164 | Phạm Gia Phong | 12/10/92 | NIIt-INET | 12 |
| 165 | Lại Minh Cường | 20/10/93 | Nguyễn Huệ | 12 |
| 166 | Ngô Tuấn Vũ | 12/1/93 | Nguyễn Huệ | 12 |
| 167 | Đỗ Thị Như Quỳnh | 20/6/93 | Nguyễn Công Trứ | 12 |
| 168 | Ngô Thị Thanh Hương | 28/3/93 | Đào Duy Từ | 12 |
| 169 | Nguyễn Việt Anh | 29/1/93 | Nguyễn Bình Khiêm | 12 |
| 170 | Vũ Hoàng Hiệp | 10/8/93 | DL Nguyễn Bỉnh Khiêm | 12 |
| 171 | Nguyễn Việt Hải | 28/6/93 | Lê Quý Đôn | 12 |
| 172 | Nguyễn Trọng Huỳnh | 15/3/93 | Hàm Rồng | 12 |
| 173 | Phùng Thanh Tùng | 12/1/93 | Nguyễn Thị Minh Khai | 12 |
| 174 | Phan Mạnh Tường | 14/5/93 | Gia Bình Số 1 | 12 |
| 175 | Trịnh Lê Huy | 8/10/93 | Xuân Đỉnh | 12 |
| 176 | Bùi Hoài Trung | 19/4/93 | Hà Đông | 12 |
| 177 | Đào Xuân Quân | 11/1/93 | Chương Mỹ A | 12 |
| 178 | Nguyễn Uyên Chi | 23/5/93 | Ngọc Hồi | 12 |
| 179 | Nguyễn Minh Vương | 23/11/93 | Nguyễn Siêu | 12 |
| 180 | Hoàng Sơn Tùng | 24/3/93 | Quang Trung | 12 |
| 181 | Lưu Chính Nghĩa | 8/4/93 | Thanh Oai B | 12 |
| 182 | Nguyễn Anh DŨng | 5/6/93 | Nguyễn Bỉnh Khiêm | 12 |
| 183 | Phạm Thành Công | 25/1/93 | Nguyễn Bỉnh Khiêm | 12 |
| 184 | Tạ Thiên Hương | 2/4/93 | Lê Quý Đôn | 12 |
| 185 | Trần Ngọc Tiến | 24/2/93 | Minh Châu | 12 |
| 186 | Vũ Anh Hoàng | Nguyễn Công Trứ | 12 | |
| 187 | Phạm Quang Huy | 17/2/93 | Yên Lạc | 12 |
| 188 | Đinh Xuân Khánh | 24/1/93 | Kim Liên | 12 |
| 189 | Bùi Thị Tuyết | 3/8/92 | Phạm Ngũ Lão | 12 |
| 190 | Nguyễn Văn Dũng | 30/6/93 | Minh Châu | 12 |
| 191 | Cao Thu Nga | 1/11/93 | Tùng Thiện | 12 |
| 192 | Nguyễn Thu Huyền | 15/3/93 | Nguyễn Siêu | 12 |
| 193 | Nguyễn Hoàng Hân | 4/3/93 | Tây Hồ | 12 |
| 194 | Hoàng Thị Vân Anh | 23/10/93 | Hồng Thái | 12 |
| 195 | Chu Thanh Tuấn | 10/8/93 | Cao Bá Quát | 12 |
| 196 | Anh Gà | 21/10/93 | Hiệp Hòa 1 | 12 |
| 197 | Trần Tuấn Anh | 20/12/93 | Phủ Lý | 12 |
| 198 | Bùi Tuấn Anh | 9/3/93 | Hồ Tùng Mậu | 12 |
| 199 | Phạm Tuấn Phong | 28/5/93 | Đống Đa | 12 |
| 200 | Hà Hải Yến | 25/2/93 | Thăng Long | 12 |
| 201 | Ngô Thu Hương | 26/2/93 | Thăng Long | 12 |
| 202 | Nguyễn Mạnh Cường | 24/10/93 | Ngô Tất Tố | 12 |
| 203 | Dương Quốc Tuấn Anh | 21/7/93 | Tân Yên 1 | 12 |
| 204 | Nguyễn Ngọc Kiên | 29/4/93 | Bình Xuyên, Vĩnh Phúc | 12 |
| 205 | Nguyễn Thị Thu Uyên | 25/2/95 | Đàn Duy Từ | 12 |
| 206 | Nguyễn Đình Chung | 6/4/93 | Tuệ Tĩnh | 12 |
| 207 | Chu Hải Yến | 21/12/93 | Xuân Đỉnh | 12 |
| 208 | Nguyễn Thị Thanh Phương | 16/4/93 | Xuân Giang | 12 |
| 209 | Lê Anh Tuấn | 19/5/93 | Mỹ Lộc | 12 |
| 210 | Nguyễn Kim Quảng | 14/7/91 | 12 | |
| 211 | Kiều Vân Trường | 25/9/92 | 12 | |
| 212 | Nguyễn Thị Thu Hiền | 2/10/93 | Lương Thế Vinh | 12 |
| 213 | Sỹ Danh Thắng | 4/8/92 | 12 | |
| 214 | Phạm Trung Hiếu | 18/9/93 | 12 | |
| 215 | Nguyễn Duy Anh | 20/7/91 | 12 | |
| 216 | Cấn Thị Hằng | 9/1/89 | 11 | |
| 217 | Nguyễn Văn Hùng | 7/9/93 | Vân Nội | 11 |
| 218 | Nguyễn Đức Linh | 23/3/92 | Yên Hòa | 11 |
| 219 | Phạm Đỗ Nhật Minh | 10/1/93 | Yên Hòa | 11 |
| 220 | Nguyễn Tất Đạt | 13/5/93 | Việt Đức | 11 |
| 221 | Vũ Phúc Tâm | 10/6/93 | LoMoNoXop | 11 |
| 222 | Nguyễn Hữu Mạnh | 19/11/93 | Vân Nội | 11 |
| 223 | Hoàng Mỹ Linh | 9/10/93 | Chuyên Ngoại Ngữ | 11 |
| 224 | Nguyễn Thị Thiên Thanh | 6/12/93 | Lộc Bình | 11 |
| 225 | Phạm Diệu Linh | 18/1/93 | Lê Quý Đôn | 11 |
| 226 | Quản Trọng Anh Nam | 10/8/93 | Hàm Rồng | 11 |
| 227 | Lưu Nguyệt Anh | 9/10/93 | 11 | |
| 228 | Lê Thanh Tùng | 23/1/93 | Ngọc Hồi | 11 |
| 229 | Nguyễn Bá Long | 14/10/93 | Ngọc Hồi | 11 |
| 230 | Nguyễn hà Tùng Lân | 4/10/93 | Quang Trung | 11 |
| 231 | Nguyễn Thị Thu Giang | 6/11/93 | Nguyễn Tất Thành | 11 |
| 232 | Vũ Văn Nguyên | 28/11/93 | TTGDTX TP Thái Bình | 11 |
| 233 | Nguyễn Phương Thảo | 30/5/93 | Ngô Quyền | 11 |
| 234 | Đỗ Tiến Vinh | 3/6/93 | Liên Hà | 11 |
| 235 | Vũ Tuấn Anh | 8/3/93 | Ngọc Hồi | 11 |
| 236 | Vũ Đức hải | 28/1/93 | Mông Dương | 11 |
| 237 | Phạm Đức Trung | 2/10/93 | Thái Phiên | 11 |
| 238 | Nguyễn Tài Tạo | 10/4/93 | Thăng Long | 11 |
| 239 | Nguyễn Thị Hà Minh | 9/1/93 | Thuận Thành Số 1 | 11 |
| 240 | Nguyễn Văn Vững | 27/7/93 | Minh Khai | 11 |
| 241 | Lưu Xuân Khương | 13/6/93 | Ngô Sĩ Liên | 11 |
| 242 | Vũ Lê Thanh | 19/4/93 | Thái Phiên | 11 |
| 243 | Phan Thị Ngọc thắm | 24/2/93 | Phan Đình Phùng | 11 |
| 244 | Hoàng Thị Nhàn | 22/11/93 | Đan Phượng | 11 |
| 245 | Bùi Minh Tuấn | 24/12/93 | Bắc Duyên Hà | 11 |
| 246 | Nguyễn Tuấn Anh | 22/2/93 | 11 | |
| 247 | Phạm Quốc Việt | 24/2/93 | Hàng Hải | 11 |
| 248 | Cao Nguyễn Minh Hằng | 9/3/93 | Hoàng Diệu | 11 |
| 249 | Phạm Thị Hương Anh | 13/4/93 | Đồ Sơn | 11 |
| 250 | Lê Quang Tuấn | 13/12/93 | Tuệ Tĩnh | 11 |
| 251 | Phí Ngọc Bích | 7/3/93 | Đoàn Thị Điểm | 11 |
| 252 | Nguyễn Thanh Luân | 2/6/93 | Kim Bảng A | 11 |
| 253 | Đàm Quốc Vương | 26/11/93 | Nguyễn Trãi | 11 |
| 254 | Phạm Ngọc Hùng | 20/8/93 | Chu Văn An | 11 |
| 255 | Nguyễn Thị Vân Anh | 29/3/93 | chuyên Nguyễn Trãi | 11 |
| 256 | Nguyễn Thị Thùy Linh | 4/3/93 | Tùng Thiên | 11 |
| 257 | Nguyễn Mạnh Hùng | 1/6/93 | Chuyên Nguyễn Trãi | 11 |
| 258 | Trịnh Quốc Thăng | 13/1/94 | Marie Curie | 11 |
| 259 | Nguyễn Mạnh Huy | 3/11/93 | LôMôNôXốp | 11 |
| 260 | Đặng Mạnh Cường | 1/7/86 | 11 | |
| 261 | Mai Thanh Tùng | 8/12/93 | 11 |